Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Công nghệ truyền thông
7320106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
20.57
(Học Bạ)
19.00
(Học Bạ)
19.00
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Công nghệ truyền thông
7320106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
53.60
(ĐGNL HN)
37.44
(ĐGTD BK)
15.00
15.00
(Khác)
|
| 3 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Công nghệ truyền thông
7320106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học FPT
Mã trường: FPT |
Công nghệ truyền thông
7320106 |
- |
ĐT THPT
|
21.00
(ĐT THPT)
|
| 5 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
Công nghệ truyền thông
7320106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn
Mã trường: VKU |
Công nghệ truyền thông (cử nhân)
7320106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
21.00
(ĐT THPT)
25.19
(Học Bạ)
823.00
(ĐGNL HCM)
25.19
(Ưu Tiên)
|
| 7 |
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn
Mã trường: VKU |
Chuyên ngành Thiết kế Mỹ thuật số (cử nhân)
7320106DA |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
21.00
(ĐT THPT)
25.19
(Học Bạ)
823.00
(ĐGNL HCM)
25.19
(Ưu Tiên)
|
| 8 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt)
7320106V |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.67
(ĐT THPT)
24.70
(ĐT THPT)
23.25
(ĐT THPT)
26.95
(Học Bạ)
26.95
(Học Bạ)
942.00
(ĐGNL HCM)
942.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Khoa học liên ngành và Nghệ thuật - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHK |
Công nghệ truyền thông
7320106 |
- |
ĐT THPT
|
25.00
(ĐT THPT)
23.50
(ĐT THPT)
23.00
(ĐT THPT)
24.00
(ĐT THPT)
26.00
(ĐT THPT)
|
| 10 |
Đại học FPT Cần Thơ
Mã trường: (FPT) |
Công nghệ truyền thông
7320106 |
- |
ĐT THPT
Ưu Tiên
|
21.00
(ĐT THPT)
|