57 lượt search
Giáo dục Chính trị

Giáo dục Chính trị

Mã ngành: 7140205 5.0 57 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Giáo dục chính trị

7140205

-
ĐT THPT
25.66 (ĐT THPT)
24.04 (ĐT THPT)
2 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
25.45 (ĐT THPT)
26.80 (ĐT THPT)
26.12 (ĐT THPT)
27.86 (ĐT THPT)
27.97 (ĐT THPT)
23.81 (ĐT THPT)
25.55 (ĐT THPT)
28.78 (Học Bạ)
983.08 (ĐGNL HCM)
394.61 (V-SAT)
3 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
25.30 (ĐT THPT)
25.13 (ĐT THPT)
28.00 (ĐT THPT)
894.00 (ĐGNL HCM)
28.19 (Ưu Tiên)
28.88 (Ưu Tiên)
4 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN
28.33 (ĐT THPT)
27.77 (Học Bạ)
23.15 (ĐGNL SPHN)
5 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM Học Bạ
27.30 (ĐT THPT)
1092.00 (ĐGNL HCM)
27.42 (ĐGNL SPHN)
22.90 (ĐGNL SPHCM)
6 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Giáo dục chính trị

7140205B

-
7 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Giáo dục chính trị

7140205C

-
8 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT
19.00 (ĐT THPT)
9 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL SPHN
26.98 (ĐT THPT)
26.73 (ĐT THPT)
26.73 (ĐT THPT)
26.23 (ĐT THPT)
10 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
26.75 (ĐT THPT)
27.83 (Học Bạ)
954.33 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN
27.52 (ĐT THPT)
27.22 (Học Bạ)
21.20 (ĐGNL SPHN)
12 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Học Bạ
27.17 (ĐT THPT)
26.17 (ĐT THPT)
25.67 (ĐT THPT)
27.17 (ĐGNL SPHN)
13  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ Thi Riêng
27.37 (ĐT THPT)
27.12 (ĐT THPT)
27.62 (ĐT THPT)
27.12 (ĐT THPT)
26.53 (Kết Hợp)
27.78 (Kết Hợp)
27.03 (Kết Hợp)
27.28 (Kết Hợp)
26.53 (Kết Hợp)
27.78 (Kết Hợp)
27.03 (Kết Hợp)
26.53 (Kết Hợp)
27.28 (Kết Hợp)
27.78 (Kết Hợp)
27.03 (Kết Hợp)
27.28 (Kết Hợp)
14 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Giáo dục chính trị

7140205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
26.65 (ĐT THPT)
21.95 (ĐGNL SPHN)
23.11 (ĐGNL SPHN)
15 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Giáo dục chính trị

7140205

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
28.22 (ĐT THPT)
28.22 (ĐGNL SPHN)
28.22 (Ưu Tiên)
16 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
25.73 (ĐT THPT)
25.73 (Học Bạ)
25.73 (Kết Hợp)
17 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

Giáo dục mầm non

7140205

-
ĐT THPT
21.42 (ĐT THPT)
18 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

Giáo dục Chính trị

7140205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
23.15 (ĐGNL SPHN)
28.33 (ĐT THPT)
27.77 (Học Bạ)