Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
28.07
(ĐT THPT)
28.07
(ĐGNL HN)
114.00
(ĐGNL HN)
1009.00
(ĐGNL HCM)
28.07
(ĐGNL HCM)
80.51
(ĐGTD BK)
28.07
(ĐGTD BK)
28.07
(Kết Hợp)
28.07
(CCQT)
1561.00
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quan hệ công chúng - CT CLC2
7320108_CLC2 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.50
(ĐT THPT)
26.50
(ĐGNL HN)
106.00
(ĐGNL HN)
950.00
(ĐGNL HCM)
26.50
(ĐGNL HCM)
26.50
(ĐGTD BK)
72.63
(ĐGTD BK)
26.50
(Kết Hợp)
26.50
(CCQT)
1523.00
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 5 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
2.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 8 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 9 |
Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam
Mã trường: HTN |
Quan hệ Công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
25.80
(ĐT THPT)
27.40
(Học Bạ)
|
| 10 |
Đại học Nguyễn Trãi
Mã trường: NTU |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.70
(ĐT THPT)
21.24
(Học Bạ)
|
| 11 |
Đại học Yersin Đà Lạt
Mã trường: DYD |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.50
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Quan hệ công chúng (PR)
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
14.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
14.00
(ĐGNL HCM)
|
| 14 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 15 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 16 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
615 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
36.20
(ĐT THPT)
36.95
(ĐT THPT)
37.20
(ĐT THPT)
36.70
(ĐT THPT)
38.67
(Học Bạ)
37.05
(Kết Hợp)
|
| 18 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing
616 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
36.50
(ĐT THPT)
37.25
(ĐT THPT)
37.50
(ĐT THPT)
37.00
(ĐT THPT)
38.93
(Học Bạ)
37.32
(Kết Hợp)
|
| 19 |
Đại học Phú Xuân
Mã trường: DPX |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
|
16.00
(ĐT THPT)
|
| 20 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Quan hệ công chúng (ngành Marketing)
7340115_QHC |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
|
23.47
(ĐT THPT)
90.91
(ĐGNL HN)
814.86
(ĐGNL HCM)
65.36
(ĐGTD BK)
26.48
(Kết Hợp)
20.48
(ĐGNL SPHN)
42.50
(Ưu Tiên)
1248.80
(CCQT)
27.97
(CCQT)
|
| 21 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.00
(ĐT THPT)
26.97
(Học Bạ)
|
| 22 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Quan hệ Công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 23 |
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
15.25
(ĐT THPT)
17.91
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
500.00
(Thi Riêng)
|
| 24 |
Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn
Mã trường: SIU |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 25 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 27 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
Quan hệ công chúng
7320108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
22.00
(ĐT THPT)
26.97
(Học Bạ)
|