Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Quản lý Giáo dục
7140114 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
2.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Quản lí Giáo dục
7140114 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
|
23.97
(ĐT THPT)
27.30
(Học Bạ)
23.97
(Học Bạ)
23.97
(Kết Hợp)
23.97
(ĐGNL SPHN)
23.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 3 |
Học viện Quản lý Giáo dục
Mã trường: HVQ |
Quản lý giáo dục
7140114 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
24.68
(ĐT THPT)
25.74
(Học Bạ)
85.72
(ĐGNL HN)
58.37
(ĐGTD BK)
23.68
(ĐGNL SPHN)
|
| 4 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Quản lý giáo dục
7140114 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
23.60
(ĐT THPT)
24.40
(ĐT THPT)
26.80
(ĐT THPT)
22.60
(ĐT THPT)
785.00
(ĐGNL HCM)
27.90
(Ưu Tiên)
28.10
(Ưu Tiên)
28.03
(Ưu Tiên)
27.41
(Ưu Tiên)
|
| 5 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Quản lý giáo dục
7140114 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
22.59
(ĐT THPT)
24.21
(ĐT THPT)
22.59
(ĐGNL HCM)
22.59
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Quản lí giáo dục
7140114C |
- |
|
|
| 7 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Quản lí giáo dục
7140114D |
- |
|
|
| 8 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Quản lý giáo dục
7140114 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
25.50
(ĐT THPT)
28.50
(Học Bạ)
25.50
(ĐGNL SPHN)
|
| 9 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Quản lý giáo dục
7140114 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
Thi Riêng
|
23.42
(ĐT THPT)
23.67
(ĐT THPT)
23.42
(ĐT THPT)
24.42
(ĐT THPT)
23.42
(ĐT THPT)
23.60
(Kết Hợp)
20.35
(Kết Hợp)
21.10
(Kết Hợp)
21.35
(Kết Hợp)
22.35
(Kết Hợp)
23.10
(Kết Hợp)
23.35
(Kết Hợp)
22.60
(Kết Hợp)
23.35
(Kết Hợp)
|
| 10 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Quản lý giáo dục
7140114 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Quản lý Giáo dục
7140114 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
25.10
(ĐT THPT)
27.97
(Học Bạ)
27.07
(Học Bạ)
26.73
(Học Bạ)
27.97
(Học Bạ)
27.33
(Học Bạ)
889.00
(ĐGNL HCM)
22.82
(ĐGNL SPHN)
22.84
(ĐGNL SPHN)
21.60
(ĐGNL SPHN)
20.77
(ĐGNL SPHN)
|
| 12 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Quản lý giáo dục
ED3 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
23.20
(ĐT THPT)
23.70
(ĐT THPT)
61.25
(ĐGTD BK)
56.75
(Kết Hợp)
57.70
(CCQT)
|
| 13 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Quản lí giáo dục
7140114 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
24.68
(ĐT THPT)
24.68
(ĐGNL SPHN)
24.68
(Ưu Tiên)
|