Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Công nghệ giáo dục
ED2 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
23.30
(ĐT THPT)
23.80
(ĐT THPT)
61.66
(ĐGTD BK)
57.22
(Kết Hợp)
58.43
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Công nghệ giáo dục
7140103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn
Mã trường: SIU |
Công nghệ giáo dục
7140103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST |
Công nghệ giáo dục
7140103 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
24.25
(ĐT THPT)
22.88
(ĐT THPT)
22.50
(ĐT THPT)
23.13
(ĐT THPT)
797.00
(ĐGNL HCM)
27.12
(Ưu Tiên)
27.85
(Ưu Tiên)
27.21
(Ưu Tiên)
26.85
(Ưu Tiên)
27.58
(Ưu Tiên)
27.08
(Ưu Tiên)
|
| 5 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Công nghệ giáo dục
7140103 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
19.25
(ĐT THPT)
20.00
(ĐT THPT)
19.75
(ĐT THPT)
19.25
(ĐT THPT)
18.85
(Kết Hợp)
18.60
(Kết Hợp)
16.60
(Kết Hợp)
16.35
(Kết Hợp)
18.60
(Kết Hợp)
18.35
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Công nghệ Giáo dục
7140103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
20.80
(ĐT THPT)
20.17
(ĐT THPT)
19.18
(ĐT THPT)
21.06
(ĐT THPT)
22.00
(ĐT THPT)
20.39
(ĐT THPT)
26.81
(Học Bạ)
787.34
(ĐGNL HCM)
328.81
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH |
Công nghệ giáo dục
7140103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
20.83
(Học Bạ)
11.00
(ĐGNL HN)
11.17
(ĐGTD BK)
14.00
(V-SAT)
|