Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Marketing
7340115C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.30
(ĐT THPT)
27.90
(Học Bạ)
799.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Marketing - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
FA7340115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
Ưu Tiên
|
23.50
(ĐT THPT)
27.75
(Học Bạ)
752.00
(ĐGNL HCM)
1039.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 3 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Marketing - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa
N7340115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
21.00
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
640.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Marketing (Chuyên ngành Marketing)
7340115_410 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
Học Bạ
|
27.32
(ĐT THPT)
26.43
(ĐT THPT)
966.00
(ĐGNL HCM)
85.63
(Ưu Tiên)
81.18
(Ưu Tiên)
1220.00
(CCQT)
|
| 5 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
Ngành Quản trị kinh doanh
Ngành Kinh doanh quốc tế
Ngành quản trị khách sạn
Ngành Marketing
NTH02 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
28.10
(ĐT THPT)
27.60
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ |
Marketing (song bằng do ĐHQGHN và Đại học HELP, Malaysia cùng cấp bằng)
QHQ06 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
CCQT
|
19.50
(ĐT THPT)
67.00
(ĐGNL HN)
|
| 7 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Marketing (Marketing Thương mại)
TM07 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
27.30
(ĐT THPT)
115.33
(ĐGNL HN)
83.87
(ĐGTD BK)
27.30
(Kết Hợp)
27.30
(Kết Hợp)
|
| 8 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Marketing (Marketing số)
TM09 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
27.50
(ĐT THPT)
116.67
(ĐGNL HN)
85.33
(ĐGTD BK)
27.50
(Kết Hợp)
27.50
(Kết Hợp)
|
| 9 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Marketing số
7340122_TD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.50
(ĐT THPT)
18.80
(Học Bạ)
|
| 10 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Marketing số (ĐH Coventry, Anh cấp bằng)
BUS05 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
V-SAT
CCQT
|
21.44
(ĐT THPT)
24.88
(Học Bạ)
88.00
(ĐGNL HN)
22.20
(Kết Hợp)
311.00
(V-SAT)
|
| 11 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
7340115_TATP |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
29.21
(ĐT THPT)
32.64
(Học Bạ)
696.17
(ĐGNL HCM)
453.48
(V-SAT)
|
| 12 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Marketing (chương trình tích hợp)
7340115_TH |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
25.01
(ĐT THPT)
27.20
(Học Bạ)
939.26
(ĐGNL HCM)
387.82
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Marketing - Chương trình tiên tiến
F7340115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
26.75
(ĐT THPT)
27.00
(ĐT THPT)
27.25
(ĐT THPT)
33.65
(Học Bạ)
841.00
(ĐGNL HCM)
|
| 14 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh)
7340115_410E |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
Học Bạ
|
26.20
(ĐT THPT)
25.50
(ĐT THPT)
914.00
(ĐGNL HCM)
84.68
(Ưu Tiên)
82.87
(Ưu Tiên)
1230.00
(CCQT)
|
| 15 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Marketing (Marketing thương mại - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM08 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
26.30
(ĐT THPT)
108.67
(ĐGNL HN)
76.80
(ĐGTD BK)
26.30
(Kết Hợp)
26.30
(Kết Hợp)
29.80
(Kết Hợp)
|
| 16 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Marketing (CS Nam Định)
7340115DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
23.00
(ĐT THPT)
25.88
(Học Bạ)
73.75
(ĐGNL HN)
52.50
(ĐGTD BK)
|
| 17 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Marketing (CS Hà Nội)
7340115DKK |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
25.00
(ĐT THPT)
27.63
(Học Bạ)
81.25
(ĐGNL HN)
57.50
(ĐGTD BK)
|
| 18 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Chất lượng cao Marketing số
BUS06 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
V-SAT
CCQT
|
23.10
(ĐT THPT)
27.10
(Học Bạ)
93.00
(ĐGNL HN)
26.10
(Kết Hợp)
339.00
(V-SAT)
|
| 19 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Marketing (chất lượng cao)
7340115_CLC |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
|
22.00
(ĐT THPT)
86.50
(ĐGNL HN)
759.00
(ĐGNL HCM)
62.46
(ĐGTD BK)
25.50
(Kết Hợp)
19.38
(ĐGNL SPHN)
42.50
(Ưu Tiên)
1190.00
(CCQT)
26.50
(CCQT)
|
| 20 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Marketing - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
D7340115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
|
24.00
(ĐT THPT)
28.47
(Học Bạ)
776.00
(ĐGNL HCM)
1050.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 21 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
FBE8 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
2333.00
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 22 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Marketing (Công nghệ Marketing)
FIDT5 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
22.81
(Học Bạ)
62.51
(ĐGNL HN)
43.98
(ĐGTD BK)
242.88
(V-SAT)
|
| 23 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Marketing
7340115DL |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 24 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Marketing và tổ chức sự kiện (ngành Marketing)
73401150 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 25 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Marketing
7340155 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
6.00
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)
7340115_DM |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 27 |
Đại học CMC
Mã trường: CMC |
Digital Marketing
MK |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Thi Riêng
Kết Hợp
|
26.70
(ĐT THPT)
29.60
(Học Bạ)
49.24
(Thi Riêng)
|
| 28 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Marketing
BUS07 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
V-SAT
|
24.72
(ĐT THPT)
28.36
(Học Bạ)
99.00
(ĐGNL HN)
27.36
(Kết Hợp)
359.00
(V-SAT)
|
| 29 |
Học viện Chính sách và Phát triển
Mã trường: HCP |
Ngành Marketing
7340115_2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
28.66
(ĐT THPT)
28.66
(Học Bạ)
28.66
(ĐGNL HN)
28.66
(ĐGTD BK)
28.66
(Kết Hợp)
|
| 30 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn)
7340115S |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
22.50
(ĐT THPT)
902.00
(ĐGNL HCM)
|