91 lượt search
Sư phạm Công nghệ

Sư phạm Công nghệ

Mã ngành: 7140246 5.0 91 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm công nghệ

7140246

19.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D01, X01, X02, X03 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh

Mã trường: SKV

2 Sư phạm công nghệ

7140246

23.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

3 Sư phạm công nghệ

7140246

21.68 ĐT THPT A00, A16, C01, D01 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

4 Sư phạm công nghệ

7140246

19.50 ĐT THPT A00, A01, A02, A13, B00, C01, D01, D07 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

5 Sư phạm Công nghệ

7140246

21.75 ĐT THPT A00, A01, X07, X08 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

6 Sư phạm công nghệ

7140246

20.00 ĐT THPT A00, A01, A02, X07, X08, X11, X12, X27, X28 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

7 Sư phạm công nghệ

7140246

22.00 ĐT THPT A09, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X03, X04, X21 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

8 Sư phạm Công nghệ

7140246

24.27 ĐT THPT A01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

9 Sư phạm Công nghệ

7140246

24.67 ĐT THPT A02 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

10 Sư phạm Công nghệ

7140246

24.69 ĐT THPT X03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

11 Sư phạm Công nghệ

7140246

26.62 ĐT THPT X04 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

12 Sư phạm Công nghệ

7140246

24.68 ĐT THPT X07 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

13 Sư phạm Công nghệ

7140246

26.61 ĐT THPT X08 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

14 Sư phạm Công nghệ

7140246

23.07 ĐT THPT X27 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

15 Sư phạm Công nghệ

7140246

25.00 ĐT THPT X28 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

16 Sư phạm Công nghệ

7140246

24.95 ĐT THPT A00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

17 Sư phạm công nghệ

7140246

22.85 ĐT THPT A01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

18 Sư phạm công nghệ

7140246

22.60 ĐT THPT A02, X07  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

19 Sư phạm công nghệ

7140246

22.10 ĐT THPT X08  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

20 Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140246V

26.79 ĐT THPT A00 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

21 Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140246V

27.77 ĐT THPT A01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

22 Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140246V

26.01 ĐT THPT C01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

23 Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140246V

28.27 ĐT THPT D01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK