99 lượt search
Sư phạm Sinh học

Sư phạm Sinh học

Mã ngành: 7140213 5.0 99 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm Sinh học

7140213

24.87 ĐT THPT B00, B03, B08, X14, X16 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Sư phạm Sinh học

7140213

23.90 ĐT THPT A02, B00, B03 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Sư phạm Sinh học

7140213

22.90 ĐT THPT B08 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Sư phạm Sinh học

7140213

22.75 ĐT THPT A02, B00, B03, B04, B08, X13 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

5 Sư phạm Sinh học

7140213

25.52 ĐT THPT A02, B00, B03, B08 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

6 Sư phạm Sinh học

7140213

21.20 ĐT THPT A02, B00, B08 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

7 Sư phạm Sinh học

7140213

23.25 ĐT THPT B00 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

8 Sư phạm Sinh học

7140213

23.75 ĐT THPT A02, D13 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

9 Sư phạm Sinh học

7140213

24.00 ĐT THPT B08 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

10 Sư phạm Sinh học

7140213

19.75 ĐT THPT A02, B00, B01, B02, B03, B08 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

11 Sư phạm Sinh học

7140213

27.25 ĐT THPT A00, A02, B00, B08, X14, X16, B01, B02, D07, X10, X12, A05, A06 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

12 Sư phạm Sinh học

7140213

24.20 ĐT THPT A02, B00, B03, B08 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

13 Sư phạm Sinh học

7140213

22.60 ĐT THPT A02, B00, B03, B04, B08, X13, X14, X16 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

14 Sư phạm Sinh học

7140213

26.64 ĐT THPT A02, B00, B03, B08 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

15 Sư phạm Sinh học

7140213

21.25 ĐT THPT B08 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

16 Sư phạm Sinh học

7140213

21.75 ĐT THPT B00, X16 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

17 Sư phạm Sinh học

7140213

22.00 ĐT THPT A02 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

18 Sư phạm Sinh học

7140213

26.27 ĐT THPT B00, D08 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

19 Sư phạm Sinh học

QHS04

25.37 ĐT THPT A02, B00, B03, B08 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

20 Sư phạm Sinh học

7140213

23.08 ĐT THPT A02, B00, B01, B02, B03, B08 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

21 Sư phạm Sinh học

7140213

24.87 ĐT THPT B00, B03, B08, X16, X14 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

22 Sư phạm Sinh học

7140213

23.49 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

23 Sư phạm Sinh học

7140213

26.82 ĐT THPT D08 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

24 Sư phạm Sinh học

7140213

28.22 ĐT THPT X14 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

25 Sư phạm Sinh học

7140213

29.16 ĐT THPT X16 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

26 Sư phạm Sinh học

7140213

27.50 ĐT THPT B00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

27 Sư phạm Sinh học

7140213

28.43 ĐT THPT A02 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

28 Sư phạm Sinh học

7140213

28.44 ĐT THPT B03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

29 Sư phạm Sinh học

7140213

26.21 ĐT THPT B00  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

30 Sư phạm Sinh học

7140213

26.71 ĐT THPT D08  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

31 Sư phạm Sinh học

7140213

24.77 ĐT THPT A02, B00, B01, B02, B03, B08, X13, X14, X15, X16 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD