| 1 |
Y khoa
7720101
|
24.60
|
ĐT THPT
|
B00, D07, D08
|
Đại học Y Dược Thái Bình
Mã trường: YTB
|
|
| 2 |
Y khoa
7720101
|
24.25
|
ĐT THPT
|
B00, B03, A02, D08, X14
|
Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam
Mã trường: HYD
|
|
| 3 |
Y khoa
7720101
|
22.10
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y khoa Vinh
Mã trường: YKV
|
|
| 4 |
Y khoa
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
B00, D07, B08
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 5 |
Y khoa
7720101
|
23.88
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT
|
|
| 6 |
Y khoa (Bác sĩ đa khoa)
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, B03, D07, D08
|
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC
|
|
| 7 |
Y khoa (Bác sĩ đa khoa)
7720101
|
21.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, B08, D07
|
Đại học Phan Châu Trinh
Mã trường: DPC
|
|
| 8 |
Y khoa
7720101
|
23.80
|
ĐT THPT
|
B00, A00, D07, B08
|
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương
Mã trường: DKY
|
|
| 9 |
Y khoa
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
B08, A02, B00, X16
|
Đại học Yersin Đà Lạt
Mã trường: DYD
|
|
| 10 |
Y khoa
7720101
|
21.76
|
ĐT THPT
|
B00, B03, B08, D07
|
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN
|
|
| 11 |
Y khoa
7720101
|
22.00
|
ĐT THPT
|
B00, B05, B08, A00, A01, A02, D07
|
Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột
Mã trường: BMU
|
|
| 12 |
Y khoa
7720101
|
25.85
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, D07, D08
|
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY
|
|
| 13 |
Y khoa
7720101
|
25.33
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB
|
|
| 14 |
Y khoa
7720101
|
28.13
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB
|
|
| 15 |
Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa
7720101YHT
|
25.80
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB
|
|
| 16 |
Y khoa
7720101
|
27.43
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY
|
|
| 17 |
Y khoa
7720101
|
26.68
|
ĐT THPT
|
D08
|
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY
|
|
| 18 |
Y khoa
7720101
|
25.17
|
ĐT THPT
|
B00, B08, D07
|
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY
|
|
| 19 |
Y khoa
7720101
|
22.85
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B08, D07
|
Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Mã trường: YDN
|
|
| 20 |
Y khoa
7720101
|
23.00
|
ĐT THPT
|
B00, B08
|
Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDY
|
|
| 21 |
Y khoa
7720101
|
21.25
|
ĐT THPT
|
B00, B08
|
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT
|
|
| 22 |
Y khoa
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, B03, C01, C08, D07, B08
|
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL
|
|
| 23 |
Ngành Y Khoa
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, B03, D08, X14
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 24 |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa)
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
A02, B00, B08
|
Đại học Tân Tạo
Mã trường: TTU
|
|
| 25 |
Y khoa
7720101
|
27.34
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS
|
|
| 26 |
Y khoa
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X14
|
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD
|
|
| 27 |
Y khoa
7720101
|
25.55
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS
|
|
| 28 |
Y khoa
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
B00, A02, B03, B08, A00
|
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU
|
|
| 29 |
Y khoa
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, D07, D08, X14
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU
|
|
| 30 |
Y khoa
MED1
|
22.50
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B03, B08, C02, D07
|
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA
|
|
| 31 |
Y khoa
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, D08, B03, X13
|
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK
|
|
| 32 |
Y khoa
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
A00, B00, D07, X09, X10
|
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL
|
|
| 33 |
Y khoa
7720101
|
20.50
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B03, B04, B08, D07, X13
|
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN
|
|