Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Dược Hà Nội
Mã trường: DKH |
Hóa dược
7720203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGTD BK
|
23.56
(ĐT THPT)
26.31
(Học Bạ)
25.42
(Kết Hợp)
|
| 2 |
Đại học Mỏ Địa chất
Mã trường: MDA |
Hoá dược
7720203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
19.00
(ĐT THPT)
21.20
(Học Bạ)
58.01
(ĐGNL HN)
46.36
(ĐGTD BK)
|
| 3 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Hóa dược
7720203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.25
(Học Bạ)
18.25
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.51
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHT |
Hoá dược
QHT43 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
CCQT
Thi Riêng
|
23.70
(ĐT THPT)
23.70
(ĐGNL HN)
23.70
(Kết Hợp)
23.70
(CCQT)
23.70
(Thi Riêng)
|
| 5 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
Hóa dược
7720203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
V-SAT
|
16.00
(ĐT THPT)
18.67
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
16.00
(Kết Hợp)
16.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Hóa dược
7720203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
17.50
(ĐT THPT)
20.50
(Học Bạ)
73.00
(ĐGNL HN)
675.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Hóa dược
7720203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
22.76
(ĐT THPT)
22.76
(Học Bạ)
22.76
(V-SAT)
|
| 8 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)
CH-E11 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
21.38
(ĐT THPT)
21.38
(ĐT THPT)
50.88
(ĐGTD BK)
55.00
(Kết Hợp)
55.00
(CCQT)
|
| 9 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Hóa dược
7720203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
21.35
(ĐT THPT)
21.35
(Học Bạ)
51.00
(ĐGTD BK)
|
| 10 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Hóa dược
7720203 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
23.65
(ĐT THPT)
23.65
(Kết Hợp)
|
| 11 |
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD |
Hóa dược
7720203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Hóa Dược
7720203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDY |
Hóa dược
7720203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.50
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
|