Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
28.00
(ĐT THPT)
28.00
(ĐGNL HN)
114.00
(ĐGNL HN)
28.00
(ĐGNL HCM)
1007.00
(ĐGNL HCM)
28.00
(ĐGTD BK)
80.23
(ĐGTD BK)
28.00
(Kết Hợp)
1560.00
(CCQT)
28.00
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD
EP05 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.40
(ĐT THPT)
105.00
(ĐGNL HN)
26.40
(ĐGNL HN)
946.00
(ĐGNL HCM)
26.40
(ĐGNL HCM)
26.40
(ĐGTD BK)
72.13
(ĐGTD BK)
26.40
(Kết Hợp)
26.40
(CCQT)
1520.00
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội
Mã trường: FBU |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
23.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
23.00
(ĐGNL HN)
|
| 6 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.75
(ĐT THPT)
27.50
(Học Bạ)
850.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Kinh doanh Thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 8 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Kinh tế - Đại học Huế
Mã trường: DHK |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
640.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Nông lâm - Đại học Huế
Mã trường: DHL |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn
7620119 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 11 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
21.58
(ĐT THPT)
24.39
(Học Bạ)
825.40
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
21.75
(ĐT THPT)
21.75
(Học Bạ)
21.75
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
24.00
(ĐT THPT)
26.50
(Học Bạ)
16.50
(ĐGNL HN)
14.50
(ĐGTD BK)
|
| 14 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 15 |
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL HN
Học Bạ
|
22.64
(ĐT THPT)
83.74
(ĐGNL HN)
633.82
(ĐGNL HCM)
|
| 16 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định)
7340121DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.20
(ĐT THPT)
24.10
(Học Bạ)
69.00
(ĐGNL HN)
49.00
(ĐGTD BK)
|
| 17 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội)
7340121DKK |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
24.00
(ĐT THPT)
26.75
(Học Bạ)
77.50
(ĐGNL HN)
55.00
(ĐGTD BK)
|
| 18 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kinh doanh (Tài chính. Kinh doanh quốc tế. Marketing. Kế toán. Quản trị nguồn nhân lực & Quan hệ lao động) (đơn bằng 2+1.5) - Chương trình dự bị liên kết Đại học Massey (New Zealand)
DK7340201M |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
26.00
(ĐT THPT)
28.00
(Học Bạ)
28.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 19 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kinh doanh (Tài chính. Kinh doanh quốc tế. Marketing. Kế toán. Quản trị nguồn nhân lực & Quan hệ lao động) (đơn bằng 2+1.5) - Chương trình liên kết Đại học Massey (New Zealand)
K7340201M |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
26.00
(ĐT THPT)
28.00
(Học Bạ)
28.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
28.00
(Ưu Tiên)
28.00
(Ưu Tiên)
|
| 20 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số)
FIDT2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
22.81
(Học Bạ)
62.51
(ĐGNL HN)
43.98
(ĐGTD BK)
242.88
(V-SAT)
|
| 21 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Kinh doanh thương mại Hàn Quốc
73106a2 |
- |
ĐT THPT
|
24.00
(ĐT THPT)
|
| 22 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Kinh doanh thương mại Hàn Quốc
73106a3 |
- |
ĐT THPT
|
24.00
(ĐT THPT)
|
| 23 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
CT TC Kinh doanh quốc tế
KDQH1.1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
28.00
(ĐT THPT)
27.00
(ĐT THPT)
28.62
(Học Bạ)
28.41
(Học Bạ)
28.20
(ĐGNL HN)
28.51
(ĐGNL HCM)
|
| 24 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
Kinh doanh thương mại
7340121 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 25 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kinh doanh (Tài chính, Kinh doanh quốc tế, Marketing, Kế toán, Quản trị nguồn nhân lực & Quan hệ lao động) (đơn bằng 2+1,5) - Chương trình dự bị liên kết Đại học Massey (New Zealand)
DK7340101M |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
|
21.00
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
640.00
(ĐGNL HCM)
983.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 26 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kinh doanh (Tài chính, Kinh doanh quốc tế, Marketing, Kế toán, Quản trị nguồn nhân lực & Quan hệ lao động) (đơn bằng 2+1,5) - Chương trình liên kết Đại học Massey (New Zealand)
K7340101M |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
|
21.00
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
640.00
(ĐGNL HCM)
983.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 27 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kinh doanh số (Ngành mới)
253 |
- |
Kết Hợp
|
59.06
(Kết Hợp)
|
| 28 |
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ |
Kinh doanh số
QHQ13 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
|
21.00
(ĐT THPT)
72.00
(ĐGNL HN)
|
| 29 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn)
7340121S |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
21.00
(ĐT THPT)
818.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD |
Kinh doanh thương mại
7340121DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.20
(ĐT THPT)
24.10
(Học Bạ)
69.00
(ĐGNL HN)
49.00
(ĐGTD BK)
|