Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
17.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
60.00
(ĐGNL HN)
60.00
(ĐGTD BK)
|
| 2 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
250.00
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
6.50
(Học Bạ)
2.85
(Học Bạ)
18.50
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
850.00
(CCQT)
22.00
(CCQT)
225.00
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
22.05
(ĐT THPT)
22.05
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Đại học Tân Tạo
Mã trường: TTU |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
19.60
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
21.50
(ĐT THPT)
25.50
(Học Bạ)
24.98
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Mã trường: YDN |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
20.85
(ĐT THPT)
20.85
(Học Bạ)
20.85
(Kết Hợp)
|
| 10 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
|
17.25
(ĐT THPT)
|
| 11 |
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY |
Kĩ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Ưu Tiên
CCQT
|
20.50
(ĐT THPT)
21.75
(ĐT THPT)
76.00
(ĐGNL HN)
78.00
(ĐGNL HN)
21.75
(Ưu Tiên)
21.75
(CCQT)
|
| 12 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
|
23.72
(ĐT THPT)
|
| 13 |
Đại học Y tế Công cộng
Mã trường: YTC |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
18.30
(ĐT THPT)
|
| 14 |
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
23.23
(ĐT THPT)
23.23
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
22.50
(ĐT THPT)
22.50
(Học Bạ)
22.50
(ĐGNL HN)
22.50
(V-SAT)
|
| 16 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
24.01
(ĐT THPT)
26.01
(Học Bạ)
887.34
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Thành Đông
Mã trường: DDB |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
|
| 18 |
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương
Mã trường: DKY |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
CCQT
|
22.60
(ĐT THPT)
24.75
(Học Bạ)
81.60
(ĐGNL HN)
773.00
(ĐGNL HCM)
53.20
(ĐGTD BK)
|
| 19 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
20.50
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 20 |
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
V-SAT
|
19.40
(ĐT THPT)
19.40
(V-SAT)
|
| 21 |
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.80
(ĐT THPT)
29.61
(Học Bạ)
629.00
(ĐGNL HCM)
|
| 22 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 23 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: KCN |
Khoa học và Công nghệ y khoa
7720601 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Thi Riêng
|
19.25
(ĐT THPT)
19.25
(Kết Hợp)
55.80
(Thi Riêng)
|
| 24 |
Đại học Y khoa Vinh
Mã trường: YKV |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.00
(ĐT THPT)
24.90
(Học Bạ)
|
| 25 |
Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDY |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.85
(ĐT THPT)
25.35
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam
Mã trường: THU |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
17.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
|
| 27 |
Đại học Phan Châu Trinh
Mã trường: DPC |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL HN
Kết Hợp
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
80.00
(ĐGNL HN)
636.00
(ĐGNL HCM)
19.50
(Kết Hợp)
17.00
(Kết Hợp)
239.00
(V-SAT)
|
| 28 |
Đại học Phan Thiết
Mã trường: DPT |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 29 |
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
|
21.50
(ĐT THPT)
|
| 30 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học
7720601 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
250.00
(V-SAT)
|