91 lượt search
Giáo dục Thể chất

Giáo dục Thể chất

Mã ngành: 7140206 5.0 91 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Giáo dục thể chất

7140206

35.36 ĐT THPT T00, T01, T04, T06 Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: TDS

2 Giáo dục Thể chất

7140206

26.86 ĐT THPT T01, T08 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

3 Giáo dục thể chất

7140206

26.00 ĐT THPT T00, T02, T05, T08, T09, T10 Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM

Mã trường: STS

4 Giáo dục Thể chất

7140206

26.76 ĐT THPT T00, T03, T05, T06, T08, T09 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

5 Giáo dục mầm non

7140206

19.60 ĐT THPT M13 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

6 Giáo dục thể chất

7140206

26.04 ĐT THPT T02, T05, T07, T10, T11, T12 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

7 Giáo dục Thể chất

7140206

23.23 ĐT THPT T00, T01, T06, T10 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

8 Giáo dục thể chất

7140206

19.80 ĐT THPT T00, T01, T02, T04, T06 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

9 Giáo dục Thể chất

7140206

24.42 ĐT THPT T00, T01, T02, T03, T05 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

10 Giáo dục Thể chất

7140206

23.25 ĐT THPT T00, T01, T02, T07 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

11 Giáo dục Thể chất

7140206

25.57 ĐT THPT T00, T02, T03, T04, T05, T09, T10, T11 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

12 Giáo dục thể chất

7140206

27.39 ĐT THPT T00, T01, T02, T05, T06 Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh

Mã trường: TDB

13 Giáo dục Thể chất

7140206

25.89 ĐT THPT T01, T20 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

14 Giáo dục Thể chất

7140206_01

33.25 ĐT THPT T00, T01, T02, T05 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

15 Giáo dục thể chất

7140206

25.89 ĐT THPT T01, T02 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

16 Giáo dục Thế chất

7140206

21.41 ĐT THPT T00, T02, T05, T07, T08 Khoa Giáo dục Thể chất - Đại học Huế

Mã trường: DHC

17 Giáo dục Thể chất

7140206

26.86 ĐT THPT T01, T08 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

18 Giáo dục Thể chất

7140206

22.88 ĐT THPT T00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

19 Giáo dục Thể chất

7140206

24.10 ĐT THPT T01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

20 Giáo dục Thể chất

7140206

25.10 ĐT THPT T02 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

21 Giáo dục Thể chất

7140206

25.95 ĐT THPT T03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

22 Giáo dục Thể chất

7140206

27.01 ĐT THPT T05 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

23 Giáo dục Thể chất

7140206

23.73 ĐT THPT T06 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

24 Giáo dục Thể chất

7140206

27.01 ĐT THPT T15 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

25 Giáo dục Thể chất

7140206

26.52 ĐT THPT T01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

26 Giáo dục Thể chất

7140206

26.27 ĐT THPT M08  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

27 Giáo dục Thể chất

7140206_LA

24.93 ĐT THPT T01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

28 Giáo dục Thể chất

7140206_LA

24.68 ĐT THPT M08  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

29 Giáo dục thể chất

7140206

23.50 ĐT THPT T00, T01, T02, T08, T11 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM