85 lượt search
Truyền thông đa phương tiện

Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104 5.0 85 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Ưu Tiên CCQT Học Bạ Thi Riêng
25.25 (ĐT THPT)
97.00 (ĐGNL HN)
887.00 (ĐGNL HCM)
69.29 (ĐGTD BK)
27.75 (Kết Hợp)
22.75 (ĐGNL SPHN)
80.00 (Ưu Tiên)
30.00 (CCQT)
1350.00 (CCQT)
2 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
3 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
4 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
6 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
24.75 (ĐT THPT)
23.75 (ĐT THPT)
25.75 (ĐT THPT)
23.75 (ĐGNL HN)
23.75 (ĐGTD BK)
23.75 (Kết Hợp)
24.75 (Kết Hợp)
23.75 (ĐGNL SPHN)
25.75 (ĐGNL SPHN)
24.75 (ĐGNL SPHN)
7 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
2.00 (Học Bạ)
5.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (CCQT)
800.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
8 Học viện Phụ nữ Việt Nam

Mã trường: HPN

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN Kết Hợp
26.62 (ĐT THPT)
25.12 (ĐT THPT)
26.34 (Học Bạ)
27.34 (Học Bạ)
22.76 (ĐGNL SPHN)
9 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
25.30 (ĐT THPT)
26.10 (ĐT THPT)
26.10 (ĐT THPT)
972.00 (ĐGNL HCM)
28.98 (Ưu Tiên)
29.35 (Ưu Tiên)
28.80 (Ưu Tiên)
28.50 (Ưu Tiên)
10 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh)

7320104

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK CCQT
30.82 (ĐT THPT)
30.82 (Kết Hợp)
11 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
600.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Truyền thông Đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
13 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
14 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Nghệ thuật số

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
18.00 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
24.00 (Học Bạ)
23.00 (V-SAT)
15 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
16 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
17 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
24.11 (ĐT THPT)
24.11 (Học Bạ)
24.11 (V-SAT)
18 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
25.75 (ĐT THPT)
26.50 (Học Bạ)
1030.00 (ĐGNL HCM)
26.75 (ĐGNL SPHN)
19 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
20 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
21 Khoa Quốc tế - Đại học Huế

Mã trường: DHI

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
21.50 (ĐT THPT)
22 Đại học Phương Đông

Mã trường: DPD

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
18.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
61.00 (ĐGNL HN)
45.00 (ĐGTD BK)
23 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
37.00 (ĐT THPT)
36.50 (ĐT THPT)
37.25 (ĐT THPT)
37.50 (ĐT THPT)
38.93 (Học Bạ)
37.32 (Kết Hợp)
24 Đại học Phú Xuân

Mã trường: DPX

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT
15.00 (ĐT THPT)
25 Đại học Trưng Vương

Mã trường: DVP

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
26 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

Truyền thông đa phương tiện (Truyền thông đa phương tiện. Marketing số)

7320104

-
ĐT THPT
21.00 (ĐT THPT)
27 Đại học Phan Thiết

Mã trường: DPT

Truyền thông Đa Phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
6.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
28 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
15.10 (ĐT THPT)
18.21 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
500.00 (Thi Riêng)
29 Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM

Mã trường: UMT

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
30 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Truyền thông đa phương tiện

7320104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN CCQT
16.00 (ĐT THPT)
14.25 (ĐT THPT)
18.13 (Học Bạ)
16.00 (Học Bạ)
54.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGTD BK)
37.00 (ĐGTD BK)
16.00 (ĐGNL SPHN)
11.00 (ĐGNL SPHN)