85 lượt search
Giáo dục Tiểu học

Giáo dục Tiểu học

Mã ngành: 7140202 5.0 85 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Giáo dục Tiểu học

7140202

24.88 ĐT THPT C03, C04, D01, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Giáo dục Tiểu học

7140202

24.56 ĐT THPT D01 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Giáo dục Tiểu học

7140202

25.56 ĐT THPT C01, C03, C04 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Giáo dục Tiểu học

7140202

27.32 ĐT THPT M00, A01, D01, C04 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

5 Giáo dục Tiểu học

7140202

25.85 ĐT THPT D01 Đại học Hà Tĩnh

Mã trường: HHT

6 Giáo dục Tiểu học

7140202

26.35 ĐT THPT B03, C14, C04, X01 Đại học Hà Tĩnh

Mã trường: HHT

7 Giáo dục Tiểu học

7140202

25.57 ĐT THPT C14 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

8 Giáo dục Tiểu học

7140202

27.42 ĐT THPT C20 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

9 Giáo dục Tiểu học

7140202

23.26 ĐT THPT D01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

10 Giáo dục Tiểu học

7140202

25.57 ĐT THPT X01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

11 Giáo dục Tiểu học

7140202

20.82 ĐT THPT M06 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

12 Giáo dục Tiểu học

7140202

23.25 ĐT THPT A01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

13 Giáo dục Tiểu học

7140202

23.93 ĐT THPT A00 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

14 Giáo dục Tiểu học

7140202

26.25 ĐT THPT C00 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

15 Giáo dục Tiểu học

7140202

24.87 ĐT THPT C01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

16 Giáo dục Tiểu học

7140202

24.87 ĐT THPT C04 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

17 Giáo dục Tiểu học

7140202

25.13 ĐT THPT B03, C02, C04, D01, M00 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

18 Giáo dục Tiểu học

7140202

24.35 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

19 Giáo dục Tiểu học

7140202

23.10 ĐT THPT A00, A01, C03, C04, D01 Đại học Đồng Nai

Mã trường: DNU

20 Giáo dục Tiểu học

7140202

26.09 ĐT THPT A00, C01, D01, D03 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

21 Giáo dục Tiểu học

7140202

25.97 ĐT THPT D01, C04, C03, C01, B03, C02 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

22 Giáo dục Tiểu học

7140202

26.03 ĐT THPT A00, C00, C03, C04, D01 Đại học Phú Yên

Mã trường: DPY

23 Giáo dục Tiểu học

7140202

26.90 ĐT THPT A00, C00, D01 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

24 Giáo dục Tiểu học

7140202

26.87 ĐT THPT A00, A01, C00, D01 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

25 Giáo dục Tiểu học

7140202

24.77 ĐT THPT D01 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

26 Giáo dục Tiểu học

7140202

25.77 ĐT THPT A00, C03, X01 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

27 Giáo dục Tiểu học

7140202

26.27 ĐT THPT C00 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

28 Giáo dục Tiểu học

7140202

23.00 ĐT THPT D01, C03, C04, C01 Đại học Hoa Lư

Mã trường: DNB

29 Giáo dục Tiểu học

7140202

23.85 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, C03, C04, C14, D01, X01 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

30 Giáo dục Tiểu học

7140202

26.50 ĐT THPT D01, C03, C04, X01, X02, C01, C02, B03 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

31 Giáo dục Tiểu học

7140202

24.00 ĐT THPT B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

32 Giáo dục Tiểu học

7140202

26.33 ĐT THPT C01, C03, C04, D01 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

33 Giáo dục tiểu học

7140202

22.70 ĐT THPT C04, C03, D01, X01 Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum

Mã trường: DDP

34 Giáo dục Tiểu học

7140202

25.86 ĐT THPT C01, X01, D01, C03 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

35 Giáo dục Tiểu học

7140202

27.74 ĐT THPT A00, A01, A02, A04, C00, C03, D01, X70 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

36 Giáo dục Tiểu học

7140202

27.04 ĐT THPT A00, C00, C03, D01 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

37 Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai

7140202JR

25.89 ĐT THPT A00, C00, C03, D01 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

38 Giáo dục Tiểu học

7140202

23.98 ĐT THPT D01 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

39 Giáo dục Tiểu học

7140202

24.73 ĐT THPT C01 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

40 Giáo dục Tiểu học

7140202

24.48 ĐT THPT C03 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

41 Giáo dục Tiểu học

7140202_01

24.50 ĐT THPT A01, C01, C02, C03, C04, D01 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

42 Giáo dục Tiểu học

7140202

25.10 ĐT THPT D01 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

43 Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh

7140202K

24.99 ĐT THPT D01 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

44 Giáo dục Tiểu học

QHS10

28.60 ĐT THPT A00, B00, C00, D01, C14 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

45 Giáo dục Tiểu học

7140202

27.82 ĐT THPT B03, C00, C03, C04, C14, D01, X01 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

46 Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

7140202TA

27.00 ĐT THPT B03, C00, C03, C04, C14, D01, X01 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

47 Giáo dục tiểu học

7140202

26.99 ĐT THPT C00, C01, C02, C03, C04, D01 Đại học Bạc Liêu

Mã trường: DBL

48 Giáo dục Tiểu học

7140202

24.40 ĐT THPT A00, A01, A09, X21, C03, C14, X01, D01 Đại học Kiên Giang

Mã trường: TKG

49 Giáo dục Tiểu học

7140202

24.88 ĐT THPT D01, C03, C04, X02, X03 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

50 Giáo dục Tiểu học

7140202

23.01 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA