100 lượt search
Sư phạm Tiếng Anh

Sư phạm Tiếng Anh

Mã ngành: 7140231 5.0 100 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT
27.19 (ĐT THPT)
27.18 (ĐT THPT)
26.25 (ĐT THPT)
2  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên Học Bạ Thi Riêng
26.79 (ĐT THPT)
26.54 (ĐT THPT)
26.47 (Kết Hợp)
26.22 (Kết Hợp)
25.72 (Kết Hợp)
26.72 (Kết Hợp)
26.22 (Kết Hợp)
26.97 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
3 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

Sư phạm tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp ĐGNL HCM CCQT
30.00 (ĐT THPT)
130.00 (ĐGNL HN)
30.00 (ĐGNL HN)
30.00 (Kết Hợp)
30.00 (Kết Hợp)
4 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

Sư phạm tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Thi Riêng Học Bạ
27.10 (ĐT THPT)
27.18 (ĐGNL HCM)
27.10 (Thi Riêng)
5 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
24.26 (ĐT THPT)
25.26 (ĐT THPT)
26.00 (ĐT THPT)
26.11 (ĐT THPT)
27.98 (Học Bạ)
897.58 (ĐGNL HCM)
364.36 (V-SAT)
6 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
23.08 (ĐT THPT)
808.00 (ĐGNL HCM)
28.06 (Ưu Tiên)
26.61 (Ưu Tiên)
7 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
30.00 (ĐT THPT)
30.00 (Học Bạ)
8 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Tiếng Anh

7140231A

-
9 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT
33.50 (ĐT THPT)
10 Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTF

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp V-SAT
27.07 (ĐT THPT)
27.07 (Học Bạ)
27.07 (Kết Hợp)
27.07 (V-SAT)
11 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL SPHN V-SAT Học Bạ
24.06 (ĐT THPT)
25.06 (ĐT THPT)
100.00 (ĐGNL HN)
21.90 (ĐGNL SPHN)
20.50 (ĐGNL SPHN)
20.70 (ĐGNL SPHN)
24.06 (V-SAT)
12 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
26.71 (ĐT THPT)
27.81 (Học Bạ)
953.59 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN
23.81 (ĐT THPT)
28.29 (Học Bạ)
19.36 (ĐGNL SPHN)
14 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ CCQT
26.71 (ĐT THPT)
28.05 (Học Bạ)
26.71 (CCQT)
15 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM
27.20 (ĐT THPT)
29.44 (Học Bạ)
29.44 (Học Bạ)
100.00 (ĐGNL HN)
100.00 (ĐGNL HN)
1051.00 (ĐGNL HCM)
1051.00 (ĐGNL HCM)
22.00 (ĐGNL SPHN)
22.00 (ĐGNL SPHN)
27.20 (ĐGNL SPHN 2)
1051.00 (ĐGNL SPHCM)
16 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
27.75 (ĐT THPT)
28.50 (Học Bạ)
119.00 (ĐGNL HN)
994.00 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
26.78 (ĐT THPT)
26.78 (Học Bạ)
26.78 (V-SAT)
18 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN Học Bạ CCQT
25.32 (ĐT THPT)
25.57 (ĐT THPT)
87.00 (ĐGNL HN)
25.32 (ĐGNL HN)
58.62 (ĐGTD BK)
25.32 (ĐGTD BK)
18.00 (ĐGNL SPHN)
25.32 (ĐGNL SPHN)
19 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Tiếng Anh

7140231B

-
20 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
24.44 (ĐT THPT)
24.44 (Học Bạ)
24.44 (Kết Hợp)
21 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
26.70 (ĐT THPT)
28.51 (Học Bạ)
24.51 (V-SAT)
22 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
23.59 (ĐT THPT)
19.87 (ĐGNL SPHN)
23 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
26.20 (ĐT THPT)
28.20 (Học Bạ)
926.00 (ĐGNL HCM)
24 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

Sư phạm Tiếng Anh (Giảng dạy THCS, THPT)

7140231A

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
25.85 (ĐT THPT)
27.45 (Học Bạ)
713.00 (ĐGNL HCM)
25 Đại học Đồng Nai

Mã trường: DNU

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT Kết Hợp
24.49 (ĐT THPT)
24.49 (Kết Hợp)
26 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Học Bạ
23.73 (ĐT THPT)
24.73 (ĐT THPT)
23.73 (ĐGNL SPHN)
27 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng)

7140231C

-
ĐT THPT
27.25 (ĐT THPT)
28 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140231V

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
29.57 (ĐT THPT)
29.17 (ĐT THPT)
28.89 (ĐT THPT)
29.57 (ĐT THPT)
29.57 (Học Bạ)
29.57 (Học Bạ)
1145.00 (ĐGNL HCM)
1145.00 (ĐGNL HCM)
29  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Sư phạm Tiếng Anh

7140231_LA

-
ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ Thi Riêng
25.62 (ĐT THPT)
25.37 (ĐT THPT)
(Ưu Tiên)
30 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
26.29 (ĐT THPT)
26.29 (ĐGNL SPHN)
26.29 (Ưu Tiên)