93 lượt search
Sư phạm Hóa học

Sư phạm Hóa học

Mã ngành: 7140212 5.0 93 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Sư phạm Hoá học

7140212

-
ĐT THPT
28.98 (ĐT THPT)
27.77 (ĐT THPT)
27.36 (ĐT THPT)
2  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Sư phạm Hoá học

7140212

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên Học Bạ Thi Riêng
29.38 (ĐT THPT)
30.38 (ĐT THPT)
30.88 (ĐT THPT)
28.14 (Kết Hợp)
28.64 (Kết Hợp)
28.14 (Kết Hợp)
28.64 (Kết Hợp)
26.14 (Kết Hợp)
26.64 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
3 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
28.40 (ĐT THPT)
29.61 (ĐT THPT)
29.62 (ĐT THPT)
28.00 (ĐT THPT)
29.40 (ĐT THPT)
28.41 (ĐT THPT)
29.39 (Học Bạ)
1091.54 (ĐGNL HCM)
422.30 (V-SAT)
4 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
24.75 (ĐT THPT)
24.92 (ĐT THPT)
880.00 (ĐGNL HCM)
28.78 (Ưu Tiên)
27.84 (Ưu Tiên)
5 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
27.53 (ĐT THPT)
29.30 (Học Bạ)
23.91 (ĐGNL SPHN)
24.19 (ĐGNL SPHCM)
6 Đại học Bạc Liêu

Mã trường: DBL

Sư phạm hóa học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
19.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM Học Bạ
26.88 (ĐT THPT)
1075.00 (ĐGNL HCM)
27.01 (ĐGNL SPHN)
22.30 (ĐGNL SPHCM)
8 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Sư phạm Hóa học

7140212TA

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
28.00 (ĐT THPT)
29.00 (Học Bạ)
915.00 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Hoá học

7140212A

-
10 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Hoá học (dạy Hoá bằng tiếng Anh)

7140212B

-
11 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Hoá học

7140212C

-
12 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

Sư phạm Hoá học

7140212

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL SPHN V-SAT Học Bạ
25.40 (ĐT THPT)
25.15 (ĐT THPT)
25.90 (ĐT THPT)
92.00 (ĐGNL HN)
20.75 (ĐGNL SPHN)
24.20 (ĐGNL SPHN)
20.10 (ĐGNL SPHN)
25.90 (V-SAT)
13 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
26.86 (ĐT THPT)
27.91 (Học Bạ)
956.39 (ĐGNL HCM)
14 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN
24.70 (ĐT THPT)
27.88 (Học Bạ)
17.90 (ĐGNL SPHN)
15 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM
26.22 (ĐT THPT)
29.24 (Học Bạ)
29.24 (Học Bạ)
95.00 (ĐGNL HN)
95.00 (ĐGNL HN)
999.00 (ĐGNL HCM)
999.00 (ĐGNL HCM)
20.00 (ĐGNL SPHN)
20.00 (ĐGNL SPHN)
26.22 (ĐGNL SPHN 2)
999.00 (ĐGNL SPHCM)
16 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
28.00 (ĐT THPT)
28.67 (Học Bạ)
120.00 (ĐGNL HN)
1000.00 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
27.23 (ĐT THPT)
27.23 (Học Bạ)
27.23 (V-SAT)
18 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
25.80 (ĐT THPT)
27.05 (ĐT THPT)
25.80 (ĐGNL HN)
91.00 (ĐGNL HN)
25.80 (ĐGTD BK)
61.85 (ĐGTD BK)
25.80 (ĐGNL SPHN)
19.00 (ĐGNL SPHN)
19 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Sư phạm Hoá học

7140212

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Học Bạ
25.50 (ĐT THPT)
25.00 (ĐT THPT)
26.00 (ĐT THPT)
26.00 (ĐGNL SPHN)
20 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Sư phạm Hoá học

7140212

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
28.37 (ĐT THPT)
28.37 (ĐGNL SPHN)
28.37 (Ưu Tiên)
21 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)

7140212K

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
26.13 (ĐT THPT)
26.13 (ĐGNL SPHN)
26.13 (Ưu Tiên)
22 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

Sư phạm Hoá học

QHS03

-
ĐT THPT ĐGNL HN
27.74 (ĐT THPT)
104.00 (ĐGNL HN)
23 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

Sư phạm Hoá học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
21.80 (ĐT THPT)
21.80 (Học Bạ)
21.80 (Kết Hợp)
24 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ
26.30 (ĐT THPT)
27.04 (Học Bạ)
25 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
25.30 (ĐT THPT)
22.96 (ĐGNL SPHN)
22.68 (ĐGNL SPHN)
20.63 (ĐGNL SPHN)
22.86 (ĐGNL SPHN)
26 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

Sư phạm Hóa học

7140212

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
23.91 (ĐGNL SPHN)
27.53 (ĐT THPT)
29.30 (Học Bạ)
24.19 (ĐGNL SPHCM)