90 lượt search
Sư phạm Hóa học

Sư phạm Hóa học

Mã ngành: 7140212 5.0 90 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm Hóa học

7140212

27.53 ĐT THPT A00, B00, C02, D07 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Sư phạm Hoá học

7140212

25.50 ĐT THPT B00 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Sư phạm Hoá học

7140212

25.00 ĐT THPT D07 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Sư phạm Hoá học

7140212

26.00 ĐT THPT A00 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

5 Sư phạm Hóa học

7140212

25.80 ĐT THPT A00, C02, D07, X11 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

6 Sư phạm Hóa học

7140212

27.05 ĐT THPT B00 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

7 Sư phạm Hóa học

7140212

27.23 ĐT THPT A00, B00, D07, D24 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

8 Sư phạm Hóa học

7140212

25.30 ĐT THPT A00, B00, C02, D07 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

9 Sư phạm Hóa học

7140212

26.30 ĐT THPT A00, C02, B00, D07 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

10 Sư phạm Hoá học

7140212

21.80 ĐT THPT A00, B00, C02, D07, D12 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

11 Sư phạm Hóa học

7140212

28.00 ĐT THPT A00, B00, D07, X10, X11 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

12 Sư phạm Hóa học

7140212

26.22 ĐT THPT A00, B00, D07, X10 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

13 Sư phạm Hóa học

7140212

24.70 ĐT THPT A00, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

14 Sư phạm Hóa học

7140212

26.86 ĐT THPT A00, B00, C02, D07 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

15 Sư phạm Hoá học

7140212

25.40 ĐT THPT B00 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

16 Sư phạm Hoá học

7140212

25.15 ĐT THPT D07 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

17 Sư phạm Hoá học

7140212

25.90 ĐT THPT A00 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

18 Sư phạm Hoá học

7140212

28.37 ĐT THPT A00, B00 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

19 Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)

7140212K

26.13 ĐT THPT D07 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

20 Sư phạm Hoá học

QHS03

27.74 ĐT THPT A00, B00, C02, D07 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

21 Sư phạm Hóa học

7140212

26.88 ĐT THPT A00, B00, D07 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

22 Sư phạm Hóa học

7140212

27.53 ĐT THPT A00, B00, D07, C02 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

23 Sư phạm Hóa học

7140212

24.75 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

24 Sư phạm Hóa học

7140212

24.92 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

25 Sư phạm Hóa học

7140212

28.40 ĐT THPT B00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

26 Sư phạm Hóa học

7140212

29.61 ĐT THPT A00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

27 Sư phạm Hóa học

7140212

29.62 ĐT THPT C02 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

28 Sư phạm Hóa học

7140212

28.00 ĐT THPT D07 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

29 Sư phạm Hóa học

7140212

29.40 ĐT THPT X10 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

30 Sư phạm Hóa học

7140212

28.41 ĐT THPT X11 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

31 Sư phạm Hoá học

7140212

29.38 ĐT THPT A00  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

32 Sư phạm Hoá học

7140212

30.38 ĐT THPT B00  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

33 Sư phạm Hoá học

7140212

30.88 ĐT THPT D07  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

34 Sư phạm Hoá học

7140212

28.98 ĐT THPT A00, A05, A06, C02, X09, X10, X11, X12 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

35 Sư phạm Hoá học

7140212

27.77 ĐT THPT B00 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

36 Sư phạm Hoá học

7140212

27.36 ĐT THPT D07 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD