Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
Học Bạ
Thi Riêng
|
25.25
(ĐT THPT)
97.00
(ĐGNL HN)
887.00
(ĐGNL HCM)
69.29
(ĐGTD BK)
27.75
(Kết Hợp)
22.75
(ĐGNL SPHN)
80.00
(Ưu Tiên)
30.00
(CCQT)
1350.00
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
24.75
(ĐT THPT)
23.75
(ĐT THPT)
25.75
(ĐT THPT)
23.75
(ĐGNL HN)
23.75
(ĐGTD BK)
23.75
(Kết Hợp)
24.75
(Kết Hợp)
23.75
(ĐGNL SPHN)
25.75
(ĐGNL SPHN)
24.75
(ĐGNL SPHN)
|
| 7 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
2.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 8 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
Kết Hợp
|
26.62
(ĐT THPT)
25.12
(ĐT THPT)
26.34
(Học Bạ)
27.34
(Học Bạ)
22.76
(ĐGNL SPHN)
|
| 9 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
25.30
(ĐT THPT)
26.10
(ĐT THPT)
26.10
(ĐT THPT)
972.00
(ĐGNL HCM)
28.98
(Ưu Tiên)
29.35
(Ưu Tiên)
28.80
(Ưu Tiên)
28.50
(Ưu Tiên)
|
| 10 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh)
7320104 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
CCQT
|
30.82
(ĐT THPT)
30.82
(Kết Hợp)
|
| 11 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Truyền thông Đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 14 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Nghệ thuật số
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
24.00
(Học Bạ)
23.00
(V-SAT)
|
| 15 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 16 |
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 17 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
24.11
(ĐT THPT)
24.11
(Học Bạ)
24.11
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
25.75
(ĐT THPT)
26.50
(Học Bạ)
1030.00
(ĐGNL HCM)
26.75
(ĐGNL SPHN)
|
| 19 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 20 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Khoa Quốc tế - Đại học Huế
Mã trường: DHI |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
21.50
(ĐT THPT)
|
| 22 |
Đại học Phương Đông
Mã trường: DPD |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
18.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
61.00
(ĐGNL HN)
45.00
(ĐGTD BK)
|
| 23 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
37.00
(ĐT THPT)
36.50
(ĐT THPT)
37.25
(ĐT THPT)
37.50
(ĐT THPT)
38.93
(Học Bạ)
37.32
(Kết Hợp)
|
| 24 |
Đại học Phú Xuân
Mã trường: DPX |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
|
15.00
(ĐT THPT)
|
| 25 |
Đại học Trưng Vương
Mã trường: DVP |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ |
Truyền thông đa phương tiện (Truyền thông đa phương tiện. Marketing số)
7320104 |
- |
ĐT THPT
|
21.00
(ĐT THPT)
|
| 27 |
Đại học Phan Thiết
Mã trường: DPT |
Truyền thông Đa Phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
6.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 28 |
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
15.10
(ĐT THPT)
18.21
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
500.00
(Thi Riêng)
|
| 29 |
Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM
Mã trường: UMT |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Truyền thông đa phương tiện
7320104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
CCQT
|
16.00
(ĐT THPT)
14.25
(ĐT THPT)
18.13
(Học Bạ)
16.00
(Học Bạ)
54.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGTD BK)
37.00
(ĐGTD BK)
16.00
(ĐGNL SPHN)
11.00
(ĐGNL SPHN)
|