94 lượt search
Giáo dục Thể chất

Giáo dục Thể chất

Mã ngành: 7140206 5.0 94 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Giáo dục thể chất

7140206

-
ĐT THPT
18.00 (ĐT THPT)
2 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Giáo dục thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ
23.50 (ĐT THPT)
23.50 (Học Bạ)
26.99 (Học Bạ)
3  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Giáo dục Thể chất

7140206

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ
26.52 (ĐT THPT)
26.27 (ĐT THPT)
25.81 (Kết Hợp)
25.31 (Kết Hợp)
26.06 (Kết Hợp)
25.31 (Kết Hợp)
23.81 (Kết Hợp)
25.31 (Kết Hợp)
4 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Giáo dục Thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
22.88 (ĐT THPT)
24.10 (ĐT THPT)
25.10 (ĐT THPT)
25.95 (ĐT THPT)
27.01 (ĐT THPT)
23.73 (ĐT THPT)
27.01 (ĐT THPT)
27.48 (Học Bạ)
348.77 (V-SAT)
5 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Giáo dục Thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
26.86 (ĐT THPT)
26.54 (Học Bạ)
24.81 (ĐGNL SPHN)
26.07 (ĐGNL SPHCM)
6 Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng

Mã trường: TTD

Giáo dục thể chất

7140206

-
Kết Hợp Thi Riêng
27.63 (Kết Hợp)
28.60 (Kết Hợp)
7 Khoa Giáo dục Thể chất - Đại học Huế

Mã trường: DHC

Giáo dục Thế chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ
21.41 (ĐT THPT)
23.20 (Học Bạ)
8 Đại học Sư phạm Thể dục thể thao Hà Nội

Mã trường: TDH

Giáo dục Thể chất

7140206

-
Kết Hợp ĐT THPT Học Bạ
34.03 (Kết Hợp)
9 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Giáo dục Thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ
29.00 (ĐT THPT)
30.00 (Học Bạ)
10 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

Giáo dục Thể chất

7140206

-
Kết Hợp ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
22.86 (Kết Hợp)
23.11 (Kết Hợp)
23.86 (Kết Hợp)
11 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Giáo dục Thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
25.89 (ĐT THPT)
27.26 (Học Bạ)
12 Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh

Mã trường: TDB

Giáo dục thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ
27.39 (ĐT THPT)
27.39 (Học Bạ)
13 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

Giáo dục Thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ
25.57 (ĐT THPT)
27.19 (Học Bạ)
14 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

Giáo dục Thể chất

7140206

-
Kết Hợp ĐT THPT Học Bạ
25.00 (Kết Hợp)
15 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Giáo dục Thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM Kết Hợp
23.25 (ĐT THPT)
27.25 (Học Bạ)
27.25 (Học Bạ)
81.00 (ĐGNL HN)
81.00 (ĐGNL HN)
889.00 (ĐGNL HCM)
889.00 (ĐGNL HCM)
16.00 (ĐGNL SPHN)
16.00 (ĐGNL SPHN)
27.06 (ĐGNL SPHN 2)
889.00 (ĐGNL SPHCM)
16 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Giáo dục Thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
23.23 (ĐT THPT)
23.23 (Học Bạ)
23.23 (V-SAT)
17 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Giáo dục thể chất

7140206

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
26.04 (ĐT THPT)
57.00 (ĐGNL HN)
26.04 (ĐGNL HN)
26.04 (ĐGTD BK)
47.00 (ĐGTD BK)
13.00 (ĐGNL SPHN)
26.04 (ĐGNL SPHN)
18 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

Giáo dục Thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Khác ĐGNL HCM
26.76 (ĐT THPT)
27.35 (Học Bạ)
97.03 (ĐGNL HN)
65.50 (ĐGTD BK)
26.76
26.76 (Khác)
19 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Giáo dục thể chất

7140206

-
ĐT THPT Ưu Tiên
25.89 (ĐT THPT)
25.89 (Ưu Tiên)
20 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

Giáo dục Thể chất

7140206

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ
24.42 (ĐT THPT)
21 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Giáo dục thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
19.80 (ĐT THPT)
22 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Giáo dục Thể chất

7140206

-
Kết Hợp ĐT THPT Học Bạ
25.86 (Kết Hợp)
23  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Giáo dục Thể chất

7140206_LA

-
ĐT THPT Học Bạ
24.93 (ĐT THPT)
24.68 (ĐT THPT)
24 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

Giáo dục mầm non

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ
19.60 (ĐT THPT)
25 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Giáo dục Thể chất

7140206_01

-
ĐT THPT Học Bạ
33.25 (ĐT THPT)
33.25 (Học Bạ)
26 Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM

Mã trường: STS

Giáo dục thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ
26.00 (ĐT THPT)
27.45 (Học Bạ)
27 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

Giáo dục Thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
24.81 (ĐGNL SPHN)
26.86 (ĐT THPT)
26.54 (Học Bạ)
26.07 (ĐGNL SPHCM)
28 Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: TDS

Giáo dục thể chất

7140206

-
ĐT THPT Học Bạ
35.36 (ĐT THPT)
35.36 (Học Bạ)