| 1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, C01, C02, D01, X02, X03
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh
Mã trường: SKV
|
|
| 2 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí chế tạo)
7510201
|
21.10
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, X06, X07
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DSK
|
|
| 3 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
7510201
|
15.25
|
ĐT THPT
|
D01, X02, X04, X08, A03, A04
|
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH
|
|
| 4 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, X05, D01
|
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ
|
|
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH
|
|
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
14.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định
Mã trường: SKN
|
|
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21
|
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU
|
|
| 8 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
7510201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh
Mã trường: DDM
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X06, X07, X08, X11, X12, X56, X57
|
Đại học Công nghiệp Việt Trì
Mã trường: VUI
|
|
| 10 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí
7510201
|
18.00
|
ĐT THPT
|
X06, A01, D01, X25
|
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV
|
|
| 11 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí
7510201
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C02, D01, D07
|
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK
|
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, D01, X01
|
Đại học Thái Bình
Mã trường: DTB
|
|
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84
|
Đại học Công nghiệp Việt Hung
Mã trường: VHD
|
|
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
18.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A08, C01, C04, C14, D01, X01, X17
|
Đại học Nông lâm - Đại học Huế
Mã trường: DHL
|
|
| 15 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, X05, X06, X07
|
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT
|
|
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
14.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A03, A04, A07, C01, C03, D01
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU
|
|
| 17 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A03, C01, D01, X06, X07, X08, X56
|
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL
|
|
| 18 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C01, C02, D01, A00, A01, D07, X03, X02, X26, X07
|
Đại học Tiền Giang
Mã trường: TTG
|
|
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
7510201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X26
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 20 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
23.10
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, C01, X06, X07
|
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS
|
|
| 21 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
7510201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D88
|
Đại học Công nghệ Sài Gòn
Mã trường: DSG
|
|
| 22 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
22.58
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL
|
|
| 23 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
23.72
|
ĐT THPT
|
A00, A01, X06, X07
|
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN
|
|
| 24 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, D01, C01, C03, C04, C14, X03, X04, X23, X24
|
Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội
Mã trường: CCM
|
|