Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
27.71 | ĐT THPT | C00, C19, D14, D15 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 2 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
27.10 | ĐT THPT | X01, X70, X74, X78 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
|
| 3 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
26.85 | ĐT THPT | A09, X21, C19, X70 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 4 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
26.35 | ĐT THPT | A08, X17 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 5 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
27.10 | ĐT THPT | C20 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 6 |
Giáo dục công dân
7140204 |
27.67 | ĐT THPT | X70, X74, X78 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 7 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
26.55 | ĐT THPT | C00, C19, C20, D66, X01, X25, X70, X74, X78 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
|
| 8 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
27.79 | ĐT THPT | C00, C19, X70, C03 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
|
| 9 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
23.04 | ĐT THPT | C14, X01 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 10 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
27.80 | ĐT THPT | C19, X70 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 11 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
27.91 | ĐT THPT | C20, X74 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 12 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
23.75 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 13 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
25.49 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 14 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
26.74 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 15 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
27.08 | ĐT THPT | C14 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 16 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
26.83 | ĐT THPT | C19 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 17 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
27.33 | ĐT THPT | D66 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 18 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
27.08 | ĐT THPT | X01 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 19 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
27.33 | ĐT THPT | X78 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 20 |
Giáo dục Công dân
7140204 |
26.83 | ĐT THPT | X70 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 21 |
Giáo dục công dân
7140204 |
27.20 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
|
| 22 |
Giáo dục công dân
7140204 |
27.95 | ĐT THPT | C14, C16, C19, C20, X01, X58, X70, X74 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |