| 1 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
28.33
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C19, X70
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS)
|
|
| 2 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
27.17
|
ĐT THPT
|
C19, C20
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 3 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
26.17
|
ĐT THPT
|
D66
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 4 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
25.67
|
ĐT THPT
|
C14
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 5 |
Giáo dục mầm non
7140205
|
21.42
|
ĐT THPT
|
M11
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 6 |
Giáo dục chính trị
7140205
|
26.65
|
ĐT THPT
|
C00, D01, D14, X01, X25, X70, X74
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 7 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
25.73
|
ĐT THPT
|
A00, C00, C02, C03, C04, C19, C20, D01, X70
|
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT
|
|
| 8 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
27.52
|
ĐT THPT
|
C00, C14, C19, C20, D01, X01, X70, X74
|
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB
|
|
| 9 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
26.75
|
ĐT THPT
|
C00, C03, D01, D14, X70
|
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN
|
|
| 10 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
26.98
|
ĐT THPT
|
C20
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 11 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
26.73
|
ĐT THPT
|
A09, X21
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 12 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
26.73
|
ĐT THPT
|
C19, X70
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 13 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
26.23
|
ĐT THPT
|
A08, X17
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 14 |
Giáo dục chính trị
7140205
|
28.22
|
ĐT THPT
|
X70, X74, X78
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 15 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
27.30
|
ĐT THPT
|
C00, C19, C20, D66, X01, X25, X70, X74, X78
|
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS
|
|
| 16 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
28.33
|
ĐT THPT
|
C00, C19, X70, C03
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS
|
|
| 17 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
25.30
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 18 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
25.13
|
ĐT THPT
|
C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 19 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
28.00
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 20 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
25.45
|
ĐT THPT
|
M05
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 21 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
26.80
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 22 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
26.12
|
ĐT THPT
|
C14, X01
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 23 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
27.86
|
ĐT THPT
|
C19, X70
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 24 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
27.97
|
ĐT THPT
|
C20, X74
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 25 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
23.81
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 26 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
25.55
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 27 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
27.37
|
ĐT THPT
|
C14, X01
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 28 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
27.12
|
ĐT THPT
|
C19
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 29 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
27.62
|
ĐT THPT
|
D66, X78
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 30 |
Giáo dục Chính trị
7140205
|
27.12
|
ĐT THPT
|
X70
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 31 |
Giáo dục chính trị
7140205
|
25.66
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, C03, C04, X01, X02, X03, X04
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 32 |
Giáo dục chính trị
7140205
|
24.04
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|