Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221 |
22.75 | ĐT THPT | N00, N01 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 2 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221 |
25.27 | ĐT THPT | N00 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
|
| 3 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221 |
19.00 | ĐT THPT | N00 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
|
| 4 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221 |
23.75 | ĐT THPT | N01, N02 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 5 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221 |
21.72 | ĐT THPT | N00, N01 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
|
| 6 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221 |
22.75 | ĐT THPT | N00, N01 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
|
| 7 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221 |
25.90 | ĐT THPT | N00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 8 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221 |
23.68 | ĐT THPT | N01 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 9 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221 |
22.00 | ĐT THPT | N01 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |