47 lượt search
Sư phạm Tiếng Trung

Sư phạm Tiếng Trung

Mã ngành: 7140234 5.0 47 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

26.10 ĐT THPT D01, D15, D78, D83 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

27.02 ĐT THPT D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X90 Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTF

3 Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

30.00 ĐT THPT D01, D04, D15, D45 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

4 Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

25.23 ĐT THPT D15 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

5 Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

23.38 ĐT THPT D01, D04, D45, D65 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

6 Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

25.12 ĐT THPT D14 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

7 Sư phạm tiếng Trung Quốc

7140234

27.25 ĐT THPT D01, D04, D09, D10, D14, D15 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

8 Sư phạm tiếng Trung

7140234

30.00 ĐT THPT A01, D01, D04, D07, D08, D14, D15, D25, D30, D35, D45, D65 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

9 Sư phạm Tiếng Trung Quốc

7140234

25.39 ĐT THPT D01, D04  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS