Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
35.36 | ĐT THPT | T00, T01, T04, T06 |
Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: TDS |
|
| 2 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
26.86 | ĐT THPT | T01, T08 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 3 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
26.00 | ĐT THPT | T00, T02, T05, T08, T09, T10 |
Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM
Mã trường: STS |
|
| 4 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
26.76 | ĐT THPT | T00, T03, T05, T06, T08, T09 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
|
| 5 |
Giáo dục mầm non
7140206 |
19.60 | ĐT THPT | M13 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 6 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
26.04 | ĐT THPT | T02, T05, T07, T10, T11, T12 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 7 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
23.23 | ĐT THPT | T00, T01, T06, T10 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 8 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
19.80 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T04, T06 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
|
| 9 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
24.42 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T03, T05 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
|
| 10 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
23.25 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T07 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
|
| 11 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
25.57 | ĐT THPT | T00, T02, T03, T04, T05, T09, T10, T11 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
|
| 12 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
27.39 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T05, T06 |
Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
Mã trường: TDB |
|
| 13 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
25.89 | ĐT THPT | T01, T20 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
|
| 14 |
Giáo dục Thể chất
7140206_01 |
33.25 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T05 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
|
| 15 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
25.89 | ĐT THPT | T01, T02 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 16 |
Giáo dục Thế chất
7140206 |
21.41 | ĐT THPT | T00, T02, T05, T07, T08 |
Khoa Giáo dục Thể chất - Đại học Huế
Mã trường: DHC |
|
| 17 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
26.86 | ĐT THPT | T01, T08 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
|
| 18 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
22.88 | ĐT THPT | T00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 19 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
24.10 | ĐT THPT | T01 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 20 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
25.10 | ĐT THPT | T02 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 21 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
25.95 | ĐT THPT | T03 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 22 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
27.01 | ĐT THPT | T05 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 23 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
23.73 | ĐT THPT | T06 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 24 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
27.01 | ĐT THPT | T15 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 25 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
26.52 | ĐT THPT | T01 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 26 |
Giáo dục Thể chất
7140206 |
26.27 | ĐT THPT | M08 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 27 |
Giáo dục Thể chất
7140206_LA |
24.93 | ĐT THPT | T01 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 28 |
Giáo dục Thể chất
7140206_LA |
24.68 | ĐT THPT | M08 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 29 |
Giáo dục thể chất
7140206 |
23.50 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T08, T11 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |