Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
27.10
(ĐT THPT)
27.10
(ĐGNL HN)
109.00
(ĐGNL HN)
27.10
(ĐGNL HCM)
973.00
(ĐGNL HCM)
27.10
(ĐGTD BK)
75.67
(ĐGTD BK)
27.10
(Kết Hợp)
27.10
(CCQT)
1538.00
(CCQT)
|
| 2 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.00
(ĐT THPT)
28.25
(Học Bạ)
|
| 3 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
Học Bạ
Thi Riêng
|
22.75
(ĐT THPT)
88.75
(ĐGNL HN)
787.50
(ĐGNL HCM)
63.94
(ĐGTD BK)
26.00
(Kết Hợp)
19.94
(ĐGNL SPHN)
42.50
(Ưu Tiên)
1220.00
(CCQT)
27.25
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
20.25
(ĐT THPT)
20.25
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
|
| 5 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
23.00
(ĐT THPT)
24.80
(Học Bạ)
732.00
(ĐGNL HCM)
24.50
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
14.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 8 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
ĐGNL HN
|
21.50
(ĐT THPT)
23.25
(Học Bạ)
23.25
(Kết Hợp)
|
| 10 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
24.20
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
24.00
(Học Bạ)
24.00
(Học Bạ)
27.50
(Học Bạ)
28.00
(Học Bạ)
850.00
(ĐGNL HCM)
250.00
(Thi Riêng)
|
| 11 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 12 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Công nghệ Sài Gòn
Mã trường: DSG |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 14 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM
Mã trường: DTM |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.50
(ĐT THPT)
21.20
(Học Bạ)
583.00
(ĐGNL HCM)
|
| 15 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
|
| 16 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực)
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
29.25
(ĐT THPT)
29.00
(ĐT THPT)
29.50
(ĐT THPT)
35.85
(Học Bạ)
875.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
26.00
(ĐT THPT)
26.80
(Học Bạ)
128.67
(ĐGNL HN)
|
| 18 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 19 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 20 |
Đại học Giao thông vận tải TP. HCM
Mã trường: UTH |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
23.52
(ĐT THPT)
25.67
(Học Bạ)
756.89
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
65.00
(ĐGNL HN)
45.00
(ĐGTD BK)
|
| 22 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
20.20
(ĐT THPT)
19.20
(ĐT THPT)
20.20
(ĐGNL HN)
20.20
(ĐGTD BK)
20.20
(Kết Hợp)
19.20
(Kết Hợp)
20.20
(ĐGNL SPHN)
19.20
(ĐGNL SPHN)
|
| 23 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
2.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 24 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 25 |
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
CCQT
|
21.00
(ĐT THPT)
24.81
(Học Bạ)
91.25
(ĐGNL HN)
726.25
(ĐGNL HCM)
1252.50
(CCQT)
26.00
(CCQT)
32.63
(CCQT)
|
| 26 |
Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội
Mã trường: FBU |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
23.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
23.00
(ĐGNL HN)
|
| 27 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
20.60
(ĐT THPT)
22.10
(ĐT THPT)
759.00
(ĐGNL HCM)
20.60
(CCQT)
|
| 28 |
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
25.41
(ĐT THPT)
26.94
(Học Bạ)
90.25
(ĐGNL HN)
|
| 29 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Quản trị doanh nghiệp
GTADCQT2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
22.00
(ĐT THPT)
25.00
(Học Bạ)
75.50
(ĐGNL HN)
51.88
(ĐGTD BK)
14.83
(ĐGNL SPHN)
|
| 30 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Quản trị kinh doanh
7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
22.70
(ĐT THPT)
25.54
(Học Bạ)
722.00
(ĐGNL HCM)
22.70
(Kết Hợp)
22.70
(CCQT)
|