Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
26.10 | ĐT THPT | D01, D15, D78, D83 |
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU |
|
| 2 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
27.02 | ĐT THPT | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X90 |
Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTF |
|
| 3 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
30.00 | ĐT THPT | D01, D04, D15, D45 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
|
| 4 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
25.23 | ĐT THPT | D15 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 5 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
23.38 | ĐT THPT | D01, D04, D45, D65 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 6 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
25.12 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 7 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc
7140234 |
27.25 | ĐT THPT | D01, D04, D09, D10, D14, D15 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
|
| 8 |
Sư phạm tiếng Trung
7140234 |
30.00 | ĐT THPT | A01, D01, D04, D07, D08, D14, D15, D25, D30, D35, D45, D65 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |
|
| 9 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234 |
25.39 | ĐT THPT | D01, D04 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |