101 lượt search
Dược học

Dược học

Mã ngành: 7720201 5.0 101 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
19.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
68.00 (ĐGNL HN)
68.00 (ĐGTD BK)
2 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
275.00 (V-SAT)
3 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
4 Đại học Dược Hà Nội

Mã trường: DKH

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
24.50 (ĐT THPT)
27.27 (Học Bạ)
18.00 (ĐGTD BK)
26.58 (Kết Hợp)
25.00 (CCQT)
5 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
27.67 (ĐT THPT)
27.77 (ĐT THPT)
27.92 (ĐT THPT)
34.11 (Học Bạ)
34.36 (Học Bạ)
850.00 (ĐGNL HCM)
6 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
250.00 (V-SAT)
7 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
8 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Dược học

PHA1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
21.00 (ĐT THPT)
24.38 (Học Bạ)
72.08 (ĐGNL HN)
49.85 (ĐGTD BK)
287.25 (V-SAT)
9 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
3.11 (Học Bạ)
7.00 (Học Bạ)
20.50 (Học Bạ)
675.00 (ĐGNL HCM)
28.50 (CCQT)
1000.00 (CCQT)
250.00 (V-SAT)
10 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
11 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
19.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
8.00 (Học Bạ)
800.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Kết Hợp
22.85 (ĐT THPT)
22.85 (Kết Hợp)
13 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

Dược học (kết hợp sơ tuyển chứng chỉ tiếng Anh quốc tế)

7720201_02

-
ĐT THPT
24.00 (ĐT THPT)
14 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
19.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
15 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Dược

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
19.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
300.00 (V-SAT)
16 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
17 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Dược học

7720201

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
18 Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDY

Dược học

7720201

-
ĐT THPT
19.50 (ĐT THPT)
19 Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng

Mã trường: YDN

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Kết Hợp
19.00 (ĐT THPT)
19.00 (Kết Hợp)
20 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

Dược học

7720201

-
ĐT THPT
21.25 (ĐT THPT)
21 Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHY

Dược học

7720201

-
ĐT THPT ĐGNL HN Ưu Tiên CCQT
23.09 (ĐT THPT)
21.59 (ĐT THPT)
80.00 (ĐGNL HN)
77.00 (ĐGNL HN)
23.09 (Ưu Tiên)
23.09 (CCQT)
22 Đại học Thành Đô

Mã trường: TDD

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
23 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

Dược học (A)

7720201A

-
ĐT THPT
24.35 (ĐT THPT)
24 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

Dược học (B)

7720201B

-
ĐT THPT
24.59 (ĐT THPT)
25 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

Dược học (D)

7720201D

-
ĐT THPT
23.00 (ĐT THPT)
26 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTY

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN V-SAT
22.80 (ĐT THPT)
22.80 (Học Bạ)
22.80 (ĐGNL HN)
22.80 (V-SAT)
27 Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột

Mã trường: BMU

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
19.00 (ĐT THPT)
23.50 (Học Bạ)
92.00 (ĐGNL HN)
760.00 (ĐGNL HCM)
28 Đại học Kinh Bắc

Mã trường: UKB

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ
21.00 (ĐT THPT)
0.00 (Học Bạ)
29 Đại học Tân Trào

Mã trường: TQU

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ
21.60 (ĐT THPT)
21.60 (Học Bạ)
30 Đại học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD

Dược học

7720201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
19.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
22.27 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
22.27 (Học Bạ)
20.00 (ĐGNL HCM)
19.00 (ĐGNL HCM)