Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |
Sư phạm tiếng Trung
7140234 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
ĐGNL HCM
CCQT
|
30.00
(ĐT THPT)
30.00
(ĐGNL HN)
130.00
(ĐGNL HN)
30.00
(Kết Hợp)
30.00
(Kết Hợp)
|
| 2 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
Sư phạm tiếng Trung Quốc
7140234 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
27.25
(ĐT THPT)
29.20
(Học Bạ)
27.33
(ĐGNL HCM)
27.25
(Thi Riêng)
|
| 3 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
30.00
(ĐT THPT)
30.00
(Học Bạ)
|
| 4 |
Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTF |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
V-SAT
|
27.02
(ĐT THPT)
27.02
(Học Bạ)
27.02
(Kết Hợp)
27.02
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Ưu Tiên
Học Bạ
Thi Riêng
|
25.39
(ĐT THPT)
25.15
(Kết Hợp)
25.40
(Kết Hợp)
24.65
(Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
|
| 6 |
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
26.10
(ĐT THPT)
27.87
(Học Bạ)
112.00
(ĐGNL HN)
73.85
(ĐGTD BK)
|
| 7 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
25.23
(ĐT THPT)
23.38
(ĐT THPT)
25.12
(ĐT THPT)
27.66
(Học Bạ)
868.42
(ĐGNL HCM)
354.28
(V-SAT)
|