50 lượt search
Sư phạm Tiếng Trung

Sư phạm Tiếng Trung

Mã ngành: 7140234 5.0 50 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

Sư phạm tiếng Trung

7140234

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp ĐGNL HCM CCQT
30.00 (ĐT THPT)
30.00 (ĐGNL HN)
130.00 (ĐGNL HN)
30.00 (Kết Hợp)
30.00 (Kết Hợp)
2 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

Sư phạm tiếng Trung Quốc

7140234

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
27.25 (ĐT THPT)
29.20 (Học Bạ)
27.33 (ĐGNL HCM)
27.25 (Thi Riêng)
3 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
30.00 (ĐT THPT)
30.00 (Học Bạ)
4 Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTF

Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp V-SAT
27.02 (ĐT THPT)
27.02 (Học Bạ)
27.02 (Kết Hợp)
27.02 (V-SAT)
5  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên Học Bạ Thi Riêng
25.39 (ĐT THPT)
25.15 (Kết Hợp)
25.40 (Kết Hợp)
24.65 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
6 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
26.10 (ĐT THPT)
27.87 (Học Bạ)
112.00 (ĐGNL HN)
73.85 (ĐGTD BK)
7 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
25.23 (ĐT THPT)
23.38 (ĐT THPT)
25.12 (ĐT THPT)
27.66 (Học Bạ)
868.42 (ĐGNL HCM)
354.28 (V-SAT)