103 lượt search
Quan hệ công chúng

Quan hệ công chúng

Mã ngành: 7320108 5.0 103 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
28.07 (ĐT THPT)
28.07 (ĐGNL HN)
114.00 (ĐGNL HN)
1009.00 (ĐGNL HCM)
28.07 (ĐGNL HCM)
80.51 (ĐGTD BK)
28.07 (ĐGTD BK)
28.07 (Kết Hợp)
28.07 (CCQT)
1561.00 (CCQT)
2 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Quan hệ công chúng - CT CLC2

7320108_CLC2

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.50 (ĐT THPT)
26.50 (ĐGNL HN)
106.00 (ĐGNL HN)
950.00 (ĐGNL HCM)
26.50 (ĐGNL HCM)
26.50 (ĐGTD BK)
72.63 (ĐGTD BK)
26.50 (Kết Hợp)
26.50 (CCQT)
1523.00 (CCQT)
3 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
4 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
5 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
6 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
7 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
2.00 (Học Bạ)
5.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (CCQT)
800.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
8 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
9 Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam

Mã trường: HTN

Quan hệ Công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ
25.80 (ĐT THPT)
27.40 (Học Bạ)
10 Đại học Nguyễn Trãi

Mã trường: NTU

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ
17.70 (ĐT THPT)
21.24 (Học Bạ)
11 Đại học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.50 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
15.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Quan hệ công chúng (PR)

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
13 Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

Mã trường: DKB

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
14.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
14.00 (ĐGNL HCM)
14 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
15 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
16 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
17 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp

615

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
36.20 (ĐT THPT)
36.95 (ĐT THPT)
37.20 (ĐT THPT)
36.70 (ĐT THPT)
38.67 (Học Bạ)
37.05 (Kết Hợp)
18 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing

616

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
36.50 (ĐT THPT)
37.25 (ĐT THPT)
37.50 (ĐT THPT)
37.00 (ĐT THPT)
38.93 (Học Bạ)
37.32 (Kết Hợp)
19 Đại học Phú Xuân

Mã trường: DPX

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT
16.00 (ĐT THPT)
20 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

Quan hệ công chúng (ngành Marketing)

7340115_QHC

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Ưu Tiên CCQT
23.47 (ĐT THPT)
90.91 (ĐGNL HN)
814.86 (ĐGNL HCM)
65.36 (ĐGTD BK)
26.48 (Kết Hợp)
20.48 (ĐGNL SPHN)
42.50 (Ưu Tiên)
1248.80 (CCQT)
27.97 (CCQT)
21 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.00 (ĐT THPT)
26.97 (Học Bạ)
22 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Quan hệ Công chúng 

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
23 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
15.25 (ĐT THPT)
17.91 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
500.00 (Thi Riêng)
24 Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn

Mã trường: SIU

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
25 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
26 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
27 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

Quan hệ công chúng

7320108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
22.00 (ĐT THPT)
26.97 (Học Bạ)