97 lượt search
Sư phạm Tiếng Anh

Sư phạm Tiếng Anh

Mã ngành: 7140231 5.0 97 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

23.73 ĐT THPT D01 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

2 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

24.73 ĐT THPT D14, D15 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng)

7140231TN

25.00 ĐT THPT D01 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng)

7140231TN

26.00 ĐT THPT D14, D15 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

5 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

21.85 ĐT THPT D15 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

6 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

19.52 ĐT THPT D09 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

7 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

20.00 ĐT THPT D01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

8 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

19.99 ĐT THPT A01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

9 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

19.63 ĐT THPT D10 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

10 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

21.74 ĐT THPT D14 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

11 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

25.32 ĐT THPT D01, D09, D10, D84, X25 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

12 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

25.57 ĐT THPT A01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

13 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

24.49 ĐT THPT A01, D01, D14, D15 Đại học Đồng Nai

Mã trường: DNU

14 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

26.78 ĐT THPT D01, D14, D15, D66 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

15 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

26.20 ĐT THPT D01, D14, D15, D09, D10 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

16 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

22.75 ĐT THPT A01, D01, D10, D14 Đại học Phú Yên

Mã trường: DPY

17 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

23.59 ĐT THPT D01 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

18 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

26.02 ĐT THPT D01, X25, X78, D15 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

19 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

24.68 ĐT THPT D01, A01 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

20 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

25.68 ĐT THPT D14, D15 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

21 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

26.70 ĐT THPT A01, D01, D09, D10 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

22 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

24.44 ĐT THPT A01, D01, D07, D11, D12, D14, D15 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

23 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

27.75 ĐT THPT D01, D09, D10, X25, X26, X27, X28 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

24 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

23.60 ĐT THPT D01, D09, D10, D14, D15 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

25 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

27.20 ĐT THPT A01, D01, D12, D14 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

26 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

26.71 ĐT THPT D01, D15, D14, X78 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

27 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

23.81 ĐT THPT A01, D01, D14, D15, D66, X26, X78, X79 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

28 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

26.71 ĐT THPT D01, D14, D15, X78 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

29 CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh

7220201_GV

19.50 ĐT THPT D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

30 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

24.06 ĐT THPT D01, D09 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

31 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

25.06 ĐT THPT D15 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

32 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

27.07 ĐT THPT D01, D14, D15, D66, X78 Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTF

33 Sư phạm Tiếng Anh

7140231_01

32.00 ĐT THPT D01, D06, D09, D10, D14, D15 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

34 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

26.29 ĐT THPT D01 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

35 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

30.00 ĐT THPT D01, D14, D15 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

36 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

23.08 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

37 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

24.26 ĐT THPT D01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

38 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

25.26 ĐT THPT D13 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

39 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

26.00 ĐT THPT D14 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

40 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

26.11 ĐT THPT D15 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

41 Sư phạm tiếng Anh

7140231

27.10 ĐT THPT A01, D01, D09, D14 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

42 Sư phạm tiếng Anh

7140231

30.00 ĐT THPT A01, D01, D07, D08, D14, D15 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

43 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

26.79 ĐT THPT D01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

44 Sư phạm Tiếng Anh

7140231

26.54 ĐT THPT X79  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

45 Sư phạm Tiếng Anh

7140231_LA

25.62 ĐT THPT D01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

46 Sư phạm Tiếng Anh

7140231_LA

25.37 ĐT THPT X79  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

47 Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140231V

29.57 ĐT THPT D09 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

48 Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140231V

29.17 ĐT THPT D10 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

49 Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140231V

28.89 ĐT THPT X26 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

50 Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140231V

29.57 ĐT THPT D01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK