79 lượt search
Công nghệ sản xuất tự động

Công nghệ sản xuất tự động

Mã ngành: 7510201 5.0 79 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội

Mã trường: CCM

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
16.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
2 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
23.72 (ĐT THPT)
23.72 (Học Bạ)
56.00 (ĐGTD BK)
3 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT ĐGNL HN
22.58 (ĐT THPT)
24.10 (Học Bạ)
24.10 (Kết Hợp)
4 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
23.10 (ĐT THPT)
25.99 (Học Bạ)
738.00 (ĐGNL HCM)
23.10 (Kết Hợp)
25.99 (CCQT)
5 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
6 Đại học Tiền Giang

Mã trường: TTG

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
15.00 (V-SAT)
7 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
8 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
9 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
19.25 (Học Bạ)
19.35 (Học Bạ)
18.83 (Học Bạ)
18.45 (Học Bạ)
18.13 (Học Bạ)
18.79 (Học Bạ)
19.00 (Học Bạ)
10 Đại học Nông lâm - Đại học Huế

Mã trường: DHL

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ
18.50 (ĐT THPT)
20.81 (Học Bạ)
11 Đại học Công nghiệp Việt Hung

Mã trường: VHD

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
12 Đại học Thái Bình

Mã trường: DTB

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK
16.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
13 Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTK

Công nghệ Kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
20.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
20.00 (V-SAT)
14 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ CCQT
18.00 (ĐT THPT)
18.90 (Học Bạ)
18.00 (CCQT)
15 Đại học Công nghiệp Việt Trì

Mã trường: VUI

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
75.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
16 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh

Mã trường: DDM

Công nghệ kỹ thuật Cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
17 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
18 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

Công nghệ kỹ thuật Cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
15.25 (ĐT THPT)
18.93 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
500.00 (Thi Riêng)
19 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí chế tạo)

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
21.10 (ĐT THPT)
25.14 (Học Bạ)
20.33 (ĐGNL HCM)
21.10 (Thi Riêng)
20 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh

Mã trường: SKV

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL SPHN
17.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
11.75 (ĐGNL HN)
11.75 (ĐGNL SPHN)
21 Đại học Công nghiệp Vinh

Mã trường: DCV

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
22 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

CN kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
21.50 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
16.50 (ĐGNL HN)
14.50 (ĐGTD BK)
23 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định

Mã trường: SKN

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
14.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
55.00 (ĐGNL HN)
40.00 (ĐGTD BK)
14.00 (ĐGNL SPHN)
24 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
22.50 (Học Bạ)
12.00 (ĐGNL HN)
12.50 (ĐGTD BK)
16.00 (V-SAT)
25 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Công nghệ kỹ thuật Cơ khí

7510201

-
ĐGTD BK
16.00 (ĐGTD BK)
26 Đại học Thành Đông

Mã trường: DDB

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
27 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
28 Đại học Công nghệ Sài Gòn

Mã trường: DSG

Công nghệ kỹ thuật Cơ khí

7510201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)