59 lượt search
Sư phạm Tin học

Sư phạm Tin học

Mã ngành: 7140210 5.0 59 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm Tin học

7140210

25.99 ĐT THPT A00, A01, X06, A0T, GT1, TH1 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Sư phạm Tin học và Công nghệ Tiểu học

7140250

22.25 ĐT THPT C01, C02, D01, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

3 Sư phạm Tin học

7140210

21.15 ĐT THPT A01, D01, D07, X26 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Sư phạm Tin học

7140210

26.00 ĐT THPT A00, C01, C04, D01 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

5 Sư phạm Tin học

7140210

25.21 ĐT THPT A01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

6 Sư phạm Tin học

7140210

23.21 ĐT THPT C01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

7 Sư phạm Tin học

7140210

24.46 ĐT THPT A00, A02, A04 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

8 Sư phạm Tin học

7140210

24.50 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

9 Sư phạm Tin học

7140210

20.35 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X02 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

10 Sư phạm Tin học

7140210

25.92 ĐT THPT A00, X05, X06, D01 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

11 Sư phạm Tin học

7140210

22.20 ĐT THPT A00, A01, A02, A12, B00, C01, C02, D01 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

12 Sư phạm Tin học

7140210

27.10 ĐT THPT A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

13 Sư phạm Tin học

7140210

21.75 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

14 Sư phạm Tin học

7140210

24.32 ĐT THPT A00, A01, D01, X06 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

15 Sư phạm Tin học

7140210

21.86 ĐT THPT A00, A01, B00, D01, X02, X06, X26, X56 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

16 Sư phạm Tin học

7140210

22.25 ĐT THPT A00, X06 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

17 Sư phạm Tin học

7140210

21.75 ĐT THPT A01 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

18 Sư phạm Tin học

7140210

21.25 ĐT THPT D01 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

19 Sư phạm Tin học

7140210

24.85 ĐT THPT A00, A01, X06 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

20 Sư phạm Tin học

7140210

22.30 ĐT THPT A00, C01, D01, X02, X26 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

21 Sư phạm Tin học

7140210

25.99 ĐT THPT A00, X06, A01 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

22 Sư phạm Tin học và Công nghệ Tiểu học

7140250

22.25 ĐT THPT D01, C01, C02, X02, X03 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

23 Sư phạm Tin học

7140210

24.73 ĐT THPT A00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

24 Sư phạm Tin học

7140210

24.05 ĐT THPT A01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

25 Sư phạm Tin học

7140210

25.67 ĐT THPT C01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

26 Sư phạm Tin học

7140210

24.06 ĐT THPT D01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

27 Sư phạm Tin học

7140210

25.46 ĐT THPT X02 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

28 Sư phạm Tin học

7140210

25.45 ĐT THPT X06 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

29 Sư phạm Tin học

7140210

23.73 ĐT THPT D07  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

30 Sư phạm Tin học

7140210

23.23 ĐT THPT X26  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

31 Sư phạm Tin học

7140210

23.23 ĐT THPT A01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

32 Sư phạm Tin học

7140210

23.98 ĐT THPT B08  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

33 Sư phạm Tin học

7140210

23.00 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, D30 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM