Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
27.53 | ĐT THPT | A00, B00, C02, D07 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 2 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
25.50 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 3 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
25.00 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 4 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
26.00 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 5 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
25.80 | ĐT THPT | A00, C02, D07, X11 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 6 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
27.05 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 7 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
27.23 | ĐT THPT | A00, B00, D07, D24 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 8 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
25.30 | ĐT THPT | A00, B00, C02, D07 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
|
| 9 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
26.30 | ĐT THPT | A00, C02, B00, D07 |
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ |
|
| 10 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
21.80 | ĐT THPT | A00, B00, C02, D07, D12 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
|
| 11 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
28.00 | ĐT THPT | A00, B00, D07, X10, X11 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
|
| 12 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
26.22 | ĐT THPT | A00, B00, D07, X10 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
|
| 13 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
24.70 | ĐT THPT | A00, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
|
| 14 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
26.86 | ĐT THPT | A00, B00, C02, D07 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
|
| 15 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
25.40 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 16 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
25.15 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 17 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
25.90 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 18 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
28.37 | ĐT THPT | A00, B00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 19 |
Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)
7140212K |
26.13 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 20 |
Sư phạm Hoá học
QHS03 |
27.74 | ĐT THPT | A00, B00, C02, D07 |
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS |
|
| 21 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
26.88 | ĐT THPT | A00, B00, D07 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
|
| 22 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
27.53 | ĐT THPT | A00, B00, D07, C02 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
|
| 23 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
24.75 | ĐT THPT | C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
|
| 24 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
24.92 | ĐT THPT | A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
|
| 25 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
28.40 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 26 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
29.61 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 27 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
29.62 | ĐT THPT | C02 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 28 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
28.00 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 29 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
29.40 | ĐT THPT | X10 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 30 |
Sư phạm Hóa học
7140212 |
28.41 | ĐT THPT | X11 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 31 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
29.38 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 32 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
30.38 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 33 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
30.88 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 34 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
28.98 | ĐT THPT | A00, A05, A06, C02, X09, X10, X11, X12 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
|
| 35 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
27.77 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
|
| 36 |
Sư phạm Hoá học
7140212 |
27.36 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |