98 lượt search
Dược học

Dược học

Mã ngành: 7720201 5.0 98 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Dược học

7720201

19.50 ĐT THPT A00, A01, D07 Đại học Y Dược Thái Bình

Mã trường: YTB

2 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, A01, B00, C08, D01, D07, D08 Đại học Công nghệ Miền Đông

Mã trường: DMD

3 Dược học

7720201

21.00 ĐT THPT - Đại học Công nghệ Đông Á

Mã trường: DDA

4 Dược học

7720201

21.35 ĐT THPT A00, B00, D07, C02, X10 Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam

Mã trường: HYD

5 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, B00, D07 Đại học Y khoa Vinh

Mã trường: YKV

6 Dược học

7720201

20.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A09, A19, B00, D07, D90, D91, D08, D32, D96 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

7 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D07 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

8 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, A11, B00, B03, C02, D01, D07, X10, X11 Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

Mã trường: DKB

9 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, B00, B03, C02, C08, D07 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

10 Dược học (Dược sĩ)

7720201

19.50 ĐT THPT D01, C02, B03, B00, D07, B08 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

11 Dược học

7720201

20.80 ĐT THPT A00, B00 Đại học Y Dược Cần Thơ

Mã trường: YCT

12 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, B00, D07, C02, D08, A02 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

13 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, A02, B00, B03, D07, D08 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

14 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT B00, X16, B08, A02, X14, D07, X10, X12, A00 Đại học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD

15 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07 Đại học Trưng Vương

Mã trường: DVP

16 Dược học

7720201

21.60 ĐT THPT A00, A05, B00, C02, C05, C08, D07, D12 Đại học Tân Trào

Mã trường: TQU

17 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT B00, B05, B08, A00, A01, A02, D07 Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột

Mã trường: BMU

18 Dược học

7720201

22.80 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, D07, D08 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTY

19 Dược học

7720201

20.00 ĐT THPT A00, B00, D07 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

20 Dược học (Thí sinh Nam, miền Bắc)

7720201_Nam_B

25.41 ĐT THPT A00, D07 Học viện Quân y

Mã trường: YQH

21 Dược học (Thí sinh Nam, miền Nam)

7720201_Nam_N

24.81 ĐT THPT A00, D07 Học viện Quân y

Mã trường: YQH

22 Dược học (Thí sinh Nữ, miền Bắc)

7720201_Nu_B

28.31 ĐT THPT A00, D07 Học viện Quân y

Mã trường: YQH

23 Dược học (Thí sinh Nữ, miền Nam)

7720201_Nu_N

28.12 ĐT THPT A00, D07 Học viện Quân y

Mã trường: YQH

24 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, A02, A03, B00, B08, D07 Đại học Thành Đô

Mã trường: TDD

25 Dược học

7720201

23.09 ĐT THPT A00 Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHY

26 Dược học

7720201

21.59 ĐT THPT D07 Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHY

27 Dược học

7720201

21.25 ĐT THPT A00, B00, D07 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

28 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, B00, B08, D07 Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng

Mã trường: YDN

29 Dược học

7720201

19.50 ĐT THPT B00, D07, A00 Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDY

30 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, B00 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

31 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, B03, C01, C08, D07, B08 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

32 Ngành Dược

7720201

19.00 ĐT THPT A00, A02, B00, B03, D08, X14 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

33 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, B00, B08, D07 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

34 Dược học

7720201

22.85 ĐT THPT A00, B00 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

35 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X14 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

36 Dược học

7720201

22.00 ĐT THPT B00 Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Mã trường: TYS

37 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, B00, C02, D07, A11, A02, B03, B08 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

38 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, B00, D07, D08, X10, X14 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

39 Dược học

PHA1

21.00 ĐT THPT A00, B00, B08, D07, X10, X14 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

40 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, D07, X09, X10, X06, X13 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

41 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, B00, D07, X09, X10 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

42 Dược học

7720201

27.67 ĐT THPT D07 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

43 Dược học

7720201

27.77 ĐT THPT X11, B00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

44 Dược học

7720201

27.92 ĐT THPT X10, C02, A00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

45 Dược học

7720201

24.50 ĐT THPT A00, B00 Đại học Dược Hà Nội

Mã trường: DKH

46 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, B00, B08, C02, D07, X09, X10 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

47 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, B00, B03, C02, D07, X09 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

48 Dược học

7720201

19.00 ĐT THPT A00, A02, B00, B08, X13, D07 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU