106 lượt search
Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

Mã ngành: 7720601 5.0 106 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
17.00 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
60.00 (ĐGNL HN)
60.00 (ĐGTD BK)
2 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
250.00 (V-SAT)
3 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
4 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
6.50 (Học Bạ)
2.85 (Học Bạ)
18.50 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
850.00 (CCQT)
22.00 (CCQT)
225.00 (V-SAT)
5 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Kết Hợp
22.05 (ĐT THPT)
22.05 (Kết Hợp)
6 Đại học Tân Tạo

Mã trường: TTU

Kỹ thuật xét nghiệm Y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
19.60 (Học Bạ)
8 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
21.50 (ĐT THPT)
25.50 (Học Bạ)
24.98 (Học Bạ)
9 Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng

Mã trường: YDN

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
20.85 (ĐT THPT)
20.85 (Học Bạ)
20.85 (Kết Hợp)
10 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT
17.25 (ĐT THPT)
11 Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHY

Kĩ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT ĐGNL HN Ưu Tiên CCQT
20.50 (ĐT THPT)
21.75 (ĐT THPT)
76.00 (ĐGNL HN)
78.00 (ĐGNL HN)
21.75 (Ưu Tiên)
21.75 (CCQT)
12 Đại học Y Hà Nội

Mã trường: YHB

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT
23.72 (ĐT THPT)
13 Đại học Y tế Công cộng

Mã trường: YTC

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ
18.30 (ĐT THPT)
14 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ
23.23 (ĐT THPT)
23.23 (Học Bạ)
15 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTY

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN V-SAT
22.50 (ĐT THPT)
22.50 (Học Bạ)
22.50 (ĐGNL HN)
22.50 (V-SAT)
16 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
24.01 (ĐT THPT)
26.01 (Học Bạ)
887.34 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Thành Đông

Mã trường: DDB

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
18 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương

Mã trường: DKY

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK CCQT
22.60 (ĐT THPT)
24.75 (Học Bạ)
81.60 (ĐGNL HN)
773.00 (ĐGNL HCM)
53.20 (ĐGTD BK)
19 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
20.50 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
20 Đại học Y Dược Cần Thơ

Mã trường: YCT

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT V-SAT
19.40 (ĐT THPT)
19.40 (V-SAT)
21  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.80 (ĐT THPT)
29.61 (Học Bạ)
629.00 (ĐGNL HCM)
22 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
23 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

Khoa học và Công nghệ y khoa

7720601

-
ĐT THPT Kết Hợp Thi Riêng
19.25 (ĐT THPT)
19.25 (Kết Hợp)
55.80 (Thi Riêng)
24 Đại học Y khoa Vinh

Mã trường: YKV

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ
20.00 (ĐT THPT)
24.90 (Học Bạ)
25 Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDY

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ
19.85 (ĐT THPT)
25.35 (Học Bạ)
26 Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam

Mã trường: THU

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
17.00 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
75.00 (ĐGNL HN)
27 Đại học Phan Châu Trinh

Mã trường: DPC

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL HN Kết Hợp V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
80.00 (ĐGNL HN)
636.00 (ĐGNL HCM)
19.50 (Kết Hợp)
17.00 (Kết Hợp)
239.00 (V-SAT)
28 Đại học Phan Thiết

Mã trường: DPT

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
29 Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Mã trường: TYS

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

-
ĐT THPT
21.50 (ĐT THPT)
30 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

7720601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
250.00 (V-SAT)