Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Giáo dục chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
|
25.66
(ĐT THPT)
24.04
(ĐT THPT)
|
| 2 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
25.45
(ĐT THPT)
26.80
(ĐT THPT)
26.12
(ĐT THPT)
27.86
(ĐT THPT)
27.97
(ĐT THPT)
23.81
(ĐT THPT)
25.55
(ĐT THPT)
28.78
(Học Bạ)
983.08
(ĐGNL HCM)
394.61
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
25.30
(ĐT THPT)
25.13
(ĐT THPT)
28.00
(ĐT THPT)
894.00
(ĐGNL HCM)
28.19
(Ưu Tiên)
28.88
(Ưu Tiên)
|
| 4 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
|
28.33
(ĐT THPT)
27.77
(Học Bạ)
23.15
(ĐGNL SPHN)
|
| 5 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
Học Bạ
|
27.30
(ĐT THPT)
1092.00
(ĐGNL HCM)
27.42
(ĐGNL SPHN)
22.90
(ĐGNL SPHCM)
|
| 6 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục chính trị
7140205B |
- |
|
|
| 7 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục chính trị
7140205C |
- |
|
|
| 8 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
|
19.00
(ĐT THPT)
|
| 9 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL SPHN
|
26.98
(ĐT THPT)
26.73
(ĐT THPT)
26.73
(ĐT THPT)
26.23
(ĐT THPT)
|
| 10 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
26.75
(ĐT THPT)
27.83
(Học Bạ)
954.33
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
|
27.52
(ĐT THPT)
27.22
(Học Bạ)
21.20
(ĐGNL SPHN)
|
| 12 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Học Bạ
|
27.17
(ĐT THPT)
26.17
(ĐT THPT)
25.67
(ĐT THPT)
27.17
(ĐGNL SPHN)
|
| 13 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
Thi Riêng
|
27.37
(ĐT THPT)
27.12
(ĐT THPT)
27.62
(ĐT THPT)
27.12
(ĐT THPT)
26.53
(Kết Hợp)
27.78
(Kết Hợp)
27.03
(Kết Hợp)
27.28
(Kết Hợp)
26.53
(Kết Hợp)
27.78
(Kết Hợp)
27.03
(Kết Hợp)
26.53
(Kết Hợp)
27.28
(Kết Hợp)
27.78
(Kết Hợp)
27.03
(Kết Hợp)
27.28
(Kết Hợp)
|
| 14 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Giáo dục chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
26.65
(ĐT THPT)
21.95
(ĐGNL SPHN)
23.11
(ĐGNL SPHN)
|
| 15 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
28.22
(ĐT THPT)
28.22
(ĐGNL SPHN)
28.22
(Ưu Tiên)
|
| 16 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
25.73
(ĐT THPT)
25.73
(Học Bạ)
25.73
(Kết Hợp)
|
| 17 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
Giáo dục mầm non
7140205 |
- |
ĐT THPT
|
21.42
(ĐT THPT)
|
| 18 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
Giáo dục Chính trị
7140205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
23.15
(ĐGNL SPHN)
28.33
(ĐT THPT)
27.77
(Học Bạ)
|