88 lượt search
Sư phạm Khoa học tự nhiên

Sư phạm Khoa học tự nhiên

Mã ngành: 7140247 5.0 88 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

26.81 ĐT THPT A00, B00, C02, D07 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

24.16 ĐT THPT A00 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

23.66 ĐT THPT B00 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

23.16 ĐT THPT D07 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

5 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

20.61 ĐT THPT A02 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

6 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

19.68 ĐT THPT B00 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

7 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

19.28 ĐT THPT D07 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

8 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

22.55 ĐT THPT X08 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

9 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

19.69 ĐT THPT X11 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

10 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

21.62 ĐT THPT X12 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

11 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

19.41 ĐT THPT X15 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

12 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

19.00 ĐT THPT B08 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

13 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

20.89 ĐT THPT A00 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

14 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

20.21 ĐT THPT A01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

15 Sư phạm Khoa học Tự nhiên

7140247

22.27 ĐT THPT C01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

16 Sư phạm Khoa học Tự nhiên

7140247

25.02 ĐT THPT A00, A02, X07 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

17 Sư phạm Khoa học Tự nhiên

7140247

25.77 ĐT THPT A01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

18 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

25.99 ĐT THPT A00, A01, A02, B00 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

19 SP Khoa học tự nhiên

7140247

23.00 ĐT THPT A00, A02, B00, C05, C06, C08 Đại học Phú Yên

Mã trường: DPY

20 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

22.50 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, B08 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

21 Sư phạm KHTN

7140247

26.08 ĐT THPT A00, C02, B00, C01 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

22 Sư phạm KHTN

7140247

24.05 ĐT THPT A00 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

23 Sư phạm KHTN

7140247

23.05 ĐT THPT A01 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

24 Sư phạm KHTN

7140247

22.30 ĐT THPT D07 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

25 Sư phạm KHTN

7140247

22.80 ĐT THPT B00 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

26 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

20.10 ĐT THPT A00, A01, A02, X06 Đại học Hoa Lư

Mã trường: DNB

27 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

22.55 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, C01, C02, D01, D07 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

28 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

22.52 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

29 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

24.71 ĐT THPT A00, A02, B00, B03 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

30 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

26.51 ĐT THPT A00, B00, A01, X14 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

31 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

26.23 ĐT THPT A00, A02, B00, C05 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

32 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

23.18 ĐT THPT D07 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

33 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

23.43 ĐT THPT A01, B00 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

34 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

23.93 ĐT THPT A00 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

35 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

23.68 ĐT THPT A02 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

36 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

22.93 ĐT THPT B08 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

37 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

27.06 ĐT THPT A00, B00 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

38 Sư phạm Khoa học Tự nhiên

QHS05

25.58 ĐT THPT A00, A02, B00 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

39 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

23.50 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, B08, D07 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

40 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

26.81 ĐT THPT A00, B00, D07, C02 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

41 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

24.48 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

42 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

24.40 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

43 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

25.79 ĐT THPT A01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

44 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

26.19 ĐT THPT A02 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

45 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

25.26 ĐT THPT B00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

46 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

24.58 ĐT THPT B08 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

47 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

24.86 ĐT THPT D07 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

48 Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

26.47 ĐT THPT A00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

49 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

26.38 ĐT THPT A00  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

50 Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

26.63 ĐT THPT A02  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS