| 1 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
24.87
|
ĐT THPT
|
B00, B03, B08, X14, X16
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS)
|
|
| 2 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
23.90
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B03
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 3 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
22.90
|
ĐT THPT
|
B08
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 4 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
22.75
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B03, B04, B08, X13
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 5 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
25.52
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B03, B08
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 6 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
21.20
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B08
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 7 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
23.25
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 8 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
23.75
|
ĐT THPT
|
A02, D13
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 9 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
24.00
|
ĐT THPT
|
B08
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 10 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
19.75
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B01, B02, B03, B08
|
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT
|
|
| 11 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
27.25
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, B08, X14, X16, B01, B02, D07, X10, X12, A05, A06
|
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL
|
|
| 12 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
24.20
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B03, B08
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2
|
|
| 13 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
22.60
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B03, B04, B08, X13, X14, X16
|
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB
|
|
| 14 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
26.64
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B03, B08
|
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN
|
|
| 15 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
21.25
|
ĐT THPT
|
B08
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 16 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
21.75
|
ĐT THPT
|
B00, X16
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 17 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
22.00
|
ĐT THPT
|
A02
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 18 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
26.27
|
ĐT THPT
|
B00, D08
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 19 |
Sư phạm Sinh học
QHS04
|
25.37
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B03, B08
|
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS
|
|
| 20 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
23.08
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B01, B02, B03, B08
|
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS
|
|
| 21 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
24.87
|
ĐT THPT
|
B00, B03, B08, X16, X14
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS
|
|
| 22 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
23.49
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 23 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
26.82
|
ĐT THPT
|
D08
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 24 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
28.22
|
ĐT THPT
|
X14
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 25 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
29.16
|
ĐT THPT
|
X16
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 26 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
27.50
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 27 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
28.43
|
ĐT THPT
|
A02
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 28 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
28.44
|
ĐT THPT
|
B03
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 29 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
26.21
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 30 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
26.71
|
ĐT THPT
|
D08
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 31 |
Sư phạm Sinh học
7140213
|
24.77
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B01, B02, B03, B08, X13, X14, X15, X16
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|