Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
19.00 | ĐT THPT | A00, A01, B00, D01, X01, X02, X03 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh
Mã trường: SKV |
|
| 2 |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
23.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH |
|
| 3 |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
21.68 | ĐT THPT | A00, A16, C01, D01 |
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU |
|
| 4 |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
19.50 | ĐT THPT | A00, A01, A02, A13, B00, C01, D01, D07 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
|
| 5 |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
21.75 | ĐT THPT | A00, A01, X07, X08 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 6 |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
20.00 | ĐT THPT | A00, A01, A02, X07, X08, X11, X12, X27, X28 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
|
| 7 |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
22.00 | ĐT THPT | A09, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X03, X04, X21 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
|
| 8 |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
24.27 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 9 |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
24.67 | ĐT THPT | A02 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 10 |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
24.69 | ĐT THPT | X03 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 11 |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
26.62 | ĐT THPT | X04 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 12 |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
24.68 | ĐT THPT | X07 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 13 |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
26.61 | ĐT THPT | X08 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 14 |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
23.07 | ĐT THPT | X27 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 15 |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
25.00 | ĐT THPT | X28 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 16 |
Sư phạm Công nghệ
7140246 |
24.95 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 17 |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
22.85 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 18 |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
22.60 | ĐT THPT | A02, X07 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 19 |
Sư phạm công nghệ
7140246 |
22.10 | ĐT THPT | X08 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 20 |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)
7140246V |
26.79 | ĐT THPT | A00 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
|
| 21 |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)
7140246V |
27.77 | ĐT THPT | A01 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
|
| 22 |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)
7140246V |
26.01 | ĐT THPT | C01 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
|
| 23 |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)
7140246V |
28.27 | ĐT THPT | D01 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |