Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
|
22.50
(ĐT THPT)
22.50
(ĐT THPT)
|
| 2 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.50
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.50
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Y khoa
MED1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
22.50
(ĐT THPT)
25.20
(Học Bạ)
77.38
(ĐGNL HN)
53.17
(ĐGTD BK)
309.47
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
20.50
(ĐT THPT)
22.25
(Học Bạ)
3.24
(Học Bạ)
7.50
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
1100.00
(CCQT)
30.00
(CCQT)
270.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
CCQT
|
27.34
(ĐT THPT)
27.34
(Kết Hợp)
|
| 7 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Y khoa (kết hợp sơ tuyển chứng chỉ tiếng Anh quốc tế)
7720101_02 |
- |
ĐT THPT
|
27.10
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Đại học Tân Tạo
Mã trường: TTU |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa)
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
|
20.50
(ĐT THPT)
20.50
(Học Bạ)
800.00
(ĐGNL HCM)
20.50
(Kết Hợp)
|
| 9 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Y Khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
20.50
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
300.00
(V-SAT)
|
| 10 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Học Bạ
|
21.25
(ĐT THPT)
|
| 11 |
Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDY |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
|
23.00
(ĐT THPT)
|
| 12 |
Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Mã trường: YDN |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
22.85
(ĐT THPT)
22.85
(Kết Hợp)
|
| 13 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
|
25.17
(ĐT THPT)
|
| 14 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
Y khoa (Xét kết hợp CC tiếng Anh quốc tế)
7720101_02 |
- |
ĐT THPT
|
25.50
(ĐT THPT)
|
| 15 |
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Ưu Tiên
CCQT
|
27.43
(ĐT THPT)
26.68
(ĐT THPT)
107.00
(ĐGNL HN)
116.00
(ĐGNL HN)
27.43
(Ưu Tiên)
27.43
(CCQT)
|
| 16 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
28.13
(ĐT THPT)
|
| 17 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa
7720101YHT |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
25.80
(ĐT THPT)
|
| 18 |
Học viện Quân y
Mã trường: YQH |
Bác sĩ đa khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
25.15
(ĐT THPT)
27.17
(ĐT THPT)
24.91
(ĐT THPT)
27.10
(ĐT THPT)
22.65
(Học Bạ)
23.28
(Học Bạ)
|
| 19 |
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB |
Y khoa (A)
7720101A |
- |
ĐT THPT
|
25.75
(ĐT THPT)
|
| 20 |
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB |
Y khoa (B)
7720101B |
- |
ĐT THPT
|
26.00
(ĐT THPT)
|
| 21 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
25.85
(ĐT THPT)
25.85
(Học Bạ)
25.85
(ĐGNL HN)
25.85
(V-SAT)
|
| 22 |
Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột
Mã trường: BMU |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
22.00
(ĐT THPT)
25.28
(Học Bạ)
107.89
(ĐGNL HN)
880.00
(ĐGNL HCM)
|
| 23 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
21.76
(ĐT THPT)
830.40
(ĐGNL HCM)
|
| 24 |
Đại học Kinh Bắc
Mã trường: UKB |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.50
(ĐT THPT)
0.00
(Học Bạ)
|
| 25 |
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương
Mã trường: DKY |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
CCQT
|
23.80
(ĐT THPT)
26.80
(Học Bạ)
85.55
(ĐGNL HN)
822.00
(ĐGNL HCM)
55.96
(ĐGTD BK)
|
| 26 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Y khoa (Bác sĩ đa khoa)
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
20.50
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
290.00
(V-SAT)
|
| 27 |
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
V-SAT
|
23.88
(ĐT THPT)
23.88
(V-SAT)
|
| 28 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
20.50
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
85.00
(ĐGNL HN)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 29 |
Đại học Y khoa Vinh
Mã trường: YKV |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
|
22.10
(ĐT THPT)
|
| 30 |
Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam
Mã trường: HYD |
Y khoa
7720101 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
24.25
(ĐT THPT)
|