77 lượt search
Công nghệ sản xuất tự động

Công nghệ sản xuất tự động

Mã ngành: 7510201 5.0 77 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành Công nghệ sản xuất tự động

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

17.00 ĐT THPT A00, A01, B00, C01, C02, D01, X02, X03 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh

Mã trường: SKV

2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí chế tạo)

7510201

21.10 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X06, X07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

3 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí

7510201

15.25 ĐT THPT D01, X02, X04, X08, A03, A04 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

4 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

15.00 ĐT THPT A00, A01, X05, D01 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

5 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

17.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

6 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

14.00 ĐT THPT A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định

Mã trường: SKN

7 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

15.00 ĐT THPT A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

8 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí

7510201

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh

Mã trường: DDM

9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X06, X07, X08, X11, X12, X56, X57 Đại học Công nghiệp Việt Trì

Mã trường: VUI

10 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí

7510201

18.00 ĐT THPT X06, A01, D01, X25 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

11 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí

7510201

20.00 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, D01, D07 Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTK

12 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

16.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D01, X01 Đại học Thái Bình

Mã trường: DTB

13 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

16.00 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 Đại học Công nghiệp Việt Hung

Mã trường: VHD

14 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

18.50 ĐT THPT A00, A01, A08, C01, C04, C14, D01, X01, X17 Đại học Nông lâm - Đại học Huế

Mã trường: DHL

15 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, X05, X06, X07 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

16 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

14.00 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, A07, C01, C03, D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

17 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

15.00 ĐT THPT A00, A01, A03, C01, D01, X06, X07, X08, X56 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

18 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

15.00 ĐT THPT C01, C02, D01, A00, A01, D07, X03, X02, X26, X07 Đại học Tiền Giang

Mã trường: TTG

19 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)

7510201

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X26 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

20 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

23.10 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, X06, X07 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

21 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí

7510201

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D88 Đại học Công nghệ Sài Gòn

Mã trường: DSG

22 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

22.58 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

23 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

23.72 ĐT THPT A00, A01, X06, X07 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

24 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

16.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D01, C01, C03, C04, C14, X03, X04, X23, X24 Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội

Mã trường: CCM