| 1 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
22.00
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS)
|
|
| 2 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C03, C19, D01
|
Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn
Mã trường: SIU
|
|
| 3 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26
|
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU
|
|
| 4 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, C00, D01, D15
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 5 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
14.00
|
ĐT THPT
|
C00, C01, C03, C14, D01, D66, X79
|
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB
|
|
| 6 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.25
|
ĐT THPT
|
C00, D01, C04, X01, C03, X04
|
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH
|
|
| 7 |
Quan hệ công chúng (PR)
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, D01, D14, D15, X17, X71, X78, Y07
|
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC
|
|
| 8 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.50
|
ĐT THPT
|
D01, C01, C03, C04, X02, C00, X01
|
Đại học Yersin Đà Lạt
Mã trường: DYD
|
|
| 9 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D14, D15, C00, C01, C03, C04
|
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL
|
|
| 10 |
Ngành Quan hệ Công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, D14, D15
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 11 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
22.00
|
ĐT THPT
|
D14, D15, D01
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS
|
|
| 12 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, D01
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 13 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
17.70
|
ĐT THPT
|
C00, C01, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D15, X70, X74, X78, X79
|
Đại học Nguyễn Trãi
Mã trường: NTU
|
|
| 14 |
Quan hệ Công chúng
7320108
|
25.80
|
ĐT THPT
|
C00, X74, D01, C20, D15
|
Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam
Mã trường: HTN
|
|
| 15 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
615
|
36.20
|
ĐT THPT
|
D01
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 16 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
615
|
36.95
|
ĐT THPT
|
D14
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 17 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
615
|
37.20
|
ĐT THPT
|
X78
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 18 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
615
|
36.70
|
ĐT THPT
|
X79
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 19 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing
616
|
36.50
|
ĐT THPT
|
D01
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 20 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing
616
|
37.25
|
ĐT THPT
|
D14
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 21 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing
616
|
37.50
|
ĐT THPT
|
X78
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 22 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing
616
|
37.00
|
ĐT THPT
|
X79
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 23 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, D01, C04, C01, C14, TH9, D14
|
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU
|
|
| 24 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C20, D01, D14, D15, X71
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU
|
|
| 25 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, D01, X78
|
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL
|
|
| 26 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, D01, D14, D15, C16, X01, X70, X74
|
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH
|
|
| 27 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15, D66, D09, D10, D84
|
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT
|
|
| 28 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01
|
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN
|
|
| 29 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C01, C03, C04, D01, X01, X02
|
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC
|
|
| 30 |
Quan hệ công chúng (ngành Marketing)
7340115_QHC
|
23.47
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X06, X26
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH
|
|
| 31 |
Quan hệ công chúng
7320108
|
28.07
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA
|
|
| 32 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2
7320108_CLC2
|
26.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA
|
|