54 lượt search
Giáo dục Chính trị

Giáo dục Chính trị

Mã ngành: 7140205 5.0 54 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Giáo dục Chính trị

7140205

28.33 ĐT THPT C00, C03, C19, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Giáo dục Chính trị

7140205

27.17 ĐT THPT C19, C20 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Giáo dục Chính trị

7140205

26.17 ĐT THPT D66 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Giáo dục Chính trị

7140205

25.67 ĐT THPT C14 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

5 Giáo dục mầm non

7140205

21.42 ĐT THPT M11 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

6 Giáo dục chính trị

7140205

26.65 ĐT THPT C00, D01, D14, X01, X25, X70, X74 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

7 Giáo dục Chính trị

7140205

25.73 ĐT THPT A00, C00, C02, C03, C04, C19, C20, D01, X70 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

8 Giáo dục Chính trị

7140205

27.52 ĐT THPT C00, C14, C19, C20, D01, X01, X70, X74 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

9 Giáo dục Chính trị

7140205

26.75 ĐT THPT C00, C03, D01, D14, X70 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

10 Giáo dục Chính trị

7140205

26.98 ĐT THPT C20 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

11 Giáo dục Chính trị

7140205

26.73 ĐT THPT A09, X21 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

12 Giáo dục Chính trị

7140205

26.73 ĐT THPT C19, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

13 Giáo dục Chính trị

7140205

26.23 ĐT THPT A08, X17 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

14 Giáo dục chính trị

7140205

28.22 ĐT THPT X70, X74, X78 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

15 Giáo dục Chính trị

7140205

27.30 ĐT THPT C00, C19, C20, D66, X01, X25, X70, X74, X78 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

16 Giáo dục Chính trị

7140205

28.33 ĐT THPT C00, C19, X70, C03 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

17 Giáo dục Chính trị

7140205

25.30 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

18 Giáo dục Chính trị

7140205

25.13 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

19 Giáo dục Chính trị

7140205

28.00 ĐT THPT C00 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

20 Giáo dục Chính trị

7140205

25.45 ĐT THPT M05 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

21 Giáo dục Chính trị

7140205

26.80 ĐT THPT C00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

22 Giáo dục Chính trị

7140205

26.12 ĐT THPT C14, X01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

23 Giáo dục Chính trị

7140205

27.86 ĐT THPT C19, X70 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

24 Giáo dục Chính trị

7140205

27.97 ĐT THPT C20, X74 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

25 Giáo dục Chính trị

7140205

23.81 ĐT THPT D01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

26 Giáo dục Chính trị

7140205

25.55 ĐT THPT D14 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

27 Giáo dục Chính trị

7140205

27.37 ĐT THPT C14, X01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

28 Giáo dục Chính trị

7140205

27.12 ĐT THPT C19  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

29 Giáo dục Chính trị

7140205

27.62 ĐT THPT D66, X78  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

30 Giáo dục Chính trị

7140205

27.12 ĐT THPT X70  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

31 Giáo dục chính trị

7140205

25.66 ĐT THPT B03, C01, C02, C03, C04, X01, X02, X03, X04 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

32 Giáo dục chính trị

7140205

24.04 ĐT THPT D01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD