102 lượt search
Sư phạm Sinh học

Sư phạm Sinh học

Mã ngành: 7140213 5.0 102 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT
24.77 (ĐT THPT)
2  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên Học Bạ Thi Riêng
26.21 (ĐT THPT)
26.71 (ĐT THPT)
27.33 (Kết Hợp)
26.83 (Kết Hợp)
27.33 (Kết Hợp)
25.33 (Kết Hợp)
25.83 (Kết Hợp)
26.83 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
3 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
26.82 (ĐT THPT)
28.22 (ĐT THPT)
29.16 (ĐT THPT)
27.50 (ĐT THPT)
28.43 (ĐT THPT)
28.44 (ĐT THPT)
29.05 (Học Bạ)
1030.53 (ĐGNL HCM)
406.72 (V-SAT)
4 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
24.87 (ĐT THPT)
28.31 (Học Bạ)
19.72 (ĐGNL SPHN)
21.30 (ĐGNL SPHCM)
5 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM Học Bạ
23.08 (ĐT THPT)
923.00 (ĐGNL HCM)
20.59 (ĐGNL SPHN)
18.10 (ĐGNL SPHCM)
6 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Sư phạm Sinh học

7140213TA

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
28.00 (ĐT THPT)
28.50 (Học Bạ)
890.00 (ĐGNL HCM)
25.00 (ĐGNL SPHN)
7 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Sinh học

7140213B

-
8 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Sinh học

7140213D

-
9 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL SPHN V-SAT Học Bạ
21.25 (ĐT THPT)
21.75 (ĐT THPT)
22.00 (ĐT THPT)
78.00 (ĐGNL HN)
15.85 (ĐGNL SPHN)
15.35 (ĐGNL SPHN)
15.35 (ĐGNL SPHN)
21.75 (V-SAT)
10 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
26.64 (ĐT THPT)
27.76 (Học Bạ)
952.28 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Tân Trào

Mã trường: TQU

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
12 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN
22.60 (ĐT THPT)
27.41 (Học Bạ)
16.60 (ĐGNL SPHN)
13 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM
24.20 (ĐT THPT)
28.20 (Học Bạ)
28.20 (Học Bạ)
86.00 (ĐGNL HN)
86.00 (ĐGNL HN)
924.00 (ĐGNL HCM)
924.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (ĐGNL SPHN)
18.00 (ĐGNL SPHN)
24.20 (ĐGNL SPHN 2)
924.00 (ĐGNL SPHCM)
14 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
27.25 (ĐT THPT)
28.17 (Học Bạ)
116.00 (ĐGNL HN)
981.00 (ĐGNL HCM)
15 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
25.52 (ĐT THPT)
25.52 (Học Bạ)
25.52 (V-SAT)
16 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
22.75 (ĐT THPT)
79.00 (ĐGNL HN)
22.75 (ĐGNL HN)
22.75 (ĐGTD BK)
53.61 (ĐGTD BK)
18.00 (ĐGNL SPHN)
22.75 (ĐGNL SPHN)
17 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Học Bạ
23.90 (ĐT THPT)
22.90 (ĐT THPT)
23.90 (ĐGNL SPHN)
18 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
23.49 (ĐT THPT)
824.00 (ĐGNL HCM)
28.27 (Ưu Tiên)
19 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
23.25 (ĐT THPT)
23.75 (ĐT THPT)
24.00 (ĐT THPT)
26.25 (Học Bạ)
886.00 (ĐGNL HCM)
23.25 (ĐGNL HCM)
20 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
21.20 (ĐT THPT)
19.70 (ĐGNL SPHN)
19.82 (ĐGNL SPHN)
21 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
26.27 (ĐT THPT)
26.27 (ĐGNL SPHN)
26.27 (Ưu Tiên)
22 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

Sư phạm Sinh học

QHS04

-
ĐT THPT ĐGNL HN
25.37 (ĐT THPT)
94.00 (ĐGNL HN)
23 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
19.75 (ĐT THPT)
19.75 (Học Bạ)
19.75 (Kết Hợp)
24 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

Sư phạm Sinh học

7140213

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
19.72 (ĐGNL SPHN)
24.87 (ĐT THPT)
28.31 (Học Bạ)
21.30 (ĐGNL SPHCM)