103 lượt search
Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

Mã ngành: 7720601 5.0 103 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

19.50 ĐT THPT A00, B00 Đại học Y Dược Thái Bình

Mã trường: YTB

2 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

20.00 ĐT THPT A00, B00, D07 Đại học Y khoa Vinh

Mã trường: YKV

3 Khoa học và Công nghệ y khoa

7720601

19.25 ĐT THPT A00, A01, A09, A02, B00, D07, D90, D91, D20, D08, D32, D96, D15 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

4 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

17.00 ĐT THPT A00, B00, B08, D07 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

5 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

22.80 ĐT THPT A00, A02, B00, B08, D01, D07, D09, D10  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

6 Kỹ thuật Xét nghiệm y học

7720601

19.40 ĐT THPT B00 Đại học Y Dược Cần Thơ

Mã trường: YCT

7 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

17.00 ĐT THPT A00, B00, B03, D01, D07, D08, X09, X10 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

8 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

17.00 ĐT THPT B00, D07, D08 Đại học Phan Thiết

Mã trường: DPT

9 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

17.00 ĐT THPT A00, A01, B00, B08, D07 Đại học Phan Châu Trinh

Mã trường: DPC

10 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

17.00 ĐT THPT A00, A02, B00, B08, D07, D23, D33, X10, X14 Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam

Mã trường: THU

11 Kỹ thuật Xét nghiệm y học

7720601

22.60 ĐT THPT B00, A00, D07, B08 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương

Mã trường: DKY

12 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

24.01 ĐT THPT B00, B03, B08, D07 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

13 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

22.50 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, D07, D08 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTY

14 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

23.23 ĐT THPT A00, B00 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

15 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

18.30 ĐT THPT A00, A01, B00, B08, D01, D07 Đại học Y tế Công cộng

Mã trường: YTC

16 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

23.72 ĐT THPT A00, B00 Đại học Y Hà Nội

Mã trường: YHB

17 Kĩ thuật xét nghiệm y học

7720601

20.50 ĐT THPT D08 Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHY

18 Kĩ thuật xét nghiệm y học

7720601

21.75 ĐT THPT B00 Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHY

19 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

17.25 ĐT THPT B00, B08, D07 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

20 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

20.85 ĐT THPT A00, B00, B08, D07 Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng

Mã trường: YDN

21 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

19.85 ĐT THPT B00, B08, A00 Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDY

22 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

21.50 ĐT THPT A00, B00 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

23 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

17.00 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, B03, C01, C08, D07, B08 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

24 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

7720601

17.00 ĐT THPT A00, A02, B00, B03, D08, X14 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

25 Kỹ thuật xét nghiệm Y học

7720601

17.00 ĐT THPT A00, A02, B00, B08, D07 Đại học Tân Tạo

Mã trường: TTU

26 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

22.05 ĐT THPT A00, B00 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

27 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

21.50 ĐT THPT B00 Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Mã trường: TYS

28 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

17.00 ĐT THPT A00, B00, D07, D08, X10, X14 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

29 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

15.00 ĐT THPT A00, B00, D07, X09, X10 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

30 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

17.00 ĐT THPT A00, B00, B03, C02, D07, X09 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

31 Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

17.00 ĐT THPT A00, A01, B00, B08, X13, D07 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU