Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
26.81 | ĐT THPT | A00, B00, C02, D07 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 2 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
24.16 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 3 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
23.66 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 4 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
23.16 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 5 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
20.61 | ĐT THPT | A02 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 6 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
19.68 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 7 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
19.28 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 8 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
22.55 | ĐT THPT | X08 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 9 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
19.69 | ĐT THPT | X11 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 10 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
21.62 | ĐT THPT | X12 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 11 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
19.41 | ĐT THPT | X15 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 12 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
19.00 | ĐT THPT | B08 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 13 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
20.89 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 14 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
20.21 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 15 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên
7140247 |
22.27 | ĐT THPT | C01 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 16 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên
7140247 |
25.02 | ĐT THPT | A00, A02, X07 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 17 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên
7140247 |
25.77 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 18 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
25.99 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 19 |
SP Khoa học tự nhiên
7140247 |
23.00 | ĐT THPT | A00, A02, B00, C05, C06, C08 |
Đại học Phú Yên
Mã trường: DPY |
|
| 20 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
22.50 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00, B08 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
|
| 21 |
Sư phạm KHTN
7140247 |
26.08 | ĐT THPT | A00, C02, B00, C01 |
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ |
|
| 22 |
Sư phạm KHTN
7140247 |
24.05 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 23 |
Sư phạm KHTN
7140247 |
23.05 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 24 |
Sư phạm KHTN
7140247 |
22.30 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 25 |
Sư phạm KHTN
7140247 |
22.80 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 26 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
20.10 | ĐT THPT | A00, A01, A02, X06 |
Đại học Hoa Lư
Mã trường: DNB |
|
| 27 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
22.55 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00, C01, C02, D01, D07 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
|
| 28 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
22.52 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
|
| 29 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
24.71 | ĐT THPT | A00, A02, B00, B03 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
|
| 30 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
26.51 | ĐT THPT | A00, B00, A01, X14 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
|
| 31 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
26.23 | ĐT THPT | A00, A02, B00, C05 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
|
| 32 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
23.18 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 33 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
23.43 | ĐT THPT | A01, B00 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 34 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
23.93 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 35 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
23.68 | ĐT THPT | A02 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 36 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
22.93 | ĐT THPT | B08 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 37 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
27.06 | ĐT THPT | A00, B00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 38 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên
QHS05 |
25.58 | ĐT THPT | A00, A02, B00 |
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS |
|
| 39 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
23.50 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00, B08, D07 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
|
| 40 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
26.81 | ĐT THPT | A00, B00, D07, C02 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
|
| 41 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
24.48 | ĐT THPT | A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
|
| 42 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
24.40 | ĐT THPT | C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
|
| 43 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
25.79 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 44 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
26.19 | ĐT THPT | A02 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 45 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
25.26 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 46 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
24.58 | ĐT THPT | B08 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 47 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
24.86 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 48 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247 |
26.47 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 49 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
26.38 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 50 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247 |
26.63 | ĐT THPT | A02 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |