Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kinh tế phát triển
7310105 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.77
(ĐT THPT)
26.77
(ĐGNL HN)
107.00
(ĐGNL HN)
26.77
(ĐGNL HCM)
960.00
(ĐGNL HCM)
26.77
(ĐGTD BK)
74.00
(ĐGTD BK)
26.77
(Kết Hợp)
1529.00
(CCQT)
26.77
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kinh tế phát triển - CT CLC1
7310105_CLC1 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.25
(ĐT THPT)
25.25
(ĐGNL HN)
98.00
(ĐGNL HN)
25.25
(ĐGNL HCM)
879.00
(ĐGNL HCM)
25.25
(ĐGTD BK)
67.08
(ĐGTD BK)
25.25
(Kết Hợp)
25.25
(CCQT)
1454.00
(CCQT)
|
| 3 |
Học viện Chính sách và Phát triển
Mã trường: HCP |
Ngành Kinh tế phát triển
7310105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
22.36
(ĐT THPT)
22.36
(Học Bạ)
22.36
(ĐGNL HN)
22.36
(ĐGTD BK)
22.36
(Kết Hợp)
|
| 4 |
Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHE |
Ngành Kinh tế phát triển
7310105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
CCQT
|
24.20
(ĐT THPT)
24.20
(Học Bạ)
24.20
(ĐGNL HN)
100.00
(ĐGNL HN)
|
| 5 |
Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTE |
Kinh tế phát triển
7310105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
59.00
(ĐGNL HN)
17.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Kinh tế phát triển
7310105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
19.31
(ĐT THPT)
22.31
(Học Bạ)
753.15
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN |
Kinh tế phát triển
7310105 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL HN
Học Bạ
|
19.81
(ĐT THPT)
72.87
(ĐGNL HN)
554.41
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ |
Kinh tế phát triển
7310105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội
Mã trường: KTA |
Kinh tế phát triển
7310105 |
- |
ĐT THPT
|
19.85
(ĐT THPT)
|