62 lượt search
Quản lý giáo dục

Quản lý giáo dục

Mã ngành: 7140114 5.0 62 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Quản lý Giáo dục

7140114

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
5.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
2.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (CCQT)
800.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
2 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Quản lí Giáo dục

7140114

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT
23.97 (ĐT THPT)
27.30 (Học Bạ)
23.97 (Học Bạ)
23.97 (Kết Hợp)
23.97 (ĐGNL SPHN)
23.00 (ĐGNL SPHN)
3 Học viện Quản lý Giáo dục

Mã trường: HVQ

Quản lý giáo dục

7140114

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
24.68 (ĐT THPT)
25.74 (Học Bạ)
85.72 (ĐGNL HN)
58.37 (ĐGTD BK)
23.68 (ĐGNL SPHN)
4 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Quản lý giáo dục

7140114

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
23.60 (ĐT THPT)
24.40 (ĐT THPT)
26.80 (ĐT THPT)
22.60 (ĐT THPT)
785.00 (ĐGNL HCM)
27.90 (Ưu Tiên)
28.10 (Ưu Tiên)
28.03 (Ưu Tiên)
27.41 (Ưu Tiên)
5 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Quản lý giáo dục

7140114

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
22.59 (ĐT THPT)
24.21 (ĐT THPT)
22.59 (ĐGNL HCM)
22.59 (V-SAT)
6 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Quản lí giáo dục

7140114C

-
7 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Quản lí giáo dục

7140114D

-
8 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Quản lý giáo dục

7140114

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK
25.50 (ĐT THPT)
28.50 (Học Bạ)
25.50 (ĐGNL SPHN)
9  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Quản lý giáo dục

7140114

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ Thi Riêng
23.42 (ĐT THPT)
23.67 (ĐT THPT)
23.42 (ĐT THPT)
24.42 (ĐT THPT)
23.42 (ĐT THPT)
23.60 (Kết Hợp)
20.35 (Kết Hợp)
21.10 (Kết Hợp)
21.35 (Kết Hợp)
22.35 (Kết Hợp)
23.10 (Kết Hợp)
23.35 (Kết Hợp)
22.60 (Kết Hợp)
23.35 (Kết Hợp)
10 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Quản lý giáo dục

7140114

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Quản lý Giáo dục

7140114

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
25.10 (ĐT THPT)
27.97 (Học Bạ)
27.07 (Học Bạ)
26.73 (Học Bạ)
27.97 (Học Bạ)
27.33 (Học Bạ)
889.00 (ĐGNL HCM)
22.82 (ĐGNL SPHN)
22.84 (ĐGNL SPHN)
21.60 (ĐGNL SPHN)
20.77 (ĐGNL SPHN)
12 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

Quản lý giáo dục

ED3

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
23.20 (ĐT THPT)
23.70 (ĐT THPT)
61.25 (ĐGTD BK)
56.75 (Kết Hợp)
57.70 (CCQT)
13 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Quản lí giáo dục

7140114

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
24.68 (ĐT THPT)
24.68 (ĐGNL SPHN)
24.68 (Ưu Tiên)