| 1 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
23.73
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 2 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
24.73
|
ĐT THPT
|
D14, D15
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 3 |
Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng)
7140231TN
|
25.00
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 4 |
Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng)
7140231TN
|
26.00
|
ĐT THPT
|
D14, D15
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 5 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
21.85
|
ĐT THPT
|
D15
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 6 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
19.52
|
ĐT THPT
|
D09
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 7 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
20.00
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 8 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
19.99
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 9 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
19.63
|
ĐT THPT
|
D10
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 10 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
21.74
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 11 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
25.32
|
ĐT THPT
|
D01, D09, D10, D84, X25
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 12 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
25.57
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 13 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
24.49
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D14, D15
|
Đại học Đồng Nai
Mã trường: DNU
|
|
| 14 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
26.78
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15, D66
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 15 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
26.20
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15, D09, D10
|
Đại học Khánh Hòa
Mã trường: UKH
|
|
| 16 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
22.75
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D10, D14
|
Đại học Phú Yên
Mã trường: DPY
|
|
| 17 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
23.59
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 18 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
26.02
|
ĐT THPT
|
D01, X25, X78, D15
|
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ
|
|
| 19 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
24.68
|
ĐT THPT
|
D01, A01
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 20 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
25.68
|
ĐT THPT
|
D14, D15
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 21 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
26.70
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D09, D10
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH
|
|
| 22 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
24.44
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, D11, D12, D14, D15
|
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT
|
|
| 23 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
27.75
|
ĐT THPT
|
D01, D09, D10, X25, X26, X27, X28
|
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL
|
|
| 24 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
23.60
|
ĐT THPT
|
D01, D09, D10, D14, D15
|
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU
|
|
| 25 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
27.20
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D12, D14
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2
|
|
| 26 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
26.71
|
ĐT THPT
|
D01, D15, D14, X78
|
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV
|
|
| 27 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
23.81
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D14, D15, D66, X26, X78, X79
|
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB
|
|
| 28 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
26.71
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15, X78
|
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN
|
|
| 29 |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh
7220201_GV
|
19.50
|
ĐT THPT
|
D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84
|
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ
|
|
| 30 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
24.06
|
ĐT THPT
|
D01, D09
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 31 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
25.06
|
ĐT THPT
|
D15
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 32 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
27.07
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15, D66, X78
|
Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTF
|
|
| 33 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231_01
|
32.00
|
ĐT THPT
|
D01, D06, D09, D10, D14, D15
|
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP
|
|
| 34 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
26.29
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 35 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
30.00
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF
|
|
| 36 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
23.08
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 37 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
24.26
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 38 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
25.26
|
ĐT THPT
|
D13
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 39 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
26.00
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 40 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
26.11
|
ĐT THPT
|
D15
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 41 |
Sư phạm tiếng Anh
7140231
|
27.10
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D09, D14
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF
|
|
| 42 |
Sư phạm tiếng Anh
7140231
|
30.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, D08, D14, D15
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF
|
|
| 43 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
26.79
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 44 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
|
26.54
|
ĐT THPT
|
X79
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 45 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231_LA
|
25.62
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 46 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231_LA
|
25.37
|
ĐT THPT
|
X79
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 47 |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)
7140231V
|
29.57
|
ĐT THPT
|
D09
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 48 |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)
7140231V
|
29.17
|
ĐT THPT
|
D10
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 49 |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)
7140231V
|
28.89
|
ĐT THPT
|
X26
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 50 |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)
7140231V
|
29.57
|
ĐT THPT
|
D01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|