| 1 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
19.50
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y Dược Thái Bình
Mã trường: YTB
|
|
| 2 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, D07
|
Đại học Y khoa Vinh
Mã trường: YKV
|
|
| 3 |
Khoa học và Công nghệ y khoa
7720601
|
19.25
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A09, A02, B00, D07, D90, D91, D20, D08, D32, D96, D15
|
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: KCN
|
|
| 4 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B08, D07
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 5 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
22.80
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, B08, D01, D07, D09, D10
|
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD
|
|
| 6 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học
7720601
|
19.40
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT
|
|
| 7 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B03, D01, D07, D08, X09, X10
|
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC
|
|
| 8 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
17.00
|
ĐT THPT
|
B00, D07, D08
|
Đại học Phan Thiết
Mã trường: DPT
|
|
| 9 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, B08, D07
|
Đại học Phan Châu Trinh
Mã trường: DPC
|
|
| 10 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, B08, D07, D23, D33, X10, X14
|
Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam
Mã trường: THU
|
|
| 11 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học
7720601
|
22.60
|
ĐT THPT
|
B00, A00, D07, B08
|
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương
Mã trường: DKY
|
|
| 12 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
24.01
|
ĐT THPT
|
B00, B03, B08, D07
|
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN
|
|
| 13 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
22.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, D07, D08
|
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY
|
|
| 14 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
23.23
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB
|
|
| 15 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
18.30
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, B08, D01, D07
|
Đại học Y tế Công cộng
Mã trường: YTC
|
|
| 16 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
23.72
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB
|
|
| 17 |
Kĩ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
20.50
|
ĐT THPT
|
D08
|
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY
|
|
| 18 |
Kĩ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
21.75
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY
|
|
| 19 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
17.25
|
ĐT THPT
|
B00, B08, D07
|
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY
|
|
| 20 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
20.85
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B08, D07
|
Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Mã trường: YDN
|
|
| 21 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
19.85
|
ĐT THPT
|
B00, B08, A00
|
Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDY
|
|
| 22 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
21.50
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT
|
|
| 23 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, B03, C01, C08, D07, B08
|
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL
|
|
| 24 |
Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học
7720601
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, B03, D08, X14
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 25 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học
7720601
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, B08, D07
|
Đại học Tân Tạo
Mã trường: TTU
|
|
| 26 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
22.05
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS
|
|
| 27 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
21.50
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS
|
|
| 28 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, D07, D08, X10, X14
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU
|
|
| 29 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, D07, X09, X10
|
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL
|
|
| 30 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B03, C02, D07, X09
|
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC
|
|
| 31 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, B08, X13, D07
|
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU
|
|