94 lượt search
Sư phạm Công nghệ

Sư phạm Công nghệ

Mã ngành: 7140246 5.0 94 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Mã trường: HVN

Quản lý tài nguyên và môi trường

HVN19

-
ĐT THPT
15.00 (ĐT THPT)
2  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Sư phạm công nghệ

7140246

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ Thi Riêng
22.85 (ĐT THPT)
22.60 (ĐT THPT)
22.10 (ĐT THPT)
22.33 (Kết Hợp)
21.83 (Kết Hợp)
20.83 (Kết Hợp)
21.83 (Kết Hợp)
20.33 (Kết Hợp)
21.83 (Kết Hợp)
20.33 (Kết Hợp)
21.58 (Kết Hợp)
20.33 (Kết Hợp)
22.33 (Kết Hợp)
22.08 (Kết Hợp)
19.83 (Kết Hợp)
22.58 (Kết Hợp)
20.08 (Kết Hợp)
21.83 (Kết Hợp)
21.83 (Kết Hợp)
22.08 (Kết Hợp)
20.08 (Kết Hợp)
22.33 (Kết Hợp)
21.58 (Kết Hợp)
22.33 (Kết Hợp)
3 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Sư phạm Công nghệ

7140246

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
24.27 (ĐT THPT)
24.67 (ĐT THPT)
24.69 (ĐT THPT)
26.62 (ĐT THPT)
24.68 (ĐT THPT)
26.61 (ĐT THPT)
23.07 (ĐT THPT)
25.00 (ĐT THPT)
24.95 (ĐT THPT)
28.22 (Học Bạ)
919.17 (ĐGNL HCM)
372.66 (V-SAT)
4 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Sư phạm công nghệ

7140246

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM Học Bạ
20.00 (ĐT THPT)
800.00 (ĐGNL HCM)
16.95 (ĐGNL SPHN)
15.20 (ĐGNL SPHCM)
5 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Công nghệ

7140246A

-
6 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh

Mã trường: SKV

Sư phạm công nghệ

7140246

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL SPHN
19.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
13.33 (ĐGNL HN)
13.33 (ĐGNL SPHN)
7 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Sư phạm công nghệ

7140246

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.00 (ĐT THPT)
8 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

Sư phạm công nghệ

7140246

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
23.00 (ĐT THPT)
26.50 (Học Bạ)
16.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGTD BK)
21.00 (V-SAT)
9 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140246V

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
26.79 (ĐT THPT)
27.77 (ĐT THPT)
26.01 (ĐT THPT)
28.27 (ĐT THPT)
27.93 (Học Bạ)
27.93 (Học Bạ)
986.00 (ĐGNL HCM)
986.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Sư phạm Công nghệ

7140246

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
21.75 (ĐT THPT)
21.75 (ĐGNL SPHN)
21.75 (Ưu Tiên)
11 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

Sư phạm công nghệ

7140246

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
21.68 (ĐT THPT)
25.46 (Học Bạ)
83.00 (ĐGNL HN)
58.00 (ĐGTD BK)
12 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

Sư phạm công nghệ

7140246

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
19.50 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
19.50 (Kết Hợp)