90 lượt search
Công nghệ giáo dục

Công nghệ giáo dục

Mã ngành: 7140103 5.0 90 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Công nghệ giáo dục

7140103

15.00 ĐT THPT A00, A01, X06, X10, X02, D07 Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn

Mã trường: SIU

2 Công nghệ giáo dục

7140103

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, B03, C01, C02, X02, X06, X07, X08, X26, X27, X28 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

3 Công nghệ giáo dục

7140103

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

4 Công nghệ Giáo dục

7140103

20.80 ĐT THPT X03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

5 Công nghệ Giáo dục

7140103

20.17 ĐT THPT X26 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

6 Công nghệ Giáo dục

7140103

19.18 ĐT THPT X27 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

7 Công nghệ Giáo dục

7140103

21.06 ĐT THPT A00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

8 Công nghệ Giáo dục

7140103

22.00 ĐT THPT C01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

9 Công nghệ Giáo dục

7140103

20.39 ĐT THPT D01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

10 Công nghệ giáo dục

7140103

19.25 ĐT THPT A01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

11 Công nghệ giáo dục

7140103

20.00 ĐT THPT B08  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

12 Công nghệ giáo dục

7140103

19.75 ĐT THPT D07  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

13 Công nghệ giáo dục

7140103

19.25 ĐT THPT X26  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

14 Công nghệ giáo dục

7140103

24.25 ĐT THPT A00, C01, C02, X02, X06, X10 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

15 Công nghệ giáo dục

7140103

22.88 ĐT THPT A01, X26 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

16 Công nghệ giáo dục

7140103

22.50 ĐT THPT D01, D07 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

17 Công nghệ giáo dục

7140103

23.13 ĐT THPT B03, B08, X14 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

18 Công nghệ giáo dục

ED2

23.30 ĐT THPT D01 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

19 Công nghệ giáo dục

ED2

23.80 ĐT THPT A00, A01, B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA