GDTC (7140206) vs Khoa học Thể thao
- GDTC: dạy học + huấn luyện cơ bản.
- KH Thể thao: thiên nghiên cứu + đào tạo VĐV.
Giáo dục Thể chất (GDTC – Physical Education) là ngành đào tạo giáo viên thể dục thể thao + huấn luyện viên (HLV). Theo CT GDPT 2018, GDTC là môn bắt buộc ở mọi cấp.
Đồng thời thị trường fitness + thể thao tại VN bùng nổ: gym (California, Elite, Fit24), yoga, võ thuật, các môn thể thao chuyên nghiệp (bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ, bóng bàn, cầu lông).
💡 Đặc thù: GV GDTC có thể vừa dạy trường + dạy gym/CLB thể thao thu nhập tốt. PT (Personal Trainer) có thể kiếm 30-100 triệu/tháng tại HN/HCM.
Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
35.36 | ĐT THPT | T00, T01, T04, T06 |
Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: TDS |
|
| 2 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
26.86 | ĐT THPT | T01, T08 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 3 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
26.00 | ĐT THPT | T00, T02, T05, T08, T09, T10 |
Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM
Mã trường: STS |
|
| 4 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
26.76 | ĐT THPT | T00, T03, T05, T06, T08, T09 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
|
| 5 |
Giáo dục mầm non
7140206 |
19.60 | ĐT THPT | M13 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 6 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
26.04 | ĐT THPT | T02, T05, T07, T10, T11, T12 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 7 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
23.23 | ĐT THPT | T00, T01, T06, T10 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 8 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
19.80 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T04, T06 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
|
| 9 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
24.42 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T03, T05 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
|
| 10 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
23.25 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T07 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
|
| 11 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
25.57 | ĐT THPT | T00, T02, T03, T04, T05, T09, T10, T11 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
|
| 12 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
27.39 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T05, T06 |
Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
Mã trường: TDB |
|
| 13 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
25.89 | ĐT THPT | T01, T20 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
|
| 14 |
Giáo dục Thể chất
7140206_01 |
33.25 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T05 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
|
| 15 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
25.89 | ĐT THPT | T01, T02 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 16 |
Giáo dục Thế chất
7140206 |
21.41 | ĐT THPT | T00, T02, T05, T07, T08 |
Khoa Giáo dục Thể chất - Đại học Huế
Mã trường: DHC |
|
| 17 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
26.86 | ĐT THPT | T01, T08 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
|
| 18 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
22.88 | ĐT THPT | T00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 19 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
24.10 | ĐT THPT | T01 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 20 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
25.10 | ĐT THPT | T02 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 21 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
25.95 | ĐT THPT | T03 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 22 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
27.01 | ĐT THPT | T05 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 23 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
23.73 | ĐT THPT | T06 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 24 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
27.01 | ĐT THPT | T15 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 25 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
26.52 | ĐT THPT | T01 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 26 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
26.27 | ĐT THPT | M08 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 27 |
Giáo dục Thể chất
7140206_LA |
24.93 | ĐT THPT | T01 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 28 |
Giáo dục Thể chất
7140206_LA |
24.68 | ĐT THPT | M08 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 29 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
23.50 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T08, T11 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Giáo dục thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
|
18.00
(ĐT THPT)
|
| 2 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Giáo dục thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
23.50
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
26.99
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
|
26.52
(ĐT THPT)
26.27
(ĐT THPT)
25.81
(Kết Hợp)
25.31
(Kết Hợp)
26.06
(Kết Hợp)
25.31
(Kết Hợp)
23.81
(Kết Hợp)
25.31
(Kết Hợp)
|
| 4 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
22.88
(ĐT THPT)
24.10
(ĐT THPT)
25.10
(ĐT THPT)
25.95
(ĐT THPT)
27.01
(ĐT THPT)
23.73
(ĐT THPT)
27.01
(ĐT THPT)
27.48
(Học Bạ)
348.77
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
26.86
(ĐT THPT)
26.54
(Học Bạ)
24.81
(ĐGNL SPHN)
26.07
(ĐGNL SPHCM)
|
| 6 |
Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng
Mã trường: TTD |
Giáo dục thể chất
7140206 |
- |
Kết Hợp
Thi Riêng
|
27.63
(Kết Hợp)
28.60
(Kết Hợp)
|
| 7 |
Khoa Giáo dục Thể chất - Đại học Huế
Mã trường: DHC |
Giáo dục Thế chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.41
(ĐT THPT)
23.20
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Sư phạm Thể dục thể thao Hà Nội
Mã trường: TDH |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Học Bạ
|
34.03
(Kết Hợp)
|
| 9 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
29.00
(ĐT THPT)
30.00
(Học Bạ)
|
| 10 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
22.86
(Kết Hợp)
23.11
(Kết Hợp)
23.86
(Kết Hợp)
|
| 11 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
25.89
(ĐT THPT)
27.26
(Học Bạ)
|
| 12 |
Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
Mã trường: TDB |
Giáo dục thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
27.39
(ĐT THPT)
27.39
(Học Bạ)
|
| 13 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
25.57
(ĐT THPT)
27.19
(Học Bạ)
|
| 14 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Học Bạ
|
25.00
(Kết Hợp)
|
| 15 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHN 2
ĐGNL SPHCM
Kết Hợp
|
23.25
(ĐT THPT)
27.25
(Học Bạ)
27.25
(Học Bạ)
81.00
(ĐGNL HN)
81.00
(ĐGNL HN)
889.00
(ĐGNL HCM)
889.00
(ĐGNL HCM)
16.00
(ĐGNL SPHN)
16.00
(ĐGNL SPHN)
27.06
(ĐGNL SPHN 2)
889.00
(ĐGNL SPHCM)
|
| 16 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
23.23
(ĐT THPT)
23.23
(Học Bạ)
23.23
(V-SAT)
|
| 17 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Giáo dục thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
26.04
(ĐT THPT)
57.00
(ĐGNL HN)
26.04
(ĐGNL HN)
26.04
(ĐGTD BK)
47.00
(ĐGTD BK)
13.00
(ĐGNL SPHN)
26.04
(ĐGNL SPHN)
|
| 18 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
26.76
(ĐT THPT)
27.35
(Học Bạ)
97.03
(ĐGNL HN)
65.50
(ĐGTD BK)
26.76
26.76
(Khác)
|
| 19 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Ưu Tiên
|
25.89
(ĐT THPT)
25.89
(Ưu Tiên)
|
| 20 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
|
24.42
(ĐT THPT)
|
| 21 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Giáo dục thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
19.80
(ĐT THPT)
|
| 22 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Học Bạ
|
25.86
(Kết Hợp)
|
| 23 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Giáo dục Thể chất
7140206_LA |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.93
(ĐT THPT)
24.68
(ĐT THPT)
|
| 24 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
Giáo dục mầm non
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.60
(ĐT THPT)
|
| 25 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Giáo dục Thể chất
7140206_01 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
33.25
(ĐT THPT)
33.25
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM
Mã trường: STS |
Giáo dục thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.00
(ĐT THPT)
27.45
(Học Bạ)
|
| 27 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
24.81
(ĐGNL SPHN)
26.86
(ĐT THPT)
26.54
(Học Bạ)
26.07
(ĐGNL SPHCM)
|
| 28 |
Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: TDS |
Giáo dục thể chất
7140206 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
35.36
(ĐT THPT)
35.36
(Học Bạ)
|
4 năm:
Khối thể thao chung:
Khối các môn thể thao:
Khối HLV + GD:
Khối Sức khỏe:
Thực tập:
Cần có: Năng khiếu thể thao, sức khỏe tốt, đam mê vận động, kiên trì.
Nơi làm việc: Các trường, California Fitness, Elite, Fit24, các CLB thể thao chuyên nghiệp.
| Cấp độ | Lương/tháng |
|---|---|
| Mới ra trường, GV trường | 10-20 triệu |
| Mới ra trường, PT gym | 12-25 triệu + tiền PT |
| Top PT | 50-150 triệu |
| HLV CLB chuyên nghiệp | 25-60 triệu |
| Founder studio yoga/gym | 100-300 triệu |
Triển vọng: Tốt. Fitness + sức khỏe bùng nổ.
Cảnh báo: Yêu cầu sức khỏe + đam mê thể thao thật sự. Có thể chấn thương.
Lương: 11 triệu trường + 20 triệu PT = ~31 triệu
Lương + lợi nhuận: 60-120 triệu/tháng
≥3/4 ✅ → GDTC hợp.