102 lượt search
Hóa dược

Hóa dược

Mã ngành: 7720203 5.0 102 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Dược Hà Nội

Mã trường: DKH

Hóa dược

7720203

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGTD BK
23.56 (ĐT THPT)
26.31 (Học Bạ)
25.42 (Kết Hợp)
2 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

Hoá dược

7720203

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
19.00 (ĐT THPT)
21.20 (Học Bạ)
58.01 (ĐGNL HN)
46.36 (ĐGTD BK)
3 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Hóa dược

7720203

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
18.25 (Học Bạ)
18.25 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.51 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
4 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHT

Hoá dược

QHT43

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp CCQT Thi Riêng
23.70 (ĐT THPT)
23.70 (ĐGNL HN)
23.70 (Kết Hợp)
23.70 (CCQT)
23.70 (Thi Riêng)
5 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

Hóa dược

7720203

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp V-SAT
16.00 (ĐT THPT)
18.67 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
16.00 (Kết Hợp)
16.00 (V-SAT)
6 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Hóa dược

7720203

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
17.50 (ĐT THPT)
20.50 (Học Bạ)
73.00 (ĐGNL HN)
675.00 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Hóa dược

7720203

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
22.76 (ĐT THPT)
22.76 (Học Bạ)
22.76 (V-SAT)
8 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)

CH-E11

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
21.38 (ĐT THPT)
21.38 (ĐT THPT)
50.88 (ĐGTD BK)
55.00 (Kết Hợp)
55.00 (CCQT)
9 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Hóa dược

7720203

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
21.35 (ĐT THPT)
21.35 (Học Bạ)
51.00 (ĐGTD BK)
10 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

Hóa dược

7720203

-
ĐT THPT Kết Hợp
23.65 (ĐT THPT)
23.65 (Kết Hợp)
11 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

Hóa dược

7720203

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Hóa Dược

7720203

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
13 Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDY

Hóa dược

7720203

-
ĐT THPT Học Bạ
16.50 (ĐT THPT)
23.50 (Học Bạ)