Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội
Mã trường: CCM |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
16.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
|
| 2 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
23.72
(ĐT THPT)
23.72
(Học Bạ)
56.00
(ĐGTD BK)
|
| 3 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
ĐGNL HN
|
22.58
(ĐT THPT)
24.10
(Học Bạ)
24.10
(Kết Hợp)
|
| 4 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
23.10
(ĐT THPT)
25.99
(Học Bạ)
738.00
(ĐGNL HCM)
23.10
(Kết Hợp)
25.99
(CCQT)
|
| 5 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 6 |
Đại học Tiền Giang
Mã trường: TTG |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
19.25
(Học Bạ)
19.35
(Học Bạ)
18.83
(Học Bạ)
18.45
(Học Bạ)
18.13
(Học Bạ)
18.79
(Học Bạ)
19.00
(Học Bạ)
|
| 10 |
Đại học Nông lâm - Đại học Huế
Mã trường: DHL |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
18.50
(ĐT THPT)
20.81
(Học Bạ)
|
| 11 |
Đại học Công nghiệp Việt Hung
Mã trường: VHD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 12 |
Đại học Thái Bình
Mã trường: DTB |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
16.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 13 |
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
20.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
20.00
(V-SAT)
|
| 14 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
CCQT
|
18.00
(ĐT THPT)
18.90
(Học Bạ)
18.00
(CCQT)
|
| 15 |
Đại học Công nghiệp Việt Trì
Mã trường: VUI |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 16 |
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh
Mã trường: DDM |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 17 |
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 18 |
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
15.25
(ĐT THPT)
18.93
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
500.00
(Thi Riêng)
|
| 19 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DSK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí chế tạo)
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
21.10
(ĐT THPT)
25.14
(Học Bạ)
20.33
(ĐGNL HCM)
21.10
(Thi Riêng)
|
| 20 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh
Mã trường: SKV |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL SPHN
|
17.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
11.75
(ĐGNL HN)
11.75
(ĐGNL SPHN)
|
| 21 |
Đại học Công nghiệp Vinh
Mã trường: DCV |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 22 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
CN kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.50
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
16.50
(ĐGNL HN)
14.50
(ĐGTD BK)
|
| 23 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định
Mã trường: SKN |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
14.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
55.00
(ĐGNL HN)
40.00
(ĐGTD BK)
14.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 24 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
22.50
(Học Bạ)
12.00
(ĐGNL HN)
12.50
(ĐGTD BK)
16.00
(V-SAT)
|
| 25 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
7510201 |
- |
ĐGTD BK
|
16.00
(ĐGTD BK)
|
| 26 |
Đại học Thành Đông
Mã trường: DDB |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 27 |
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 28 |
Đại học Công nghệ Sài Gòn
Mã trường: DSG |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
7510201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|