62 lượt search
Sư phạm Tin học

Sư phạm Tin học

Mã ngành: 7140210 5.0 62 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên Học Bạ Thi Riêng
23.73 (ĐT THPT)
23.23 (ĐT THPT)
23.23 (ĐT THPT)
23.98 (ĐT THPT)
22.47 (Kết Hợp)
22.22 (Kết Hợp)
22.72 (Kết Hợp)
22.47 (Kết Hợp)
20.47 (Kết Hợp)
20.22 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
2 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
24.73 (ĐT THPT)
24.05 (ĐT THPT)
25.67 (ĐT THPT)
24.06 (ĐT THPT)
25.46 (ĐT THPT)
25.45 (ĐT THPT)
28.14 (Học Bạ)
912.29 (ĐGNL HCM)
370.01 (V-SAT)
3 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
25.99 (ĐT THPT)
28.07 (Học Bạ)
19.86 (ĐGNL SPHN)
21.48 (ĐGNL SPHCM)
4 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Sư phạm Tin học và Công nghệ Tiểu học

7140250

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
22.25 (ĐT THPT)
27.14 (Học Bạ)
17.45 (ĐGNL SPHN)
20.77 (ĐGNL SPHCM)
5 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM Học Bạ
22.30 (ĐT THPT)
892.00 (ĐGNL HCM)
19.78 (ĐGNL SPHN)
17.30 (ĐGNL SPHCM)
6 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Sư phạm Tin học

7140210TA

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.30 (ĐT THPT)
26.00 (Học Bạ)
750.00 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Tin học

7140210A

-
8 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Tin học

7140210B

-
9 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL SPHN V-SAT Học Bạ
22.25 (ĐT THPT)
21.75 (ĐT THPT)
21.25 (ĐT THPT)
76.00 (ĐGNL HN)
15.35 (ĐGNL SPHN)
17.65 (ĐGNL SPHN)
15.90 (ĐGNL SPHN)
22.25 (V-SAT)
10 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN
21.86 (ĐT THPT)
27.02 (Học Bạ)
16.74 (ĐGNL SPHN)
11 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM
24.32 (ĐT THPT)
28.32 (Học Bạ)
28.32 (Học Bạ)
86.00 (ĐGNL HN)
86.00 (ĐGNL HN)
929.00 (ĐGNL HCM)
929.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (ĐGNL SPHN)
18.00 (ĐGNL SPHN)
24.32 (ĐGNL SPHN 2)
929.00 (ĐGNL SPHCM)
12 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
27.10 (ĐT THPT)
28.07 (Học Bạ)
116.00 (ĐGNL HN)
978.00 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
24.50 (ĐT THPT)
24.50 (Học Bạ)
24.50 (V-SAT)
14 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN Học Bạ CCQT
25.21 (ĐT THPT)
23.21 (ĐT THPT)
24.46 (ĐT THPT)
85.00 (ĐGNL HN)
24.46 (ĐGNL HN)
24.46 (ĐGTD BK)
57.58 (ĐGTD BK)
24.46 (ĐGNL SPHN)
18.00 (ĐGNL SPHN)
15 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Học Bạ
21.15 (ĐT THPT)
21.15 (ĐGNL SPHN)
16 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
20.35 (ĐT THPT)
18.95 (ĐGNL SPHN)
19.90 (ĐGNL SPHN)
17.98 (ĐGNL SPHN)
20.08 (ĐGNL SPHN)
17.44 (ĐGNL SPHN)
17 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
24.85 (ĐT THPT)
24.85 (ĐGNL SPHN)
24.85 (Ưu Tiên)
18 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT Học Bạ
21.75 (ĐT THPT)
21.75 (Kết Hợp)
20.00 (ĐGNL SPHN)
21.75 (CCQT)
19 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
22.20 (ĐT THPT)
22.20 (Học Bạ)
22.20 (Kết Hợp)
20 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Học Bạ
25.92 (ĐT THPT)
26.75 (Học Bạ)
21 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Khác ĐGNL HCM
26.00 (ĐT THPT)
27.09 (Học Bạ)
92.75 (ĐGNL HN)
62.51 (ĐGTD BK)
26.00
26.00 (Khác)
22 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Kết Hợp ĐGNL SPHN
23.00 (ĐT THPT)
23.00 (Kết Hợp)
23.00 (ĐGNL SPHN)
23.00 (ĐGNL SPHN)
23 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

Sư phạm Tin học

7140210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
19.86 (ĐGNL SPHN)
25.99 (ĐT THPT)
28.07 (Học Bạ)
21.48 (ĐGNL SPHCM)
24 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

Sư phạm Tin học và Công nghệ Tiểu học

7140250

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
17.45 (ĐGNL SPHN)
22.25 (ĐT THPT)
27.14 (Học Bạ)
20.77 (ĐGNL SPHCM)