Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Giáo dục công dân
7140204 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
Học Bạ
|
27.20
(ĐT THPT)
27.95
(ĐT THPT)
27.20
(Kết Hợp)
27.20
(ĐGNL SPHN)
27.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 2 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Giáo dục Công dân
7140204 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
Thi Riêng
|
27.08
(ĐT THPT)
26.83
(ĐT THPT)
27.33
(ĐT THPT)
27.08
(ĐT THPT)
27.33
(ĐT THPT)
26.83
(ĐT THPT)
26.98
(Kết Hợp)
26.23
(Kết Hợp)
27.48
(Kết Hợp)
26.73
(Kết Hợp)
26.23
(Kết Hợp)
27.48
(Kết Hợp)
26.98
(Kết Hợp)
26.73
(Kết Hợp)
26.98
(Kết Hợp)
26.23
(Kết Hợp)
27.48
(Kết Hợp)
26.73
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Giáo dục Công dân
7140204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
|
27.79
(ĐT THPT)
27.18
(Học Bạ)
22.23
(ĐGNL SPHN)
|
| 4 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
Giáo dục Công dân
7140204 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
Học Bạ
|
26.55
(ĐT THPT)
1062.00
(ĐGNL HCM)
26.70
(ĐGNL SPHN)
21.90
(ĐGNL SPHCM)
|
| 5 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục công dân
7140204B |
- |
|
|
| 6 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục công dân
7140204C |
- |
|
|
| 7 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
27.10
(ĐT THPT)
29.42
(Học Bạ)
29.42
(Học Bạ)
99.00
(ĐGNL HN)
99.00
(ĐGNL HN)
1045.00
(ĐGNL HCM)
1045.00
(ĐGNL HCM)
22.00
(ĐGNL SPHN)
22.00
(ĐGNL SPHN)
1045.00
(ĐGNL SPHCM)
|
| 8 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Giáo dục Công dân
7140204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
27.71
(ĐT THPT)
27.71
(Học Bạ)
27.71
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Giáo dục Công dân
7140204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
23.04
(ĐT THPT)
27.80
(ĐT THPT)
27.91
(ĐT THPT)
23.75
(ĐT THPT)
25.49
(ĐT THPT)
26.74
(ĐT THPT)
28.76
(Học Bạ)
979.01
(ĐGNL HCM)
393.57
(V-SAT)
|
| 10 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục công dân
7140204 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
27.67
(ĐT THPT)
27.67
(ĐGNL SPHN)
27.67
(Ưu Tiên)
|
| 11 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
Giáo dục Công dân
7140204 |
- |
ĐT THPT
|
26.85
(ĐT THPT)
26.35
(ĐT THPT)
27.10
(ĐT THPT)
|