Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
|
27.19
(ĐT THPT)
27.18
(ĐT THPT)
26.25
(ĐT THPT)
|
| 2 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Ưu Tiên
Học Bạ
Thi Riêng
|
26.79
(ĐT THPT)
26.54
(ĐT THPT)
26.47
(Kết Hợp)
26.22
(Kết Hợp)
25.72
(Kết Hợp)
26.72
(Kết Hợp)
26.22
(Kết Hợp)
26.97
(Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
|
| 3 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |
Sư phạm tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
ĐGNL HCM
CCQT
|
30.00
(ĐT THPT)
130.00
(ĐGNL HN)
30.00
(ĐGNL HN)
30.00
(Kết Hợp)
30.00
(Kết Hợp)
|
| 4 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
Sư phạm tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Thi Riêng
Học Bạ
|
27.10
(ĐT THPT)
27.18
(ĐGNL HCM)
27.10
(Thi Riêng)
|
| 5 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
24.26
(ĐT THPT)
25.26
(ĐT THPT)
26.00
(ĐT THPT)
26.11
(ĐT THPT)
27.98
(Học Bạ)
897.58
(ĐGNL HCM)
364.36
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
23.08
(ĐT THPT)
808.00
(ĐGNL HCM)
28.06
(Ưu Tiên)
26.61
(Ưu Tiên)
|
| 7 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
30.00
(ĐT THPT)
30.00
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
SP Tiếng Anh
7140231A |
- |
|
|
| 9 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
|
33.50
(ĐT THPT)
|
| 10 |
Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTF |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
V-SAT
|
27.07
(ĐT THPT)
27.07
(Học Bạ)
27.07
(Kết Hợp)
27.07
(V-SAT)
|
| 11 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL SPHN
V-SAT
Học Bạ
|
24.06
(ĐT THPT)
25.06
(ĐT THPT)
100.00
(ĐGNL HN)
21.90
(ĐGNL SPHN)
20.50
(ĐGNL SPHN)
20.70
(ĐGNL SPHN)
24.06
(V-SAT)
|
| 12 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
26.71
(ĐT THPT)
27.81
(Học Bạ)
953.59
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
|
23.81
(ĐT THPT)
28.29
(Học Bạ)
19.36
(ĐGNL SPHN)
|
| 14 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
CCQT
|
26.71
(ĐT THPT)
28.05
(Học Bạ)
26.71
(CCQT)
|
| 15 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHN 2
ĐGNL SPHCM
|
27.20
(ĐT THPT)
29.44
(Học Bạ)
29.44
(Học Bạ)
100.00
(ĐGNL HN)
100.00
(ĐGNL HN)
1051.00
(ĐGNL HCM)
1051.00
(ĐGNL HCM)
22.00
(ĐGNL SPHN)
22.00
(ĐGNL SPHN)
27.20
(ĐGNL SPHN 2)
1051.00
(ĐGNL SPHCM)
|
| 16 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
27.75
(ĐT THPT)
28.50
(Học Bạ)
119.00
(ĐGNL HN)
994.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
26.78
(ĐT THPT)
26.78
(Học Bạ)
26.78
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
Học Bạ
CCQT
|
25.32
(ĐT THPT)
25.57
(ĐT THPT)
87.00
(ĐGNL HN)
25.32
(ĐGNL HN)
58.62
(ĐGTD BK)
25.32
(ĐGTD BK)
18.00
(ĐGNL SPHN)
25.32
(ĐGNL SPHN)
|
| 19 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
SP Tiếng Anh
7140231B |
- |
|
|
| 20 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
24.44
(ĐT THPT)
24.44
(Học Bạ)
24.44
(Kết Hợp)
|
| 21 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
26.70
(ĐT THPT)
28.51
(Học Bạ)
24.51
(V-SAT)
|
| 22 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
23.59
(ĐT THPT)
19.87
(ĐGNL SPHN)
|
| 23 |
Đại học Khánh Hòa
Mã trường: UKH |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
26.20
(ĐT THPT)
28.20
(Học Bạ)
926.00
(ĐGNL HCM)
|
| 24 |
Đại học Khánh Hòa
Mã trường: UKH |
Sư phạm Tiếng Anh (Giảng dạy THCS, THPT)
7140231A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.85
(ĐT THPT)
27.45
(Học Bạ)
713.00
(ĐGNL HCM)
|
| 25 |
Đại học Đồng Nai
Mã trường: DNU |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
24.49
(ĐT THPT)
24.49
(Kết Hợp)
|
| 26 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Học Bạ
|
23.73
(ĐT THPT)
24.73
(ĐT THPT)
23.73
(ĐGNL SPHN)
|
| 27 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng)
7140231C |
- |
ĐT THPT
|
27.25
(ĐT THPT)
|
| 28 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)
7140231V |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
29.57
(ĐT THPT)
29.17
(ĐT THPT)
28.89
(ĐT THPT)
29.57
(ĐT THPT)
29.57
(Học Bạ)
29.57
(Học Bạ)
1145.00
(ĐGNL HCM)
1145.00
(ĐGNL HCM)
|
| 29 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231_LA |
- |
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
Thi Riêng
|
25.62
(ĐT THPT)
25.37
(ĐT THPT)
(Ưu Tiên)
|
| 30 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
26.29
(ĐT THPT)
26.29
(ĐGNL SPHN)
26.29
(Ưu Tiên)
|