87 lượt search
Giáo dục Tiểu học

Giáo dục Tiểu học

Mã ngành: 7140202 5.0 87 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Giáo dục tiểu học

7140202

-
Học Bạ ĐT THPT
24.00 (Học Bạ)
40.00 (Học Bạ)
2 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT Học Bạ
25.33 (ĐT THPT)
25.33 (Kết Hợp)
25.33 (ĐGNL SPHN)
25.00 (ĐGNL SPHN)
3 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT
25.12 (ĐT THPT)
23.50 (ĐT THPT)
4  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên Học Bạ Thi Riêng
25.94 (ĐT THPT)
24.94 (ĐT THPT)
25.44 (ĐT THPT)
25.88 (Kết Hợp)
22.88 (Kết Hợp)
24.88 (Kết Hợp)
23.38 (Kết Hợp)
25.38 (Kết Hợp)
26.13 (Kết Hợp)
26.13 (Kết Hợp)
26.13 (Kết Hợp)
25.13 (Kết Hợp)
25.63 (Kết Hợp)
26.13 (Kết Hợp)
23.88 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
5 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT
19.00 (ĐT THPT)
6 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
25.52 (ĐT THPT)
25.05 (ĐT THPT)
25.16 (ĐT THPT)
24.31 (ĐT THPT)
24.78 (ĐT THPT)
23.91 (ĐT THPT)
27.86 (Học Bạ)
886.63 (ĐGNL HCM)
360.14 (V-SAT)
7 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
23.01 (ĐT THPT)
23.28 (ĐT THPT)
804.00 (ĐGNL HCM)
28.03 (Ưu Tiên)
26.57 (Ưu Tiên)
8 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
24.88 (ĐT THPT)
28.48 (Học Bạ)
20.99 (ĐGNL SPHN)
22.98 (ĐGNL SPHCM)
9 Đại học Tiền Giang

Mã trường: TTG

Giáo dục tiểu học

7140202

-
ĐT THPT
24.00 (ĐT THPT)
10 Đại học Kiên Giang

Mã trường: TKG

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.40 (ĐT THPT)
28.11 (Học Bạ)
976.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Giáo dục tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
19.00 (ĐT THPT)
25.75 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM Học Bạ
27.82 (ĐT THPT)
1113.00 (ĐGNL HCM)
27.91 (ĐGNL SPHN)
23.80 (ĐGNL SPHCM)
13 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

7140202TA

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM Học Bạ
27.00 (ĐT THPT)
1080.00 (ĐGNL HCM)
27.13 (ĐGNL SPHN)
22.50 (ĐGNL SPHCM)
14 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

Giáo dục Tiểu học

GD4

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM CCQT
28.89 (ĐT THPT)
103.00 (ĐGNL HN)
996.00 (ĐGNL HCM)
1350.00 (CCQT)
15 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Giáo dục Tiểu học

7140202A

-
16 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Giáo dục Tiểu học - SP Tiếng Anh

7140202B

-
17 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT
24.50 (ĐT THPT)
18 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL SPHN V-SAT Học Bạ
23.98 (ĐT THPT)
24.73 (ĐT THPT)
24.48 (ĐT THPT)
98.00 (ĐGNL HN)
19.55 (ĐGNL SPHN)
17.85 (ĐGNL SPHN)
19.75 (ĐGNL SPHN)
23.98 (V-SAT)
19 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
27.04 (ĐT THPT)
28.03 (Học Bạ)
961.72 (ĐGNL HCM)
20 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai

7140202JR

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
25.89 (ĐT THPT)
27.26 (Học Bạ)
936.36 (ĐGNL HCM)
21 Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai

Mã trường: DTP

Kinh tế

7140202

-
V-SAT ĐT THPT Học Bạ
15.00 (V-SAT)
22 Đại học Tân Trào

Mã trường: TQU

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Học Bạ
26.88 (ĐT THPT)
27.29 (Học Bạ)
23 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN
27.74 (ĐT THPT)
27.53 (Học Bạ)
21.73 (ĐGNL SPHN)
24 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Học Bạ CCQT
25.86 (ĐT THPT)
27.15 (Học Bạ)
25.86 (CCQT)
25 Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum

Mã trường: DDP

Giáo dục tiểu học

7140202

-
ĐT THPT
22.70 (ĐT THPT)
26 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM
26.33 (ĐT THPT)
27.80 (Học Bạ)
27.80 (Học Bạ)
89.00 (ĐGNL HN)
89.00 (ĐGNL HN)
1004.00 (ĐGNL HCM)
1004.00 (ĐGNL HCM)
19.00 (ĐGNL SPHN)
19.00 (ĐGNL SPHN)
26.33 (ĐGNL SPHN 2)
1004.00 (ĐGNL SPHCM)
27 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN CCQT Học Bạ
24.00 (ĐT THPT)
22.50 (ĐGNL SPHN)
23.50 (CCQT)
28 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
26.50 (ĐT THPT)
27.67 (Học Bạ)
113.00 (ĐGNL HN)
963.00 (ĐGNL HCM)
29 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
26.09 (ĐT THPT)
26.09 (Học Bạ)
26.09 (V-SAT)
30 Đại học Đồng Nai

Mã trường: DNU

Giáo dục Tiểu học

7140202

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ
23.10 (ĐT THPT)
23.10 (Kết Hợp)