| 1 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
21.00
|
ĐT THPT
|
A01, C01, C02, C03, C04
|
Đại học FPT Cần Thơ
Mã trường: (FPT)
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Trung
7220204
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01
|
Đại học Công nghệ Miền Đông
Mã trường: DMD
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
16.00
|
ĐT THPT
|
D01, D10, D14, D15
|
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
Mã trường: DCQ
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
18.00
|
ĐT THPT
|
D01, D04
|
Đại học Phương Đông
Mã trường: DPD
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Trung
7220204
|
22.14
|
ĐT THPT
|
D11, D15, D01, C03
|
Đại học Nghệ An
Mã trường: CEA
|
|
| 6 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
24.20
|
ĐT THPT
|
D01, D04, D14, D15
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 7 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
CL
|
25.45
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C16
|
Đại học CMC
Mã trường: CMC
|
|
| 8 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, C00, C03, C04, C14, D01, X01
|
Đại học Hà Tĩnh
Mã trường: HHT
|
|
| 9 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
16.85
|
ĐT THPT
|
D45
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 10 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
16.74
|
ĐT THPT
|
D65
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 11 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
17.91
|
ĐT THPT
|
D66, X78
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 12 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 13 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D04
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 14 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
16.74
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 15 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
16.85
|
ĐT THPT
|
D15
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 16 |
Ngôn ngữ Trung quốc
7220204
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26
|
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU
|
|
| 17 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C04, D01, C03, X03, X04
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 18 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
24.00
|
ĐT THPT
|
D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, X78, X79, X81
|
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM
|
|
| 19 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
15.10
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, X01, X70, X74
|
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH
|
|
| 20 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
17.67
|
ĐT THPT
|
C00, C01, C02, D01, D14, D15, D66, X78
|
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD
|
|
| 21 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
24.20
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D04, D15
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 22 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
22.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D04, D10
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH
|
|
| 23 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D66, D71, C03, C04
|
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU
|
|
| 24 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
18.75
|
ĐT THPT
|
A01, D10, D09, X25, X78, D11, D14, X70, C00, D30, D20, D40, X37, X90, D55, D65
|
Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Mã trường: DBG
|
|
| 25 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
22.50
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D04, D14, D15, D45, X78, X90
|
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU
|
|
| 26 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
23.78
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D04, D14
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2
|
|
| 27 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
16.50
|
ĐT THPT
|
C00, C19, C20, D01, D04, D09, D10
|
Đại học Trưng Vương
Mã trường: DVP
|
|
| 28 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, D04, D14, D15, X26, X78, X79
|
Đại học Công nghiệp Việt Trì
Mã trường: VUI
|
|
| 29 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
22.50
|
ĐT THPT
|
D01, D04, D14, X78
|
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV
|
|
| 30 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
22.75
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D04
|
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai
Mã trường: DTP
|
|
| 31 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
21.40
|
ĐT THPT
|
D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X90
|
Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTF
|
|
| 32 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204_01
|
27.00
|
ĐT THPT
|
D01, D04, D09, D14, D15, D45
|
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP
|
|
| 33 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại)
TM40
|
27.40
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D04, D07
|
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU
|
|
| 34 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM41
|
26.80
|
ĐT THPT
|
D04(Gố
|
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU
|
|
| 35 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
TLA204
|
25.45
|
ĐT THPT
|
D01, D04, D45, D55, D63, X37
|
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA
|
|
| 36 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, D01, D04, D09, D14, D15
|
Đại học Thành Đô
Mã trường: TDD
|
|
| 37 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
26.76
|
ĐT THPT
|
D01, D04
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 38 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
26.60
|
ĐT THPT
|
D01, D04, D15, D45
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF
|
|
| 39 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
16.00
|
ĐT THPT
|
D01, A01, D14, D15, X06, X07, X26, X27
|
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng
Mã trường: KTD
|
|
| 40 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
22.50
|
ĐT THPT
|
D01, D04, D14, D15, X78, X79, X91
|
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT
|
|
| 41 |
Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc
7220204
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D09, D10, D14, D15
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 42 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7220204
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, D01, X01, X70
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 43 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung biên - phiên dịch - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7220204C1
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, D01, X01, X70
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 44 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung du lịch - thương mại - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7220204C2
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, D01, X01, X70
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 45 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Phương pháp giảng dạy tiếng Trung - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7220204C3
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, D01, X01, X70
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 46 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
23.93
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 47 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
22.08
|
ĐT THPT
|
C03
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 48 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
22.19
|
ĐT THPT
|
C04
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 49 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
20.94
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 50 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
|
22.68
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|