Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Mã trường: HVN |
Quản lý tài nguyên và môi trường
HVN19 |
- |
ĐT THPT
|
15.00
(ĐT THPT)
|
| 2 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
Thi Riêng
|
22.85
(ĐT THPT)
22.60
(ĐT THPT)
22.10
(ĐT THPT)
22.33
(Kết Hợp)
21.83
(Kết Hợp)
20.83
(Kết Hợp)
21.83
(Kết Hợp)
20.33
(Kết Hợp)
21.83
(Kết Hợp)
20.33
(Kết Hợp)
21.58
(Kết Hợp)
20.33
(Kết Hợp)
22.33
(Kết Hợp)
22.08
(Kết Hợp)
19.83
(Kết Hợp)
22.58
(Kết Hợp)
20.08
(Kết Hợp)
21.83
(Kết Hợp)
21.83
(Kết Hợp)
22.08
(Kết Hợp)
20.08
(Kết Hợp)
22.33
(Kết Hợp)
21.58
(Kết Hợp)
22.33
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
24.27
(ĐT THPT)
24.67
(ĐT THPT)
24.69
(ĐT THPT)
26.62
(ĐT THPT)
24.68
(ĐT THPT)
26.61
(ĐT THPT)
23.07
(ĐT THPT)
25.00
(ĐT THPT)
24.95
(ĐT THPT)
28.22
(Học Bạ)
919.17
(ĐGNL HCM)
372.66
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
Học Bạ
|
20.00
(ĐT THPT)
800.00
(ĐGNL HCM)
16.95
(ĐGNL SPHN)
15.20
(ĐGNL SPHCM)
|
| 5 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
SP Công nghệ
7140246A |
- |
|
|
| 6 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh
Mã trường: SKV |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL SPHN
|
19.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
13.33
(ĐGNL HN)
13.33
(ĐGNL SPHN)
|
| 7 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.00
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
23.00
(ĐT THPT)
26.50
(Học Bạ)
16.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGTD BK)
21.00
(V-SAT)
|
| 9 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)
7140246V |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
26.79
(ĐT THPT)
27.77
(ĐT THPT)
26.01
(ĐT THPT)
28.27
(ĐT THPT)
27.93
(Học Bạ)
27.93
(Học Bạ)
986.00
(ĐGNL HCM)
986.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
21.75
(ĐT THPT)
21.75
(ĐGNL SPHN)
21.75
(Ưu Tiên)
|
| 11 |
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.68
(ĐT THPT)
25.46
(Học Bạ)
83.00
(ĐGNL HN)
58.00
(ĐGTD BK)
|
| 12 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
19.50
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
19.50
(Kết Hợp)
|