Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Giáo dục tiểu học
7140202 |
- |
Học Bạ
ĐT THPT
|
24.00
(Học Bạ)
40.00
(Học Bạ)
|
| 2 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
Học Bạ
|
25.33
(ĐT THPT)
25.33
(Kết Hợp)
25.33
(ĐGNL SPHN)
25.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 3 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
|
25.12
(ĐT THPT)
23.50
(ĐT THPT)
|
| 4 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Ưu Tiên
Học Bạ
Thi Riêng
|
25.94
(ĐT THPT)
24.94
(ĐT THPT)
25.44
(ĐT THPT)
25.88
(Kết Hợp)
22.88
(Kết Hợp)
24.88
(Kết Hợp)
23.38
(Kết Hợp)
25.38
(Kết Hợp)
26.13
(Kết Hợp)
26.13
(Kết Hợp)
26.13
(Kết Hợp)
25.13
(Kết Hợp)
25.63
(Kết Hợp)
26.13
(Kết Hợp)
23.88
(Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
|
| 5 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
|
19.00
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
25.52
(ĐT THPT)
25.05
(ĐT THPT)
25.16
(ĐT THPT)
24.31
(ĐT THPT)
24.78
(ĐT THPT)
23.91
(ĐT THPT)
27.86
(Học Bạ)
886.63
(ĐGNL HCM)
360.14
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
23.01
(ĐT THPT)
23.28
(ĐT THPT)
804.00
(ĐGNL HCM)
28.03
(Ưu Tiên)
26.57
(Ưu Tiên)
|
| 8 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
24.88
(ĐT THPT)
28.48
(Học Bạ)
20.99
(ĐGNL SPHN)
22.98
(ĐGNL SPHCM)
|
| 9 |
Đại học Tiền Giang
Mã trường: TTG |
Giáo dục tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
|
24.00
(ĐT THPT)
|
| 10 |
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.40
(ĐT THPT)
28.11
(Học Bạ)
976.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Giáo dục tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
19.00
(ĐT THPT)
25.75
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
Học Bạ
|
27.82
(ĐT THPT)
1113.00
(ĐGNL HCM)
27.91
(ĐGNL SPHN)
23.80
(ĐGNL SPHCM)
|
| 13 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)
7140202TA |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
Học Bạ
|
27.00
(ĐT THPT)
1080.00
(ĐGNL HCM)
27.13
(ĐGNL SPHN)
22.50
(ĐGNL SPHCM)
|
| 14 |
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS |
Giáo dục Tiểu học
GD4 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
CCQT
|
28.89
(ĐT THPT)
103.00
(ĐGNL HN)
996.00
(ĐGNL HCM)
1350.00
(CCQT)
|
| 15 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục Tiểu học
7140202A |
- |
|
|
| 16 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục Tiểu học - SP Tiếng Anh
7140202B |
- |
|
|
| 17 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
|
24.50
(ĐT THPT)
|
| 18 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL SPHN
V-SAT
Học Bạ
|
23.98
(ĐT THPT)
24.73
(ĐT THPT)
24.48
(ĐT THPT)
98.00
(ĐGNL HN)
19.55
(ĐGNL SPHN)
17.85
(ĐGNL SPHN)
19.75
(ĐGNL SPHN)
23.98
(V-SAT)
|
| 19 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
27.04
(ĐT THPT)
28.03
(Học Bạ)
961.72
(ĐGNL HCM)
|
| 20 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai
7140202JR |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
25.89
(ĐT THPT)
27.26
(Học Bạ)
936.36
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai
Mã trường: DTP |
Kinh tế
7140202 |
- |
V-SAT
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(V-SAT)
|
| 22 |
Đại học Tân Trào
Mã trường: TQU |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.88
(ĐT THPT)
27.29
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
|
27.74
(ĐT THPT)
27.53
(Học Bạ)
21.73
(ĐGNL SPHN)
|
| 24 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
CCQT
|
25.86
(ĐT THPT)
27.15
(Học Bạ)
25.86
(CCQT)
|
| 25 |
Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
Mã trường: DDP |
Giáo dục tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
|
22.70
(ĐT THPT)
|
| 26 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHN 2
ĐGNL SPHCM
|
26.33
(ĐT THPT)
27.80
(Học Bạ)
27.80
(Học Bạ)
89.00
(ĐGNL HN)
89.00
(ĐGNL HN)
1004.00
(ĐGNL HCM)
1004.00
(ĐGNL HCM)
19.00
(ĐGNL SPHN)
19.00
(ĐGNL SPHN)
26.33
(ĐGNL SPHN 2)
1004.00
(ĐGNL SPHCM)
|
| 27 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
CCQT
Học Bạ
|
24.00
(ĐT THPT)
22.50
(ĐGNL SPHN)
23.50
(CCQT)
|
| 28 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
26.50
(ĐT THPT)
27.67
(Học Bạ)
113.00
(ĐGNL HN)
963.00
(ĐGNL HCM)
|
| 29 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
26.09
(ĐT THPT)
26.09
(Học Bạ)
26.09
(V-SAT)
|
| 30 |
Đại học Đồng Nai
Mã trường: DNU |
Giáo dục Tiểu học
7140202 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
|
23.10
(ĐT THPT)
23.10
(Kết Hợp)
|