| 1 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
24.88
|
ĐT THPT
|
C03, C04, D01, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS)
|
|
| 2 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
24.56
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 3 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
25.56
|
ĐT THPT
|
C01, C03, C04
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 4 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
27.32
|
ĐT THPT
|
M00, A01, D01, C04
|
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD
|
|
| 5 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
25.85
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Hà Tĩnh
Mã trường: HHT
|
|
| 6 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
26.35
|
ĐT THPT
|
B03, C14, C04, X01
|
Đại học Hà Tĩnh
Mã trường: HHT
|
|
| 7 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
25.57
|
ĐT THPT
|
C14
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 8 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
27.42
|
ĐT THPT
|
C20
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 9 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
23.26
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 10 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
25.57
|
ĐT THPT
|
X01
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 11 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
20.82
|
ĐT THPT
|
M06
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 12 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
23.25
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 13 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
23.93
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 14 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
26.25
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 15 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
24.87
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 16 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
24.87
|
ĐT THPT
|
C04
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 17 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
25.13
|
ĐT THPT
|
B03, C02, C04, D01, M00
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 18 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
24.35
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01
|
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM
|
|
| 19 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
23.10
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, C04, D01
|
Đại học Đồng Nai
Mã trường: DNU
|
|
| 20 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
26.09
|
ĐT THPT
|
A00, C01, D01, D03
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 21 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
25.97
|
ĐT THPT
|
D01, C04, C03, C01, B03, C02
|
Đại học Khánh Hòa
Mã trường: UKH
|
|
| 22 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
26.03
|
ĐT THPT
|
A00, C00, C03, C04, D01
|
Đại học Phú Yên
Mã trường: DPY
|
|
| 23 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
26.90
|
ĐT THPT
|
A00, C00, D01
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 24 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
26.87
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, D01
|
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ
|
|
| 25 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
24.77
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 26 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
25.77
|
ĐT THPT
|
A00, C03, X01
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 27 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
26.27
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 28 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
23.00
|
ĐT THPT
|
D01, C03, C04, C01
|
Đại học Hoa Lư
Mã trường: DNB
|
|
| 29 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
23.85
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C02, C03, C04, C14, D01, X01
|
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT
|
|
| 30 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
26.50
|
ĐT THPT
|
D01, C03, C04, X01, X02, C01, C02, B03
|
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL
|
|
| 31 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
24.00
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01
|
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU
|
|
| 32 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
26.33
|
ĐT THPT
|
C01, C03, C04, D01
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2
|
|
| 33 |
Giáo dục tiểu học
7140202
|
22.70
|
ĐT THPT
|
C04, C03, D01, X01
|
Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
Mã trường: DDP
|
|
| 34 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
25.86
|
ĐT THPT
|
C01, X01, D01, C03
|
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV
|
|
| 35 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
27.74
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A04, C00, C03, D01, X70
|
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB
|
|
| 36 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
27.04
|
ĐT THPT
|
A00, C00, C03, D01
|
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN
|
|
| 37 |
Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai
7140202JR
|
25.89
|
ĐT THPT
|
A00, C00, C03, D01
|
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN
|
|
| 38 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
23.98
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 39 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
24.73
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 40 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
24.48
|
ĐT THPT
|
C03
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 41 |
Giáo dục Tiểu học
7140202_01
|
24.50
|
ĐT THPT
|
A01, C01, C02, C03, C04, D01
|
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP
|
|
| 42 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
25.10
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 43 |
Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh
7140202K
|
24.99
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 44 |
Giáo dục Tiểu học
QHS10
|
28.60
|
ĐT THPT
|
A00, B00, C00, D01, C14
|
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS
|
|
| 45 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
27.82
|
ĐT THPT
|
B03, C00, C03, C04, C14, D01, X01
|
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS
|
|
| 46 |
Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)
7140202TA
|
27.00
|
ĐT THPT
|
B03, C00, C03, C04, C14, D01, X01
|
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS
|
|
| 47 |
Giáo dục tiểu học
7140202
|
26.99
|
ĐT THPT
|
C00, C01, C02, C03, C04, D01
|
Đại học Bạc Liêu
Mã trường: DBL
|
|
| 48 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
24.40
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A09, X21, C03, C14, X01, D01
|
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG
|
|
| 49 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
24.88
|
ĐT THPT
|
D01, C03, C04, X02, X03
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS
|
|
| 50 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
|
23.01
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|