109 lượt search
Y khoa

Y khoa

Mã ngành: 7720101 5.0 109 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT
22.50 (ĐT THPT)
22.50 (ĐT THPT)
2 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ
20.50 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
3 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ
20.50 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
4 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Y khoa

MED1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
22.50 (ĐT THPT)
25.20 (Học Bạ)
77.38 (ĐGNL HN)
53.17 (ĐGTD BK)
309.47 (V-SAT)
5 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
20.50 (ĐT THPT)
22.25 (Học Bạ)
3.24 (Học Bạ)
7.50 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
1100.00 (CCQT)
30.00 (CCQT)
270.00 (V-SAT)
6 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Kết Hợp CCQT
27.34 (ĐT THPT)
27.34 (Kết Hợp)
7 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

Y khoa (kết hợp sơ tuyển chứng chỉ tiếng Anh quốc tế)

7720101_02

-
ĐT THPT
27.10 (ĐT THPT)
8 Đại học Tân Tạo

Mã trường: TTU

Y khoa (Bác sĩ Đa khoa)

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp
20.50 (ĐT THPT)
20.50 (Học Bạ)
800.00 (ĐGNL HCM)
20.50 (Kết Hợp)
9 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Y Khoa

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
20.50 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
300.00 (V-SAT)
10 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Học Bạ
21.25 (ĐT THPT)
11 Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDY

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT
23.00 (ĐT THPT)
12 Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng

Mã trường: YDN

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Kết Hợp
22.85 (ĐT THPT)
22.85 (Kết Hợp)
13 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT
25.17 (ĐT THPT)
14 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

Y khoa (Xét kết hợp CC tiếng Anh quốc tế)

7720101_02

-
ĐT THPT
25.50 (ĐT THPT)
15 Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHY

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT ĐGNL HN Ưu Tiên CCQT
27.43 (ĐT THPT)
26.68 (ĐT THPT)
107.00 (ĐGNL HN)
116.00 (ĐGNL HN)
27.43 (Ưu Tiên)
27.43 (CCQT)
16 Đại học Y Hà Nội

Mã trường: YHB

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Kết Hợp
28.13 (ĐT THPT)
17 Đại học Y Hà Nội

Mã trường: YHB

Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa

7720101YHT

-
ĐT THPT Kết Hợp
25.80 (ĐT THPT)
18 Học viện Quân y

Mã trường: YQH

Bác sĩ đa khoa

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ
25.15 (ĐT THPT)
27.17 (ĐT THPT)
24.91 (ĐT THPT)
27.10 (ĐT THPT)
22.65 (Học Bạ)
23.28 (Học Bạ)
19 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

Y khoa (A)

7720101A

-
ĐT THPT
25.75 (ĐT THPT)
20 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

Y khoa (B)

7720101B

-
ĐT THPT
26.00 (ĐT THPT)
21 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTY

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN V-SAT
25.85 (ĐT THPT)
25.85 (Học Bạ)
25.85 (ĐGNL HN)
25.85 (V-SAT)
22 Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột

Mã trường: BMU

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
22.00 (ĐT THPT)
25.28 (Học Bạ)
107.89 (ĐGNL HN)
880.00 (ĐGNL HCM)
23 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
21.76 (ĐT THPT)
830.40 (ĐGNL HCM)
24 Đại học Kinh Bắc

Mã trường: UKB

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ
22.50 (ĐT THPT)
0.00 (Học Bạ)
25 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương

Mã trường: DKY

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK CCQT
23.80 (ĐT THPT)
26.80 (Học Bạ)
85.55 (ĐGNL HN)
822.00 (ĐGNL HCM)
55.96 (ĐGTD BK)
26 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Y khoa (Bác sĩ đa khoa)

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
20.50 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
290.00 (V-SAT)
27 Đại học Y Dược Cần Thơ

Mã trường: YCT

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT V-SAT
23.88 (ĐT THPT)
23.88 (V-SAT)
28 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
20.50 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
85.00 (ĐGNL HN)
650.00 (ĐGNL HCM)
29 Đại học Y khoa Vinh

Mã trường: YKV

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT
22.10 (ĐT THPT)
30 Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam

Mã trường: HYD

Y khoa

7720101

-
ĐT THPT Kết Hợp
24.25 (ĐT THPT)