Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
19.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
68.00
(ĐGNL HN)
68.00
(ĐGTD BK)
|
| 2 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
275.00
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Dược Hà Nội
Mã trường: DKH |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
24.50
(ĐT THPT)
27.27
(Học Bạ)
18.00
(ĐGTD BK)
26.58
(Kết Hợp)
25.00
(CCQT)
|
| 5 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
27.67
(ĐT THPT)
27.77
(ĐT THPT)
27.92
(ĐT THPT)
34.11
(Học Bạ)
34.36
(Học Bạ)
850.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
250.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Dược học
PHA1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
21.00
(ĐT THPT)
24.38
(Học Bạ)
72.08
(ĐGNL HN)
49.85
(ĐGTD BK)
287.25
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
3.11
(Học Bạ)
7.00
(Học Bạ)
20.50
(Học Bạ)
675.00
(ĐGNL HCM)
28.50
(CCQT)
1000.00
(CCQT)
250.00
(V-SAT)
|
| 10 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
|
| 11 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
19.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
8.00
(Học Bạ)
800.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
22.85
(ĐT THPT)
22.85
(Kết Hợp)
|
| 13 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Dược học (kết hợp sơ tuyển chứng chỉ tiếng Anh quốc tế)
7720201_02 |
- |
ĐT THPT
|
24.00
(ĐT THPT)
|
| 14 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
19.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Dược
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
19.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
300.00
(V-SAT)
|
| 16 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
|
| 17 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
|
| 18 |
Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDY |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
|
19.50
(ĐT THPT)
|
| 19 |
Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Mã trường: YDN |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
19.00
(ĐT THPT)
19.00
(Kết Hợp)
|
| 20 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
|
21.25
(ĐT THPT)
|
| 21 |
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Ưu Tiên
CCQT
|
23.09
(ĐT THPT)
21.59
(ĐT THPT)
80.00
(ĐGNL HN)
77.00
(ĐGNL HN)
23.09
(Ưu Tiên)
23.09
(CCQT)
|
| 22 |
Đại học Thành Đô
Mã trường: TDD |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB |
Dược học (A)
7720201A |
- |
ĐT THPT
|
24.35
(ĐT THPT)
|
| 24 |
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB |
Dược học (B)
7720201B |
- |
ĐT THPT
|
24.59
(ĐT THPT)
|
| 25 |
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB |
Dược học (D)
7720201D |
- |
ĐT THPT
|
23.00
(ĐT THPT)
|
| 26 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
22.80
(ĐT THPT)
22.80
(Học Bạ)
22.80
(ĐGNL HN)
22.80
(V-SAT)
|
| 27 |
Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột
Mã trường: BMU |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
19.00
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
92.00
(ĐGNL HN)
760.00
(ĐGNL HCM)
|
| 28 |
Đại học Kinh Bắc
Mã trường: UKB |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.00
(ĐT THPT)
0.00
(Học Bạ)
|
| 29 |
Đại học Tân Trào
Mã trường: TQU |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.60
(ĐT THPT)
21.60
(Học Bạ)
|
| 30 |
Đại học Yersin Đà Lạt
Mã trường: DYD |
Dược học
7720201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
19.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
22.27
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
22.27
(Học Bạ)
20.00
(ĐGNL HCM)
19.00
(ĐGNL HCM)
|